individual error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error made by a single person or a mistake specific to one instance or case; a deviation from correctness occurring in isolation.
Vietnamese Meaning
Lỗi do một cá nhân gây ra hoặc một sai sót cụ thể cho một trường hợp hoặc tình huống; một sự sai lệch so với sự chính xác xảy ra một cách riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final result was affected by an individual error made during data entry."
"Kết quả cuối cùng bị ảnh hưởng bởi một lỗi cá nhân trong quá trình nhập dữ liệu."
-
"The audit revealed several individual errors in the expense reports."
"Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một vài lỗi cá nhân trong các báo cáo chi phí."
-
"Each individual error was investigated to identify the root cause."
"Mỗi lỗi cá nhân đã được điều tra để xác định nguyên nhân gốc rễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người riêng lẻ |
| Adjective | individual | thuộc về cá nhân, riêng lẻ |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không đúng |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, khoa học và kỹ thuật để chỉ những lỗi không mang tính hệ thống mà là do sai sót của cá nhân, thao tác sai hoặc các yếu tố ngẫu nhiên. Khác với 'systematic error' (lỗi hệ thống) là lỗi có tính lặp lại và ảnh hưởng đến tất cả các phép đo hoặc quan sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
costly costly individual error (lỗi cá nhân tai hại/đắt giá)
-
simple simple individual error (lỗi cá nhân đơn giản)
-
unforced unforced individual error (lỗi cá nhân không bị ép buộc (thường trong thể thao))
-
avoidable avoidable individual error (lỗi cá nhân có thể tránh được)
-
make make an individual error (mắc lỗi cá nhân)
-
commit commit an individual error (phạm lỗi cá nhân)
-
correct correct an individual error (sửa chữa lỗi cá nhân)
-
attribute attribute (something) to an individual error (cho rằng (điều gì đó) là do lỗi cá nhân)
-
a moment of a moment of individual error (một khoảnh khắc sai sót cá nhân (ý chỉ lỗi xảy ra trong thời gian ngắn, bất cẩn))
-
the risk of the risk of individual error (nguy cơ xảy ra lỗi cá nhân)
Idioms
-
make an individual error
mắc phải một sai sót do cá nhân gây ra
"The goalkeeper made a crucial individual error, costing his team the match."
(Thủ môn đã mắc một lỗi cá nhân nghiêm trọng, khiến đội của anh ấy thua trận.)
-
a moment of individual error
một khoảnh khắc sai sót cá nhân (ý chỉ lỗi xảy ra trong thời gian ngắn, bất cẩn)
"The accident was caused by a moment of individual error from the driver."
(Tai nạn xảy ra do một khoảnh khắc sai sót cá nhân của người lái xe.)
-
attribute to individual error
cho rằng (điều gì đó) là do lỗi cá nhân
"They attributed the project's failure solely to individual error, not systemic issues."
(Họ đổ lỗi cho sự thất bại của dự án hoàn toàn là do lỗi cá nhân, chứ không phải các vấn đề hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual error
Danh từLỗi do một cá nhân gây ra hoặc một sai sót cụ thể cho một trường hợp hoặc tình huống; một sự sai lệch so với sự chính xác xảy ra một cách riêng lẻ.
"The final result was affected by an individual error made during data entry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual error".
