(Top Banner Ad)
individual error
B2
Danh từ B2 Thống kê, Khoa học, Công nghệ

individual error

UK: ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ˈerə(r) • US: ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈerər

Nghĩa tiếng Việt

lỗi cá nhân sai sót cá nhân lỗi riêng lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error made by a single person or a mistake specific to one instance or case; a deviation from correctness occurring in isolation.

Vietnamese Meaning

Lỗi do một cá nhân gây ra hoặc một sai sót cụ thể cho một trường hợp hoặc tình huống; một sự sai lệch so với sự chính xác xảy ra một cách riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final result was affected by an individual error made during data entry."

    "Kết quả cuối cùng bị ảnh hưởng bởi một lỗi cá nhân trong quá trình nhập dữ liệu."

  • "The audit revealed several individual errors in the expense reports."

    "Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một vài lỗi cá nhân trong các báo cáo chi phí."

  • "Each individual error was investigated to identify the root cause."

    "Mỗi lỗi cá nhân đã được điều tra để xác định nguyên nhân gốc rễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

isolated mistake (sai lầm riêng lẻ)specific error (lỗi cụ thể)one-off error (lỗi một lần)

Antonyms

systematic error (lỗi hệ thống)common error (lỗi phổ biến)

Related Words

human error (lỗi do con người)random error (lỗi ngẫu nhiên)

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Latin
error
Old French
errour
English
error

Cá nhân và sự Độc lập

Từ "individual" xuất phát từ tiếng Latin "individuus", có nghĩa là "không thể chia cắt". Ban đầu, nó dùng để chỉ một nguyên tử hoặc một vật không thể chia nhỏ hơn. Về sau, nó được dùng để chỉ một con người như một thực thể duy nhất, độc lập và không thể lẫn với người khác.

Lạc lối và Sai lầm

Từ "error" có nguồn gốc từ tiếng Latin "error", nghĩa là "sự đi lạc, lang thang" hoặc "sự lầm đường". Nó mô tả hành động chệch khỏi con đường đúng đắn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, dẫn đến việc mắc lỗi hoặc làm sai.

Trách nhiệm Cá nhân

Cụm từ "individual error" trong tiếng Anh hiện đại nhấn mạnh rằng một sai sót, dù nhỏ hay lớn, là do hành động hoặc quyết định của một cá nhân cụ thể, chứ không phải do lỗi của hệ thống hay của tập thể. Điều này liên quan đến khái niệm trách nhiệm và sự giải trình của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, khoa học và kỹ thuật để chỉ những lỗi không mang tính hệ thống mà là do sai sót của cá nhân, thao tác sai hoặc các yếu tố ngẫu nhiên. Khác với 'systematic error' (lỗi hệ thống) là lỗi có tính lặp lại và ảnh hưởng đến tất cả các phép đo hoặc quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual error
  • costly costly individual error
    (lỗi cá nhân tai hại/đắt giá)
  • simple simple individual error
    (lỗi cá nhân đơn giản)
  • unforced unforced individual error
    (lỗi cá nhân không bị ép buộc (thường trong thể thao))
  • avoidable avoidable individual error
    (lỗi cá nhân có thể tránh được)
Verb + individual error
  • make make an individual error
    (mắc lỗi cá nhân)
  • commit commit an individual error
    (phạm lỗi cá nhân)
  • correct correct an individual error
    (sửa chữa lỗi cá nhân)
  • attribute attribute (something) to an individual error
    (cho rằng (điều gì đó) là do lỗi cá nhân)
Phrases with individual error
  • a moment of a moment of individual error
    (một khoảnh khắc sai sót cá nhân (ý chỉ lỗi xảy ra trong thời gian ngắn, bất cẩn))
  • the risk of the risk of individual error
    (nguy cơ xảy ra lỗi cá nhân)

Idioms

  • make an individual error

    mắc phải một sai sót do cá nhân gây ra

    "The goalkeeper made a crucial individual error, costing his team the match."

    (Thủ môn đã mắc một lỗi cá nhân nghiêm trọng, khiến đội của anh ấy thua trận.)

  • a moment of individual error

    một khoảnh khắc sai sót cá nhân (ý chỉ lỗi xảy ra trong thời gian ngắn, bất cẩn)

    "The accident was caused by a moment of individual error from the driver."

    (Tai nạn xảy ra do một khoảnh khắc sai sót cá nhân của người lái xe.)

  • attribute to individual error

    cho rằng (điều gì đó) là do lỗi cá nhân

    "They attributed the project's failure solely to individual error, not systemic issues."

    (Họ đổ lỗi cho sự thất bại của dự án hoàn toàn là do lỗi cá nhân, chứ không phải các vấn đề hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi do một cá nhân gây ra hoặc một sai sót cụ thể cho một trường hợp hoặc tình huống; một sự sai lệch so với sự chính xác xảy ra một cách riêng lẻ.

"The final result was affected by an individual error made during data entry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual error".

Trách nhiệm Cá nhân và Hệ thống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc và thể thao, cụm từ "individual error" thường được dùng để phân biệt giữa lỗi do một cá nhân cụ thể gây ra (do thiếu kỹ năng, bất cẩn, hay quyết định sai lầm) và lỗi do vấn đề của hệ thống, quy trình hay môi trường. Việc nhận diện lỗi cá nhân giúp dễ dàng quy trách nhiệm và có biện pháp khắc phục trực tiếp hơn.

Bài học từ Sai lầm

Mặc dù lỗi cá nhân thường bị chỉ trích, văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm đó. Thay vì chỉ trừng phạt, nhiều tổ chức khuyến khích phân tích "individual error" để hiểu nguyên nhân gốc rễ, cải thiện kỹ năng hoặc quy trình, từ đó biến thất bại thành cơ hội phát triển.