(Top Banner Ad)
industrial decline
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industrial decline

UK: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈklaɪn/ • US: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái công nghiệp sự suy giảm công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the amount of industrial activity or employment in a particular region or country.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong hoạt động công nghiệp hoặc việc làm ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial decline in the Rust Belt led to high unemployment rates."

    "Sự suy giảm công nghiệp ở Vành đai Gỉ Sét đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao."

  • "The government is trying to address the issue of industrial decline."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề suy giảm công nghiệp."

  • "Many small towns have suffered from industrial decline."

    "Nhiều thị trấn nhỏ đã phải chịu đựng sự suy giảm công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự công nghiệp
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun decline Sự suy giảm, sự từ chối
Verb decline Suy giảm, từ chối
Adjective declining Đang suy giảm, đang xuống dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry
English
industrial
Latin
declinare
Old French
decliner
English
decline

Nguồn gốc của từ "Industrial"

Từ "industrial" bắt nguồn từ tiếng Latin "industria", có nghĩa là sự siêng năng, hoạt động. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "industrie", chỉ sự khéo léo, kỹ năng. Đến tiếng Anh, "industry" phát triển nghĩa thành các hoạt động sản xuất, chế tạo. Khi thêm hậu tố "-al", nó trở thành tính từ "industrial", dùng để mô tả những gì liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất quy mô lớn.

Nguồn gốc của từ "Decline"

Từ "decline" có nguồn gốc từ động từ "declinare" trong tiếng Latin, mang nghĩa "cúi xuống" hoặc "chệch hướng". Qua tiếng Pháp cổ "decliner", từ này dần mang nghĩa "dốc xuống" hoặc "suy yếu". Đến tiếng Anh, "decline" được dùng để chỉ sự suy giảm, giảm sút về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh. Khi kết hợp với "industrial", nó diễn tả sự suy thoái của ngành công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn kinh tế khó khăn khi các ngành công nghiệp truyền thống mất đi sức cạnh tranh và sản lượng giảm. 'Decline' ở đây mang ý nghĩa sự suy giảm từ từ, trái ngược với sự sụp đổ đột ngột. Nó thường liên quan đến các yếu tố như sự lỗi thời của công nghệ, sự cạnh tranh từ nước ngoài và thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng.

Prepositions

in

''in'': được sử dụng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà sự suy giảm công nghiệp đang diễn ra (ví dụ: industrial decline in the North of England).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial decline
  • sharp sharp industrial decline
    (sự suy thoái công nghiệp nghiêm trọng)
  • severe severe industrial decline
    (sự suy thoái công nghiệp nặng nề)
  • long-term long-term industrial decline
    (sự suy thoái công nghiệp dài hạn)
Verb + industrial decline
  • experience experience industrial decline
    (trải qua sự suy thoái công nghiệp)
  • reverse reverse industrial decline
    (đảo ngược sự suy thoái công nghiệp)
  • combat combat industrial decline
    (đối phó với sự suy thoái công nghiệp)

Idioms

  • to stem the tide of industrial decline

    ngăn chặn làn sóng suy thoái công nghiệp

    "The government introduced new policies to stem the tide of industrial decline in the region."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để ngăn chặn làn sóng suy thoái công nghiệp trong khu vực.)

  • a period of industrial decline

    một giai đoạn suy thoái công nghiệp

    "The 1980s saw a significant period of industrial decline in many Western countries."

    (Những năm 1980 chứng kiến một giai đoạn suy thoái công nghiệp đáng kể ở nhiều nước phương Tây.)

  • to suffer from industrial decline

    chịu đựng sự suy thoái công nghiệp

    "Many former manufacturing towns still suffer from industrial decline and high unemployment."

    (Nhiều thị trấn sản xuất cũ vẫn đang chịu đựng sự suy thoái công nghiệp và tỷ lệ thất nghiệp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm trong hoạt động công nghiệp hoặc việc làm ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

"The industrial decline in the Rust Belt led to high unemployment rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness industrial decline is to see a community's heart slowly break.
Chứng kiến sự suy thoái công nghiệp là chứng kiến trái tim của một cộng đồng dần tan vỡ.
Phủ định
It is wise not to ignore the signs of industrial decline in a region.
Thật khôn ngoan khi không bỏ qua các dấu hiệu suy thoái công nghiệp ở một khu vực.
Nghi vấn
Why did the government choose to ignore the impending industrial decline?
Tại sao chính phủ lại chọn bỏ qua sự suy thoái công nghiệp sắp xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial decline".

Vành đai Gỉ Sắt (Rust Belt)

"Vành đai Gỉ Sắt" là một thuật ngữ chỉ một khu vực ở phía Đông Bắc và Trung Tây nước Mỹ, nơi từng là trung tâm sản xuất thép và ô tô. Từ những năm 1970, khu vực này đã trải qua sự suy thoái công nghiệp nghiêm trọng, với việc đóng cửa nhà máy và mất việc làm hàng loạt, dẫn đến sự suy yếu kinh tế và xã hội kéo dài.

Phi công nghiệp hóa

Phi công nghiệp hóa là một quá trình kinh tế-xã hội trong đó ngành công nghiệp nặng và sản xuất suy giảm đáng kể trong một khu vực hoặc quốc gia. Nó thường dẫn đến sự dịch chuyển lao động sang ngành dịch vụ, tạo ra thách thức về việc làm và tái cấu trúc kinh tế. Đây là một hiện tượng toàn cầu mà nhiều quốc gia phát triển đã và đang trải qua.