(Top Banner Ad)
industrial growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industrial growth

UK: /ɪnˈdʌstriəl ɡrəʊθ/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng công nghiệp phát triển công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expansion and development of industries within a region or country.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng và phát triển của các ngành công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced significant industrial growth after implementing new economic policies."

    "Đất nước đã trải qua sự tăng trưởng công nghiệp đáng kể sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới."

  • "The government is promoting industrial growth through tax incentives."

    "Chính phủ đang thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp thông qua các ưu đãi thuế."

  • "Rapid industrial growth has led to environmental challenges."

    "Tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng đã dẫn đến những thách thức về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adverb industrially một cách công nghiệp, về mặt công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Verb grow phát triển, tăng trưởng, trồng cây
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing đang phát triển, đang tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
growth

Nguồn gốc từ 'Industrial'

Từ 'industrial' bắt nguồn từ 'industria' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự cần cù, hoạt động. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với 'industrie' mang nghĩa kỹ năng, sự khéo léo. Đến thế kỷ 18, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, từ 'industry' bắt đầu được dùng để chỉ ngành sản xuất, và từ 'industrial' ra đời để mô tả những gì liên quan đến nó.

Nguồn gốc từ 'Growth'

'Growth' có nguồn gốc từ từ 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là phát triển, nảy mầm, lớn lên. Nó liên quan đến các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ German khác, luôn mang ý nghĩa của sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc sự trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ 'industrial growth' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng sản lượng, doanh thu, việc làm, và đổi mới công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp. Nó khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) vì 'industrial growth' tập trung cụ thể vào lĩnh vực công nghiệp, trong khi 'economic growth' bao gồm tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế, bao gồm cả dịch vụ và nông nghiệp. 'Development' có thể ám chỉ một quá trình rộng hơn và phức tạp hơn là chỉ đơn thuần là 'growth'.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Industrial growth in Asia' (tăng trưởng công nghiệp ở châu Á) chỉ khu vực địa lý. 'Industrial growth of the automotive sector' (tăng trưởng công nghiệp của ngành ô tô) chỉ lĩnh vực cụ thể trong ngành công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial growth
  • rapid rapid industrial growth
    (tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng)
  • sustained sustained industrial growth
    (tăng trưởng công nghiệp bền vững)
  • robust robust industrial growth
    (tăng trưởng công nghiệp vững chắc)
  • significant significant industrial growth
    (tăng trưởng công nghiệp đáng kể)
  • slow slow industrial growth
    (tăng trưởng công nghiệp chậm)
Verb + industrial growth
  • stimulate stimulate industrial growth
    (kích thích tăng trưởng công nghiệp)
  • boost boost industrial growth
    (thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp)
  • hinder hinder industrial growth
    (cản trở tăng trưởng công nghiệp)
  • drive drive industrial growth
    (thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp)
  • achieve achieve industrial growth
    (đạt được tăng trưởng công nghiệp)
Prepositional Phrase
  • factors for factors for industrial growth
    (các yếu tố cho tăng trưởng công nghiệp)
  • impact on impact on industrial growth
    (tác động đến tăng trưởng công nghiệp)

Idioms

  • drive industrial growth

    Thúc đẩy hoặc là động lực cho sự phát triển của ngành công nghiệp.

    "Technological innovation is crucial to drive industrial growth in many economies."

    (Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp ở nhiều nền kinh tế.)

  • spur industrial growth

    Kích thích hoặc đẩy nhanh tăng trưởng công nghiệp, thường là thông qua chính sách hoặc đầu tư.

    "The government introduced new policies to spur industrial growth and create jobs."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để kích thích tăng trưởng công nghiệp và tạo việc làm.)

  • achieve sustainable industrial growth

    Đạt được sự tăng trưởng công nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường và xã hội.

    "Developing nations are striving to achieve sustainable industrial growth without harming the environment."

    (Các quốc gia đang phát triển đang nỗ lực đạt được tăng trưởng công nghiệp bền vững mà không gây hại đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial growth

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng và phát triển của các ngành công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia.

"The country experienced significant industrial growth after implementing new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements supportive policies, industrial growth will accelerate significantly.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách hỗ trợ, tăng trưởng công nghiệp sẽ tăng tốc đáng kể.
Phủ định
If companies don't invest in new technologies, industrial growth won't be sustainable in the long run.
Nếu các công ty không đầu tư vào công nghệ mới, tăng trưởng công nghiệp sẽ không bền vững trong dài hạn.
Nghi vấn
Will industrial growth lead to increased job opportunities if automation is widely adopted?
Liệu tăng trưởng công nghiệp có dẫn đến cơ hội việc làm tăng lên nếu tự động hóa được áp dụng rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial growth".

Cách mạng Công nghiệp và sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'tăng trưởng công nghiệp' trở nên nổi bật sau Cách mạng Công nghiệp (khoảng thế kỷ 18-19 ở châu Âu và Bắc Mỹ). Đây là giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp, đánh dấu sự ra đời của nhà máy, máy móc và sản xuất hàng loạt, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của sản lượng và của cải. Nó định hình cách chúng ta nhìn nhận sự phát triển kinh tế.

Tăng trưởng Xanh và Phát triển Bền vững

Trong thế kỷ 21, cùng với mối lo ngại về môi trường và biến đổi khí hậu, khái niệm 'tăng trưởng công nghiệp' không chỉ còn là về việc tăng sản lượng mà còn tập trung vào 'tăng trưởng xanh' (green growth) và 'phát triển bền vững'. Điều này có nghĩa là các ngành công nghiệp phải phát triển theo cách thân thiện với môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.