industrial growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expansion and development of industries within a region or country.
Vietnamese Meaning
Sự mở rộng và phát triển của các ngành công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced significant industrial growth after implementing new economic policies."
"Đất nước đã trải qua sự tăng trưởng công nghiệp đáng kể sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới."
-
"The government is promoting industrial growth through tax incentives."
"Chính phủ đang thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp thông qua các ưu đãi thuế."
-
"Rapid industrial growth has led to environmental challenges."
"Tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng đã dẫn đến những thách thức về môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp, sự cần cù |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp, về mặt công nghiệp |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng, trồng cây |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang tăng lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'industrial growth' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng sản lượng, doanh thu, việc làm, và đổi mới công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp. Nó khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) vì 'industrial growth' tập trung cụ thể vào lĩnh vực công nghiệp, trong khi 'economic growth' bao gồm tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế, bao gồm cả dịch vụ và nông nghiệp. 'Development' có thể ám chỉ một quá trình rộng hơn và phức tạp hơn là chỉ đơn thuần là 'growth'.
Prepositions
Ví dụ: 'Industrial growth in Asia' (tăng trưởng công nghiệp ở châu Á) chỉ khu vực địa lý. 'Industrial growth of the automotive sector' (tăng trưởng công nghiệp của ngành ô tô) chỉ lĩnh vực cụ thể trong ngành công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid industrial growth (tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng)
-
sustained sustained industrial growth (tăng trưởng công nghiệp bền vững)
-
robust robust industrial growth (tăng trưởng công nghiệp vững chắc)
-
significant significant industrial growth (tăng trưởng công nghiệp đáng kể)
-
slow slow industrial growth (tăng trưởng công nghiệp chậm)
-
stimulate stimulate industrial growth (kích thích tăng trưởng công nghiệp)
-
boost boost industrial growth (thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp)
-
hinder hinder industrial growth (cản trở tăng trưởng công nghiệp)
-
drive drive industrial growth (thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp)
-
achieve achieve industrial growth (đạt được tăng trưởng công nghiệp)
-
factors for factors for industrial growth (các yếu tố cho tăng trưởng công nghiệp)
-
impact on impact on industrial growth (tác động đến tăng trưởng công nghiệp)
Idioms
-
drive industrial growth
Thúc đẩy hoặc là động lực cho sự phát triển của ngành công nghiệp.
"Technological innovation is crucial to drive industrial growth in many economies."
(Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp ở nhiều nền kinh tế.)
-
spur industrial growth
Kích thích hoặc đẩy nhanh tăng trưởng công nghiệp, thường là thông qua chính sách hoặc đầu tư.
"The government introduced new policies to spur industrial growth and create jobs."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để kích thích tăng trưởng công nghiệp và tạo việc làm.)
-
achieve sustainable industrial growth
Đạt được sự tăng trưởng công nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường và xã hội.
"Developing nations are striving to achieve sustainable industrial growth without harming the environment."
(Các quốc gia đang phát triển đang nỗ lực đạt được tăng trưởng công nghiệp bền vững mà không gây hại đến môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial growth
Danh từSự mở rộng và phát triển của các ngành công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia.
"The country experienced significant industrial growth after implementing new economic policies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government implements supportive policies, industrial growth will accelerate significantly. |
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách hỗ trợ, tăng trưởng công nghiệp sẽ tăng tốc đáng kể. |
| Phủ định | If companies don't invest in new technologies, industrial growth won't be sustainable in the long run. |
Nếu các công ty không đầu tư vào công nghệ mới, tăng trưởng công nghiệp sẽ không bền vững trong dài hạn. |
| Nghi vấn | Will industrial growth lead to increased job opportunities if automation is widely adopted? |
Liệu tăng trưởng công nghiệp có dẫn đến cơ hội việc làm tăng lên nếu tự động hóa được áp dụng rộng rãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial growth".
