industrial dispute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disagreement between employers and employees about working conditions, pay, or other employment-related matters.
Vietnamese Meaning
Một sự bất đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động về điều kiện làm việc, tiền lương hoặc các vấn đề liên quan đến việc làm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The industrial dispute resulted in a week-long strike."
"Cuộc tranh chấp lao động đã dẫn đến một cuộc đình công kéo dài một tuần."
-
"The government intervened to try to resolve the industrial dispute."
"Chính phủ đã can thiệp để cố gắng giải quyết cuộc tranh chấp lao động."
-
"Management and unions are trying to avoid an industrial dispute."
"Ban quản lý và công đoàn đang cố gắng tránh một cuộc tranh chấp lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | Ngành công nghiệp, sự cần cù |
| Noun | industrialization | Sự công nghiệp hóa |
| Verb | industrialize | Công nghiệp hóa |
| Adjective | industrious | Chăm chỉ, cần cù |
| Verb | dispute | Tranh cãi, tranh chấp |
| Noun | disputant | Người tranh chấp |
| Adjective | disputable | Có thể tranh cãi, gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống nghiêm trọng hơn một sự bất đồng đơn thuần. Nó có thể dẫn đến các hành động như đình công (strike) hoặc đóng cửa nhà máy (lockout). So với 'labor dispute', 'industrial dispute' có xu hướng tập trung hơn vào các ngành công nghiệp và sản xuất.
Prepositions
'- industrial dispute over/about [something]' chỉ ra nguyên nhân gây ra tranh chấp. Ví dụ: 'an industrial dispute over pay rises' (tranh chấp lao động về việc tăng lương)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major industrial dispute (tranh chấp công nghiệp lớn)
-
serious serious industrial dispute (tranh chấp công nghiệp nghiêm trọng)
-
bitter bitter industrial dispute (tranh chấp công nghiệp gay gắt/khốc liệt)
-
prolonged prolonged industrial dispute (tranh chấp công nghiệp kéo dài)
-
widespread widespread industrial dispute (tranh chấp công nghiệp lan rộng)
-
unresolved unresolved industrial dispute (tranh chấp công nghiệp chưa được giải quyết)
-
trigger trigger an industrial dispute (châm ngòi một tranh chấp công nghiệp)
-
spark spark an industrial dispute (khởi nguồn một tranh chấp công nghiệp)
-
settle settle an industrial dispute (dàn xếp/giải quyết một tranh chấp công nghiệp)
-
resolve resolve an industrial dispute (hóa giải một tranh chấp công nghiệp)
-
avert avert an industrial dispute (ngăn chặn một tranh chấp công nghiệp)
-
be involved in be involved in an industrial dispute (tham gia vào một tranh chấp công nghiệp)
-
breaks out An industrial dispute breaks out. (Một tranh chấp công nghiệp bùng nổ.)
-
escalates An industrial dispute escalates. (Một tranh chấp công nghiệp leo thang.)
-
threat of the threat of an industrial dispute (mối đe dọa tranh chấp công nghiệp)
-
settlement of the settlement of an industrial dispute (sự dàn xếp/giải quyết tranh chấp công nghiệp)
Idioms
-
to be caught up in an industrial dispute
Bị cuốn vào một tranh chấp lao động, thường là không mong muốn hoặc ngoài ý muốn của bản thân.
"Many workers felt they were caught up in an industrial dispute that had little to do with their specific grievances."
(Nhiều công nhân cảm thấy họ bị cuốn vào một cuộc tranh chấp công nghiệp mà ít liên quan đến những bất bình cụ thể của họ.)
-
to resolve an industrial dispute
Giải quyết một tranh chấp lao động thông qua đàm phán, hòa giải hoặc các biện pháp khác.
"The government intervened to help resolve the long-running industrial dispute between the rail company and its employees."
(Chính phủ đã can thiệp để giúp giải quyết cuộc tranh chấp công nghiệp kéo dài giữa công ty đường sắt và nhân viên của họ.)
-
to avert an industrial dispute
Ngăn chặn một tranh chấp lao động có thể xảy ra hoặc đang có nguy cơ bùng phát.
"Union leaders are working hard to avert an industrial dispute over pay cuts."
(Các nhà lãnh đạo công đoàn đang nỗ lực hết mình để ngăn chặn một cuộc tranh chấp công nghiệp về việc cắt giảm lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial dispute
Danh từMột sự bất đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động về điều kiện làm việc, tiền lương hoặc các vấn đề liên quan đến việc làm khác.
"The industrial dispute resulted in a week-long strike."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The union is escalating the industrial dispute by calling for a strike. |
Công đoàn đang leo thang tranh chấp công nghiệp bằng cách kêu gọi đình công. |
| Phủ định | The government is not currently intervening in the industrial dispute. |
Chính phủ hiện tại không can thiệp vào tranh chấp công nghiệp. |
| Nghi vấn | Are the workers staging a protest related to the ongoing industrial dispute? |
Có phải công nhân đang tổ chức một cuộc biểu tình liên quan đến tranh chấp công nghiệp đang diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial dispute".
