(Top Banner Ad)
industrial dispute
C1
Danh từ C1 Quan hệ lao động, Kinh tế

industrial dispute

UK: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈspjuːt/ • US: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp lao động tranh chấp công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement between employers and employees about working conditions, pay, or other employment-related matters.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động về điều kiện làm việc, tiền lương hoặc các vấn đề liên quan đến việc làm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial dispute resulted in a week-long strike."

    "Cuộc tranh chấp lao động đã dẫn đến một cuộc đình công kéo dài một tuần."

  • "The government intervened to try to resolve the industrial dispute."

    "Chính phủ đã can thiệp để cố gắng giải quyết cuộc tranh chấp lao động."

  • "Management and unions are trying to avoid an industrial dispute."

    "Ban quản lý và công đoàn đang cố gắng tránh một cuộc tranh chấp lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Adjective industrious Chăm chỉ, cần cù
Verb dispute Tranh cãi, tranh chấp
Noun disputant Người tranh chấp
Adjective disputable Có thể tranh cãi, gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

industrial harmony (hòa hợp lao động)

Related Words

Subject Area

Quan hệ lao động, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Latin
disputare
English
industrial dispute

Nguồn gốc của 'tranh chấp công nghiệp'

Cụm từ "industrial dispute" (tranh chấp công nghiệp) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc sâu sắc. Từ "industrial" (công nghiệp) xuất phát từ tiếng Latin "industria" (nghĩa là "sự siêng năng, hoạt động") thông qua tiếng Pháp cổ, và sau đó được dùng để chỉ những gì liên quan đến sản xuất và ngành công nghiệp. Từ "dispute" (tranh chấp) cũng có gốc từ tiếng Latin "disputare" (nghĩa là "tranh luận, phản đối") thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi cuộc Cách mạng Công nghiệp phát triển, mối quan hệ giữa chủ lao động và người lao động trở nên phức tạp hơn, cụm từ này xuất hiện để mô tả những bất đồng, xung đột về tiền lương, điều kiện làm việc hay quyền lợi tại nơi làm việc trong các ngành công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống nghiêm trọng hơn một sự bất đồng đơn thuần. Nó có thể dẫn đến các hành động như đình công (strike) hoặc đóng cửa nhà máy (lockout). So với 'labor dispute', 'industrial dispute' có xu hướng tập trung hơn vào các ngành công nghiệp và sản xuất.

Prepositions

over about

'- industrial dispute over/about [something]' chỉ ra nguyên nhân gây ra tranh chấp. Ví dụ: 'an industrial dispute over pay rises' (tranh chấp lao động về việc tăng lương)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial dispute
  • major major industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp lớn)
  • serious serious industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp nghiêm trọng)
  • bitter bitter industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp gay gắt/khốc liệt)
  • prolonged prolonged industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp kéo dài)
  • widespread widespread industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp lan rộng)
  • unresolved unresolved industrial dispute
    (tranh chấp công nghiệp chưa được giải quyết)
Verb + industrial dispute
  • trigger trigger an industrial dispute
    (châm ngòi một tranh chấp công nghiệp)
  • spark spark an industrial dispute
    (khởi nguồn một tranh chấp công nghiệp)
  • settle settle an industrial dispute
    (dàn xếp/giải quyết một tranh chấp công nghiệp)
  • resolve resolve an industrial dispute
    (hóa giải một tranh chấp công nghiệp)
  • avert avert an industrial dispute
    (ngăn chặn một tranh chấp công nghiệp)
  • be involved in be involved in an industrial dispute
    (tham gia vào một tranh chấp công nghiệp)
Industrial dispute + Verb
  • breaks out An industrial dispute breaks out.
    (Một tranh chấp công nghiệp bùng nổ.)
  • escalates An industrial dispute escalates.
    (Một tranh chấp công nghiệp leo thang.)
Noun + industrial dispute
  • threat of the threat of an industrial dispute
    (mối đe dọa tranh chấp công nghiệp)
  • settlement of the settlement of an industrial dispute
    (sự dàn xếp/giải quyết tranh chấp công nghiệp)

Idioms

  • to be caught up in an industrial dispute

    Bị cuốn vào một tranh chấp lao động, thường là không mong muốn hoặc ngoài ý muốn của bản thân.

    "Many workers felt they were caught up in an industrial dispute that had little to do with their specific grievances."

    (Nhiều công nhân cảm thấy họ bị cuốn vào một cuộc tranh chấp công nghiệp mà ít liên quan đến những bất bình cụ thể của họ.)

  • to resolve an industrial dispute

    Giải quyết một tranh chấp lao động thông qua đàm phán, hòa giải hoặc các biện pháp khác.

    "The government intervened to help resolve the long-running industrial dispute between the rail company and its employees."

    (Chính phủ đã can thiệp để giúp giải quyết cuộc tranh chấp công nghiệp kéo dài giữa công ty đường sắt và nhân viên của họ.)

  • to avert an industrial dispute

    Ngăn chặn một tranh chấp lao động có thể xảy ra hoặc đang có nguy cơ bùng phát.

    "Union leaders are working hard to avert an industrial dispute over pay cuts."

    (Các nhà lãnh đạo công đoàn đang nỗ lực hết mình để ngăn chặn một cuộc tranh chấp công nghiệp về việc cắt giảm lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial dispute

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động về điều kiện làm việc, tiền lương hoặc các vấn đề liên quan đến việc làm khác.

"The industrial dispute resulted in a week-long strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union is escalating the industrial dispute by calling for a strike.
Công đoàn đang leo thang tranh chấp công nghiệp bằng cách kêu gọi đình công.
Phủ định
The government is not currently intervening in the industrial dispute.
Chính phủ hiện tại không can thiệp vào tranh chấp công nghiệp.
Nghi vấn
Are the workers staging a protest related to the ongoing industrial dispute?
Có phải công nhân đang tổ chức một cuộc biểu tình liên quan đến tranh chấp công nghiệp đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial dispute".

Vai trò của Công đoàn và Quyền Đình công

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, khái niệm "industrial dispute" thường liên quan chặt chẽ đến vai trò của các công đoàn (trade unions). Công đoàn là các tổ chức đại diện cho người lao động, có nhiệm vụ đàm phán với chủ lao động về tiền lương, điều kiện làm việc, và các quyền lợi khác. Khi các cuộc đàm phán không đạt được thỏa thuận, các công đoàn có thể kêu gọi thành viên thực hiện "industrial action" (hành động công nghiệp), trong đó đình công (strikes) là hình thức phổ biến nhất để gây áp lực lên chủ lao động. Quyền đình công được coi là một quyền cơ bản của người lao động trong nhiều nền dân chủ, nhằm bảo vệ lợi ích và đảm bảo tiếng nói của họ.

Đàm phán Tập thể và Hòa giải

Để giải quyết "industrial dispute", các bên liên quan thường sử dụng "collective bargaining" (đàm phán tập thể), một quá trình mà đại diện của người lao động (thường là công đoàn) và chủ lao động cùng nhau thương lượng để đạt được thỏa thuận chung, thường là về hợp đồng lao động. Khi đàm phán trực tiếp bế tắc, các bên có thể tìm đến "mediation" (hòa giải), với sự tham gia của một bên thứ ba trung lập để giúp các bên tìm ra giải pháp. Trong một số trường hợp, "arbitration" (trọng tài) có thể được sử dụng, trong đó một bên thứ ba đưa ra quyết định có tính ràng buộc pháp lý để chấm dứt tranh chấp.