industry concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which a small number of firms account for a large proportion of economic activity (sales, employment, assets, etc.) in an industry.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một số lượng nhỏ các công ty chiếm phần lớn hoạt động kinh tế (doanh thu, việc làm, tài sản, v.v.) trong một ngành công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The industry concentration in the telecommunications sector has increased significantly after the merger of the two largest companies."
"Sự tập trung ngành trong lĩnh vực viễn thông đã tăng lên đáng kể sau khi sáp nhập hai công ty lớn nhất."
-
"High industry concentration can lead to reduced consumer choice."
"Sự tập trung ngành cao có thể dẫn đến giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng."
-
"Regulators often scrutinize mergers to prevent increased industry concentration."
"Các nhà quản lý thường xem xét kỹ lưỡng các vụ sáp nhập để ngăn chặn sự gia tăng tập trung ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Verb | concentrate | tập trung |
| Noun | concentration | sự tập trung |
| Adjective | concentrated | tập trung, cô đặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Industry concentration đo lường mức độ cạnh tranh trong một ngành. Mức độ tập trung cao cho thấy ít công ty kiểm soát phần lớn thị trường, có thể dẫn đến ít cạnh tranh hơn và có khả năng tăng giá hoặc giảm chất lượng. Các chỉ số thường được sử dụng để đo lường industry concentration bao gồm Herfindahl-Hirschman Index (HHI) và Concentration Ratio (CR).
Prepositions
* **in**: Dùng để chỉ sự tập trung trong một ngành cụ thể. Ví dụ: 'Industry concentration *in* the automotive sector is high.'
* **within**: Dùng để chỉ sự tập trung bên trong phạm vi một ngành. Ví dụ: 'The degree of industry concentration *within* the banking sector varies by region.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high industry concentration (mức độ tập trung ngành cao)
-
low low industry concentration (mức độ tập trung ngành thấp)
-
rising rising industry concentration (mức độ tập trung ngành đang tăng)
-
excessive excessive industry concentration (mức độ tập trung ngành quá mức)
-
measure measure industry concentration (đo lường mức độ tập trung ngành)
-
reduce reduce industry concentration (giảm mức độ tập trung ngành)
-
increase increase industry concentration (tăng mức độ tập trung ngành)
-
address address industry concentration (giải quyết vấn đề tập trung ngành)
-
impact of impact of industry concentration (tác động của sự tập trung ngành)
-
concerns over concerns over industry concentration (những lo ngại về sự tập trung ngành)
Idioms
-
a measure of industry concentration
một thước đo về sự tập trung ngành (chỉ số dùng để đánh giá mức độ tập trung thị trường)
"The Herfindahl-Hirschman Index (HHI) is a common measure of industry concentration."
(Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) là một thước đo phổ biến về sự tập trung ngành.)
-
to tackle industry concentration
giải quyết vấn đề tập trung ngành (thông qua chính sách hoặc biện pháp nhằm thúc đẩy cạnh tranh)
"Governments often implement policies to tackle industry concentration and promote competition."
(Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để giải quyết sự tập trung ngành và thúc đẩy cạnh tranh.)
-
the implications of industry concentration
những hệ lụy/tác động của sự tập trung ngành (những kết quả hoặc hệ quả tiềm ẩn)
"Economists study the implications of industry concentration on innovation and consumer prices."
(Các nhà kinh tế nghiên cứu những hệ lụy của sự tập trung ngành đối với đổi mới và giá cả tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industry concentration
Danh từMức độ mà một số lượng nhỏ các công ty chiếm phần lớn hoạt động kinh tế (doanh thu, việc làm, tài sản, v.v.) trong một ngành công nghiệp.
"The industry concentration in the telecommunications sector has increased significantly after the merger of the two largest companies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry concentration".
