(Top Banner Ad)
industry fragmentation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industry fragmentation

Nghĩa tiếng Việt

sự phân mảnh ngành công nghiệp tình trạng phân mảnh ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of being broken into smaller parts or groups, specifically within an industry.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái bị chia nhỏ thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn, đặc biệt trong một ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industry fragmentation often leads to increased competition and lower profit margins."

    "Sự phân mảnh ngành công nghiệp thường dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng và tỷ suất lợi nhuận thấp hơn."

  • "The high degree of industry fragmentation makes it difficult for any one company to dominate the market."

    "Mức độ phân mảnh ngành công nghiệp cao khiến cho bất kỳ công ty nào cũng khó thống trị thị trường."

  • "Increased competition in the fragmented industry is driving down prices."

    "Sự cạnh tranh gia tăng trong ngành công nghiệp bị phân mảnh đang làm giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adjective industrialized đã công nghiệp hóa
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Noun industrialist nhà công nghiệp
Noun fragment mảnh vỡ, mảnh nhỏ
Verb fragment làm vỡ ra, chia thành mảnh
Adjective fragmented bị chia nhỏ, phân mảnh

Synonyms

market fragmentation (sự phân mảnh thị trường)sector fragmentation (sự phân mảnh lĩnh vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
Latin
fragmentum
Old French
fragment
English
fragment
English
fragmentation

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng, sự hoạt động'. Ban đầu, nó ám chỉ sự khéo léo, cần cù trong công việc. Mãi về sau, từ này mới phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ các hoạt động sản xuất, kinh doanh quy mô lớn, tạo ra hàng hóa và dịch vụ mà chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Fragmentation'

Từ 'fragmentation' có gốc từ tiếng Latin 'fragmentum', mang nghĩa là 'một mảnh vỡ'. Hãy hình dung một vật thể lớn bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Từ này mô tả chính xác quá trình hoặc kết quả của việc một cái gì đó bị chia nhỏ thành nhiều phần riêng biệt, không còn thống nhất hoặc gắn kết.

Usage Note

Chỉ tình trạng một ngành công nghiệp bị phân chia thành nhiều công ty nhỏ, không có công ty nào chiếm ưu thế hoặc kiểm soát thị trường. Điều này có thể do nhiều yếu tố như rào cản gia nhập thấp, sự khác biệt hóa sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc công nghệ mới cho phép các công ty nhỏ cạnh tranh hiệu quả hơn. 'Industry fragmentation' nhấn mạnh sự thiếu tập trung quyền lực thị trường.

Prepositions

of in

'+ of +': Diễn tả sự phân mảnh *của* ngành công nghiệp, ví dụ: 'the level of fragmentation of the industry'. '+ in +': Diễn tả sự phân mảnh *trong* một ngành công nghiệp, ví dụ: 'fragmentation in the tech industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry fragmentation
  • severe severe industry fragmentation
    (sự phân mảnh ngành công nghiệp nghiêm trọng)
  • high high industry fragmentation
    (mức độ phân mảnh ngành công nghiệp cao)
  • significant significant industry fragmentation
    (sự phân mảnh ngành công nghiệp đáng kể)
Verb + industry fragmentation
  • address address industry fragmentation
    (giải quyết sự phân mảnh ngành công nghiệp)
  • overcome overcome industry fragmentation
    (vượt qua sự phân mảnh ngành công nghiệp)
  • reduce reduce industry fragmentation
    (giảm bớt sự phân mảnh ngành công nghiệp)
  • lead to lead to industry fragmentation
    (dẫn đến sự phân mảnh ngành công nghiệp)
Noun + industry fragmentation
  • degree of degree of industry fragmentation
    (mức độ phân mảnh ngành công nghiệp)
  • problem of problem of industry fragmentation
    (vấn đề phân mảnh ngành công nghiệp)

Idioms

  • tackling industry fragmentation

    giải quyết vấn đề phân mảnh ngành

    "The government is focused on tackling industry fragmentation in key sectors."

    (Chính phủ đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề phân mảnh ngành trong các lĩnh vực trọng điểm.)

  • dealing with industry fragmentation

    đối phó/xử lý sự phân mảnh ngành

    "Businesses often struggle with dealing with industry fragmentation, which limits their market power."

    (Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đối phó với sự phân mảnh ngành, điều này hạn chế sức mạnh thị trường của họ.)

  • the challenges of industry fragmentation

    những thách thức từ sự phân mảnh ngành

    "One of the biggest challenges of industry fragmentation is fierce price competition."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của sự phân mảnh ngành là cạnh tranh giá gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry fragmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái bị chia nhỏ thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn, đặc biệt trong một ngành công nghiệp.

"Industry fragmentation often leads to increased competition and lower profit margins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry fragmentation".

Ảnh hưởng trong kinh tế học

Trong kinh tế học và quản trị kinh doanh, 'industry fragmentation' (sự phân mảnh ngành công nghiệp) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng một ngành nghề có rất nhiều công ty nhỏ cạnh tranh, không có một hoặc vài công ty lớn nào thống trị thị trường. Điều này thường dẫn đến cạnh tranh gay gắt, biên lợi nhuận thấp và khó khăn trong việc định giá sản phẩm/dịch vụ đồng nhất, ảnh hưởng đến lợi nhuận chung của ngành.

Cơ hội và thách thức kinh doanh

Mặc dù sự phân mảnh ngành có thể gây ra nhiều thách thức cho các công ty lớn, nó cũng tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và mới gia nhập thị trường. Trong một ngành phân mảnh, các công ty có thể tìm thấy những thị trường ngách (niche markets) hoặc tập trung vào các dịch vụ đặc biệt để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, các công ty lớn có thể tìm cách giảm sự phân mảnh thông qua các chiến lược như hợp nhất (consolidation) hoặc mua lại (acquisition) để tăng cường sức mạnh thị trường và hiệu quả hoạt động.