(Top Banner Ad)
optimized code
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

optimized code

UK: /ˈɒptɪmaɪzd kəʊd/ • US: /ˈɑːptɪmaɪzd koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã được tối ưu hóa mã đã tối ưu mã nguồn đã được tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Code that has been written or modified to be as efficient as possible in terms of speed, memory usage, or other resources.

Vietnamese Meaning

Mã nguồn đã được viết hoặc sửa đổi để đạt hiệu quả cao nhất có thể về tốc độ, sử dụng bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler generated highly optimized code for the critical sections of the program."

    "Trình biên dịch đã tạo ra mã được tối ưu hóa cao cho các phần quan trọng của chương trình."

  • "Writing optimized code is essential for high-performance applications."

    "Viết mã được tối ưu hóa là điều cần thiết cho các ứng dụng hiệu suất cao."

  • "The team spent weeks optimizing the code to reduce latency."

    "Nhóm đã dành nhiều tuần để tối ưu hóa mã nhằm giảm độ trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize tối ưu hóa (làm cho cái gì đó hiệu quả nhất)
Noun optimization sự tối ưu hóa, quá trình tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu, hiệu quả nhất
Noun optimizer công cụ/người thực hiện việc tối ưu hóa
Noun code mã, mã nguồn
Verb code viết mã, lập trình
Noun coder người viết mã, lập trình viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimiser
English
optimize
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
optimized code

Sự ra đời của 'Mã tối ưu'

Cụm từ 'optimized code' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Optimize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' có nghĩa là 'tốt nhất', sau đó qua tiếng Pháp 'optimiser' để chỉ hành động biến cái gì đó thành tốt nhất hoặc hiệu quả nhất. 'Code' lại xuất phát từ tiếng Latin 'codex', ban đầu là tập hợp các trang viết tay, sau này phát triển thành tập hợp các quy tắc hoặc hệ thống chỉ dẫn, đặc biệt trong lập trình. Khi hai từ này ghép lại, 'optimized code' ra đời trong thời đại máy tính để chỉ những dòng lệnh được tinh chỉnh để chạy nhanh hơn, sử dụng ít tài nguyên hơn và hoạt động hiệu quả nhất có thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'optimized code' thường được sử dụng để chỉ mã đã được cải thiện thông qua các kỹ thuật như giảm số lượng dòng lệnh, sử dụng các thuật toán hiệu quả hơn, hoặc tận dụng các tính năng phần cứng cụ thể. Sự tối ưu hóa có thể đánh đổi giữa tốc độ và kích thước mã, hoặc giữa sử dụng bộ nhớ và thời gian thực thi. Khác với 'efficient code' chỉ đơn giản là code hiệu quả, 'optimized code' nhấn mạnh quá trình đã được can thiệp và cải thiện đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimized code
  • write write optimized code
    (viết mã được tối ưu hóa)
  • generate generate optimized code
    (tạo ra mã được tối ưu hóa)
  • deploy deploy optimized code
    (triển khai mã được tối ưu hóa)
  • execute execute optimized code
    (thực thi mã được tối ưu hóa)
  • analyze analyze optimized code
    (phân tích mã được tối ưu hóa)
  • run run optimized code
    (chạy mã được tối ưu hóa)
Adjective + optimized code
  • highly highly optimized code
    (mã được tối ưu hóa cao độ)
  • perfectly perfectly optimized code
    (mã được tối ưu hóa hoàn hảo)
  • well well optimized code
    (mã được tối ưu hóa tốt)
  • performance- performance-optimized code
    (mã được tối ưu hóa về hiệu suất)
  • resource- resource-optimized code
    (mã được tối ưu hóa về tài nguyên)

Idioms

  • The pursuit of optimized code

    Sự theo đuổi mã được tối ưu hóa (ám chỉ việc không ngừng cải thiện code để đạt hiệu suất cao nhất)

    "In software development, the pursuit of optimized code is a continuous process for better performance."

    (Trong phát triển phần mềm, việc theo đuổi mã được tối ưu hóa là một quá trình liên tục để có hiệu suất tốt hơn.)

  • Writing optimized code is an art

    Viết mã được tối ưu hóa là một nghệ thuật (ám chỉ cần kỹ năng, kinh nghiệm và sự sáng tạo để đạt được mã hiệu quả)

    "Beyond basic functionality, writing optimized code is an art that distinguishes truly skilled developers."

    (Ngoài chức năng cơ bản, viết mã được tối ưu hóa là một nghệ thuật giúp phân biệt các nhà phát triển thực sự lành nghề.)

  • Deliver optimized code

    Cung cấp/Triển khai mã được tối ưu hóa (ám chỉ hoàn thành và bàn giao code hiệu quả, chất lượng cao)

    "Our team's main objective for this sprint is to deliver optimized code for the new API."

    (Mục tiêu chính của nhóm chúng tôi trong đợt chạy nước rút này là cung cấp mã được tối ưu hóa cho API mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimized code

Tính từ
Lật mặt

Mã nguồn đã được viết hoặc sửa đổi để đạt hiệu quả cao nhất có thể về tốc độ, sử dụng bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác.

"The compiler generated highly optimized code for the critical sections of the program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimized code".

Tầm quan trọng của hiệu suất trong công nghệ

Trong ngành công nghệ, việc viết mã được tối ưu hóa không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một giá trị cốt lõi. Các lập trình viên thường tự hào về khả năng viết mã chạy nhanh, sử dụng ít tài nguyên và xử lý hiệu quả các tác vụ phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng, chi phí vận hành hệ thống (ví dụ: chi phí máy chủ) và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Thách thức và sự hài lòng trong tối ưu hóa

Quá trình tối ưu hóa mã thường rất thách thức, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc dữ liệu, thuật toán và kiến trúc hệ thống. Tuy nhiên, việc thành công trong việc biến một đoạn mã kém hiệu quả thành một phiên bản tối ưu có thể mang lại sự hài lòng lớn cho lập trình viên và lợi ích đáng kể cho dự án, từ việc giảm độ trễ (latency) đến tiết kiệm chi phí phần cứng và nâng cao tính bền vững của phần mềm.