(Top Banner Ad)
unoptimized code
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

unoptimized code

UK: /ˌʌnˈɒptɪmaɪzd kəʊd/ • US: /ˌʌnˈɑːptɪmaɪzd koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn chưa tối ưu đoạn mã chưa được tối ưu hóa mã nguồn chưa được cải thiện hiệu năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Code that has not been improved to be as efficient as possible in terms of execution speed, memory usage, or other resources.

Vietnamese Meaning

Mã nguồn chưa được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất về tốc độ thực thi, sử dụng bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running this unoptimized code resulted in a significantly slower execution time."

    "Chạy đoạn mã chưa được tối ưu hóa này dẫn đến thời gian thực thi chậm hơn đáng kể."

  • "The profiler revealed that the unoptimized code was responsible for the bottleneck."

    "Công cụ phân tích hiệu năng tiết lộ rằng mã nguồn chưa được tối ưu hóa là nguyên nhân gây ra tắc nghẽn."

  • "We need to refactor this unoptimized code to improve its performance."

    "Chúng ta cần tái cấu trúc mã nguồn chưa được tối ưu hóa này để cải thiện hiệu suất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa; quá trình tối ưu hóa
Adjective optimized đã được tối ưu hóa; tối ưu
Noun optimizer công cụ/bộ phận tối ưu hóa
Noun code mã nguồn; đoạn mã
Verb code viết mã; lập trình
Noun coder lập trình viên
Noun coding việc lập trình; viết mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
optimus
French
optimiser
Latin
codex
Old French
code
English
unoptimized code

Nguồn gốc của 'unoptimized code'

Cụm từ 'unoptimized code' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép lại từ các thành phần mang ý nghĩa riêng. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'optimized' xuất phát từ động từ 'optimize', có gốc từ tiếng Latin 'optimus' (nghĩa là 'tốt nhất'), qua tiếng Pháp để chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất. Cuối cùng, 'code' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex' (cuốn sách hoặc tập hợp luật) và trong lĩnh vực máy tính, nó chỉ tập hợp các lệnh hướng dẫn. Do đó, 'unoptimized code' có nghĩa đen là 'mã máy tính chưa được làm cho tốt nhất hay hiệu quả nhất'.

Usage Note

Chỉ mã nguồn (code) hoặc chương trình (program) có thể được mô tả là 'unoptimized'. Nó thường hàm ý rằng còn dư địa để cải thiện hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unoptimized code
  • slow slow unoptimized code
    (mã không tối ưu chạy chậm)
  • inefficient inefficient unoptimized code
    (mã không tối ưu kém hiệu quả)
  • poorly-written poorly-written unoptimized code
    (mã không tối ưu được viết kém)
Verb + unoptimized code
  • run run unoptimized code
    (chạy mã không tối ưu)
  • debug debug unoptimized code
    (gỡ lỗi mã không tối ưu)
  • refactor refactor unoptimized code
    (tái cấu trúc mã không tối ưu)
  • identify identify unoptimized code
    (xác định mã không tối ưu)
  • fix fix unoptimized code
    (sửa mã không tối ưu)
Noun phrase containing unoptimized code
  • a block of a block of unoptimized code
    (một khối mã không tối ưu)
  • sections of sections of unoptimized code
    (các phần mã không tối ưu)

Idioms

  • a performance bottleneck of unoptimized code

    một nút thắt cổ chai về hiệu suất do mã không tối ưu

    "The database query became a major performance bottleneck of unoptimized code, slowing down the entire application."

    (Truy vấn cơ sở dữ liệu đã trở thành một nút thắt cổ chai lớn về hiệu suất do mã không tối ưu, làm chậm toàn bộ ứng dụng.)

  • a legacy of unoptimized code

    một 'di sản' mã không tối ưu (ám chỉ các đoạn mã cũ, kém chất lượng gây khó khăn)

    "Many older enterprise systems carry a heavy legacy of unoptimized code, making maintenance challenging."

    (Nhiều hệ thống doanh nghiệp cũ mang một 'di sản' nặng nề là mã không tối ưu, khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.)

  • drowning in unoptimized code

    bị ngập trong mã không tối ưu (ám chỉ khối lượng lớn mã kém chất lượng)

    "The new team felt like they were drowning in unoptimized code from previous developers."

    (Đội ngũ mới cảm thấy như họ đang bị ngập trong mã không tối ưu từ các nhà phát triển trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unoptimized code

Tính từ
Lật mặt

Mã nguồn chưa được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất về tốc độ thực thi, sử dụng bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác.

"Running this unoptimized code resulted in a significantly slower execution time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoptimized code".

Nợ kỹ thuật và Mã không tối ưu

Trong phát triển phần mềm, 'mã không tối ưu' thường được xem là một dạng của 'nợ kỹ thuật' (technical debt). Điều này có nghĩa là việc viết mã nhanh mà không chú trọng tối ưu hóa ngay lập tức sẽ giúp hoàn thành công việc nhanh hơn trong ngắn hạn, nhưng lại tạo ra một khoản 'nợ' mà các nhà phát triển sẽ phải 'trả' sau này bằng cách dành thời gian sửa chữa và cải thiện hiệu suất. Nếu không, khoản nợ này sẽ tích tụ, làm chậm tiến độ phát triển và tăng chi phí bảo trì về lâu dài.

Ảnh hưởng đến Trải nghiệm người dùng và Chi phí tài nguyên

Mã không tối ưu có tác động trực tiếp và tiêu cực đến trải nghiệm của người dùng cuối. Các ứng dụng hoặc trang web chứa mã không tối ưu thường chạy chậm hơn, phản hồi kém hơn, và tiêu tốn nhiều tài nguyên hệ thống (như CPU, RAM, pin) hơn mức cần thiết. Điều này không chỉ gây khó chịu cho người dùng, có thể khiến họ rời bỏ sản phẩm, mà còn làm tăng chi phí vận hành cho các nhà cung cấp dịch vụ (ví dụ: chi phí máy chủ điện toán đám mây cao hơn do tiêu thụ tài nguyên lớn).