inert gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the gaseous elements helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, that are chemically unreactive.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ nguyên tố khí nào như heli, neon, argon, krypton, xenon và radon, mà về mặt hóa học thì trơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Argon is an inert gas widely used in welding."
"Argon là một khí trơ được sử dụng rộng rãi trong hàn."
-
"Inert gases are used in lighting and welding."
"Khí trơ được sử dụng trong chiếu sáng và hàn."
-
"Helium is an inert gas lighter than air."
"Heli là một khí trơ nhẹ hơn không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Inert gas" là thuật ngữ được sử dụng để mô tả một nhóm các nguyên tố hóa học ở trạng thái khí, có đặc điểm là rất ít hoặc không tham gia vào các phản ứng hóa học trong điều kiện bình thường. Chúng còn được gọi là "khí hiếm" hoặc "khí quý". Tuy nhiên, thuật ngữ "khí hiếm" có thể gây hiểu lầm vì chúng không thực sự hiếm trong vũ trụ; "inert gas" nhấn mạnh tính chất hóa học không hoạt động của chúng. So với các khí khác, các inert gas có xu hướng không tạo thành liên kết hóa học với các nguyên tố khác.
Prepositions
"As": Inert gases are used as protective atmospheres in welding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noble noble inert gas (khí trơ quý hiếm (tên gọi khác của khí trơ))
-
trace trace inert gas (khí trơ vi lượng)
-
pure pure inert gas (khí trơ tinh khiết)
-
use use inert gas (sử dụng khí trơ)
-
fill with fill with inert gas (làm đầy bằng khí trơ)
-
contain contain inert gas (chứa khí trơ)
-
atmosphere atmosphere of inert gas (bầu khí quyển/môi trường khí trơ)
-
mixture mixture of inert gas (hỗn hợp khí trơ)
Idioms
-
inert gas welding
hàn trong môi trường khí trơ
"For high-quality welds, we often use inert gas welding."
(Để có những mối hàn chất lượng cao, chúng tôi thường sử dụng phương pháp hàn trong môi trường khí trơ.)
-
inert gas atmosphere
bầu khí quyển/môi trường khí trơ
"Sensitive materials are stored in an inert gas atmosphere to prevent oxidation."
(Các vật liệu nhạy cảm được bảo quản trong môi trường khí trơ để ngăn chặn quá trình oxy hóa.)
-
inert gas system
hệ thống khí trơ
"The chemical plant has an advanced inert gas system for safety."
(Nhà máy hóa chất này có một hệ thống khí trơ tiên tiến để đảm bảo an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inert gas
nounBất kỳ nguyên tố khí nào như heli, neon, argon, krypton, xenon và radon, mà về mặt hóa học thì trơ.
"Argon is an inert gas widely used in welding."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This inert gas is essential for some industrial processes. |
Khí trơ này rất cần thiết cho một số quy trình công nghiệp. |
| Phủ định | They are not using inert gas in that experiment. |
Họ không sử dụng khí trơ trong thí nghiệm đó. |
| Nghi vấn | Is it an inert gas that is used to prevent oxidation? |
Có phải khí trơ được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atmosphere contained many inert gases: argon, neon, and helium. |
Bầu khí quyển chứa nhiều khí trơ: argon, neon và helium. |
| Phủ định | The chemist did not consider all gases: only inert gases were relevant to the experiment. |
Nhà hóa học không xem xét tất cả các loại khí: chỉ có khí trơ mới liên quan đến thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Are noble gases inert: do they not readily react with other elements? |
Các khí hiếm có trơ không: chúng không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chemist had used an inert gas, the reaction wouldn't be explosive now. |
Nếu nhà hóa học đã sử dụng khí trơ, phản ứng bây giờ đã không nổ. |
| Phủ định | If the container weren't properly sealed, the experiment wouldn't have been protected from inert gases. |
Nếu thùng chứa không được niêm phong đúng cách, thí nghiệm đã không được bảo vệ khỏi khí trơ. |
| Nghi vấn | If we had known the gas was inert, would we be facing these difficulties now? |
Nếu chúng ta đã biết khí đó là trơ, liệu chúng ta có đang đối mặt với những khó khăn này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert gas".
