(Top Banner Ad)
inert gas
B2
noun B2 Hóa học

inert gas

UK: /ɪˈnɜːt ɡæs/ • US: /ɪˈnɜːrt ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí trơ khí hiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the gaseous elements helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, that are chemically unreactive.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố khí nào như heli, neon, argon, krypton, xenon và radon, mà về mặt hóa học thì trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Argon is an inert gas widely used in welding."

    "Argon là một khí trơ được sử dụng rộng rãi trong hàn."

  • "Inert gases are used in lighting and welding."

    "Khí trơ được sử dụng trong chiếu sáng và hàn."

  • "Helium is an inert gas lighter than air."

    "Heli là một khí trơ nhẹ hơn không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inertia quán tính; tính ì; sự trơ
Adjective inert trơ, không hoạt động
Adverb inertly một cách trơ ì, thụ động
Adjective gaseous thuộc về khí, thể khí
Verb gasify khí hóa, biến thành khí
Noun gas khí, hơi đốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
Dutch
gas
English
inert gas

Sự ra đời của 'khí trơ'

Từ 'inert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iners', nghĩa là 'không hoạt động' hoặc 'không có kỹ năng', kết hợp 'in-' (không) và 'ars' (kỹ năng, nghệ thuật). Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17. Khi kết hợp lại, 'inert gas' mô tả những chất khí ít phản ứng hóa học, đúng như tên gọi 'trơ' của chúng.

Usage Note

"Inert gas" là thuật ngữ được sử dụng để mô tả một nhóm các nguyên tố hóa học ở trạng thái khí, có đặc điểm là rất ít hoặc không tham gia vào các phản ứng hóa học trong điều kiện bình thường. Chúng còn được gọi là "khí hiếm" hoặc "khí quý". Tuy nhiên, thuật ngữ "khí hiếm" có thể gây hiểu lầm vì chúng không thực sự hiếm trong vũ trụ; "inert gas" nhấn mạnh tính chất hóa học không hoạt động của chúng. So với các khí khác, các inert gas có xu hướng không tạo thành liên kết hóa học với các nguyên tố khác.

Prepositions

as

"As": Inert gases are used as protective atmospheres in welding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inert gas
  • noble noble inert gas
    (khí trơ quý hiếm (tên gọi khác của khí trơ))
  • trace trace inert gas
    (khí trơ vi lượng)
  • pure pure inert gas
    (khí trơ tinh khiết)
Verb + inert gas
  • use use inert gas
    (sử dụng khí trơ)
  • fill with fill with inert gas
    (làm đầy bằng khí trơ)
  • contain contain inert gas
    (chứa khí trơ)
Noun + of inert gas
  • atmosphere atmosphere of inert gas
    (bầu khí quyển/môi trường khí trơ)
  • mixture mixture of inert gas
    (hỗn hợp khí trơ)

Idioms

  • inert gas welding

    hàn trong môi trường khí trơ

    "For high-quality welds, we often use inert gas welding."

    (Để có những mối hàn chất lượng cao, chúng tôi thường sử dụng phương pháp hàn trong môi trường khí trơ.)

  • inert gas atmosphere

    bầu khí quyển/môi trường khí trơ

    "Sensitive materials are stored in an inert gas atmosphere to prevent oxidation."

    (Các vật liệu nhạy cảm được bảo quản trong môi trường khí trơ để ngăn chặn quá trình oxy hóa.)

  • inert gas system

    hệ thống khí trơ

    "The chemical plant has an advanced inert gas system for safety."

    (Nhà máy hóa chất này có một hệ thống khí trơ tiên tiến để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert gas

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố khí nào như heli, neon, argon, krypton, xenon và radon, mà về mặt hóa học thì trơ.

"Argon is an inert gas widely used in welding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This inert gas is essential for some industrial processes.
Khí trơ này rất cần thiết cho một số quy trình công nghiệp.
Phủ định
They are not using inert gas in that experiment.
Họ không sử dụng khí trơ trong thí nghiệm đó.
Nghi vấn
Is it an inert gas that is used to prevent oxidation?
Có phải khí trơ được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atmosphere contained many inert gases: argon, neon, and helium.
Bầu khí quyển chứa nhiều khí trơ: argon, neon và helium.
Phủ định
The chemist did not consider all gases: only inert gases were relevant to the experiment.
Nhà hóa học không xem xét tất cả các loại khí: chỉ có khí trơ mới liên quan đến thí nghiệm.
Nghi vấn
Are noble gases inert: do they not readily react with other elements?
Các khí hiếm có trơ không: chúng không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had used an inert gas, the reaction wouldn't be explosive now.
Nếu nhà hóa học đã sử dụng khí trơ, phản ứng bây giờ đã không nổ.
Phủ định
If the container weren't properly sealed, the experiment wouldn't have been protected from inert gases.
Nếu thùng chứa không được niêm phong đúng cách, thí nghiệm đã không được bảo vệ khỏi khí trơ.
Nghi vấn
If we had known the gas was inert, would we be facing these difficulties now?
Nếu chúng ta đã biết khí đó là trơ, liệu chúng ta có đang đối mặt với những khó khăn này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert gas".

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Các loại khí trơ như helium, neon, argon có rất nhiều ứng dụng trong cuộc sống. Helium được dùng để bơm bóng bay và làm mát nam châm siêu dẫn trong máy MRI. Neon tạo ra ánh sáng rực rỡ cho các bảng hiệu quảng cáo đầy màu sắc. Argon được sử dụng trong bóng đèn và công nghệ hàn để ngăn chặn phản ứng hóa học.

Khám phá khoa học và an toàn

Việc khám phá ra các khí trơ vào cuối thế kỷ 19 đã mở ra một chương mới trong hóa học, thách thức quan niệm về sự ổn định của các nguyên tố. Ngày nay, tính trơ của chúng rất quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi môi trường không có oxy, giúp bảo vệ vật liệu và ngăn ngừa cháy nổ.