(Top Banner Ad)
reactive gas
B2
Danh từ B2 Hóa học

reactive gas

UK: /riˈæktɪv ɡæs/ • US: /riˈæktɪv ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí phản ứng khí có tính phản ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that readily undergoes chemical reactions.

Vietnamese Meaning

Một loại khí dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chlorine is a reactive gas used in water purification."

    "Clo là một khí phản ứng được sử dụng trong việc làm sạch nước."

  • "Nitrogen dioxide is a reactive gas that contributes to air pollution."

    "Nitơ đioxit là một khí phản ứng góp phần vào ô nhiễm không khí."

  • "The researchers studied the effects of reactive gases on the corrosion of metals."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của các khí phản ứng lên sự ăn mòn kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác dụng hóa học
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính hoạt động (hóa học)
Noun reactor lò phản ứng, thiết bị phản ứng
Adjective non-reactive không phản ứng, trơ
Adjective gaseous thuộc về khí, dạng khí
Verb gasify khí hóa, biến thành khí
Noun gasification sự khí hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
English
act
English
react
English
reactive
Greek
khaos
Dutch
gas
English
gas

Nguồn gốc từ "gas"

Từ "gas" được nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont đặt ra vào đầu thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ "khaos" trong tiếng Hy Lạp cổ đại (nghĩa là không gian vô định, hỗn độn). Ông dùng nó để mô tả các chất lỏng trong trạng thái không nhìn thấy được, có đặc tính giống như không khí nhưng khác biệt, ví dụ như carbon dioxide mà ông tìm thấy trong quá trình lên men.

Ý nghĩa của "reactive"

Tính từ "reactive" (có tính phản ứng) xuất phát từ động từ "react" (phản ứng), có nguồn gốc từ tiếng Latin "re-" (trở lại, lặp lại) và "agere" (làm, hành động). Trong hóa học, "reactive" dùng để chỉ khả năng của một chất dễ dàng trải qua phản ứng hóa học với các chất khác, thay đổi cấu trúc của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại khí không trơ, tức là có khả năng phản ứng với các chất khác. Mức độ phản ứng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại khí và điều kiện môi trường (nhiệt độ, áp suất, sự hiện diện của chất xúc tác). Ví dụ, oxy là một reactive gas quan trọng cho sự sống và quá trình đốt cháy.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ chất mà reactive gas phản ứng cùng. Ví dụ: "Reactive gas reacts with metal."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive gas
  • highly highly reactive gas
    (khí có tính phản ứng cao)
  • less less reactive gas
    (khí ít phản ứng hơn)
  • toxic toxic reactive gas
    (khí phản ứng độc hại)
Verb + reactive gas
  • release release reactive gas
    (giải phóng khí phản ứng)
  • detect detect reactive gas
    (phát hiện khí phản ứng)
  • contain contain reactive gas
    (chứa khí phản ứng)
Reactive gas + Noun
  • sensor reactive gas sensor
    (cảm biến khí phản ứng)
  • detector reactive gas detector
    (thiết bị dò khí phản ứng)
  • emissions reactive gas emissions
    (khí thải phản ứng)

Idioms

  • a highly reactive gas

    một loại khí có khả năng phản ứng rất mạnh

    "Ozone is considered a highly reactive gas due to its strong oxidizing properties."

    (Ozon được coi là một loại khí có khả năng phản ứng rất mạnh do đặc tính oxy hóa mạnh của nó.)

  • emission of reactive gases

    sự phát thải các loại khí phản ứng

    "The factory was fined for the unauthorized emission of reactive gases into the atmosphere."

    (Nhà máy đã bị phạt vì phát thải trái phép các loại khí phản ứng vào khí quyển.)

  • monitor reactive gases

    giám sát các loại khí phản ứng

    "Scientists use specialized equipment to monitor reactive gases in volcanic plumes."

    (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chuyên dụng để giám sát các loại khí phản ứng trong các cột khói núi lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive gas

Danh từ
Lật mặt

Một loại khí dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

"Chlorine is a reactive gas used in water purification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive gas".

Ô nhiễm không khí và Khí phản ứng

Nhiều loại khí phản ứng, như oxit nitơ (NOx) và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), là tác nhân chính gây ô nhiễm không khí và hình thành sương mù quang hóa. Chúng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người (như các bệnh về hô hấp) và tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm làm hỏng cây trồng và thay đổi khí hậu.

An toàn công nghiệp và Khí phản ứng

Trong môi trường công nghiệp, việc xử lý và lưu trữ các loại khí phản ứng đòi hỏi các biện pháp an toàn cực kỳ nghiêm ngặt. Do tính chất dễ cháy, nổ hoặc độc hại khi tiếp xúc, các công ty phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về an toàn lao động, trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân và hệ thống giám sát khí để phòng ngừa tai nạn và bảo vệ người lao động.