(Top Banner Ad)
inexorable force
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

inexorable force

UK: /ɪnˈeksərəbəl/ • US: /ɪnˈeksərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng không thể ngăn cản thế lực không thể lay chuyển sức mạnh không thể cưỡng lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unstoppable power or influence.

Vietnamese Meaning

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng không thể ngăn cản, không lay chuyển được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inexorable force of globalization is changing the world economy."

    "Sức mạnh không thể ngăn cản của toàn cầu hóa đang thay đổi nền kinh tế thế giới."

  • "The inexorable force of the market drove many small businesses into bankruptcy."

    "Sức mạnh không thể cưỡng lại của thị trường đã đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ đến bờ vực phá sản."

  • "Despite our best efforts, we were swept away by the inexorable force of the flood."

    "Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn bị cuốn trôi bởi sức mạnh không thể ngăn cản của trận lũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inexorable không thể lay chuyển, không thể ngăn cản, không ngừng nghỉ
Adverb inexorably một cách không thể lay chuyển, không ngừng nghỉ
Noun inexorability tính không thể lay chuyển, sự không ngừng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orare
Latin
exorare
Latin
inexorabilis
English
inexorable

Nguồn gốc của từ 'inexorable'

Từ 'inexorable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inexorabilis', có nghĩa là 'không thể bị thuyết phục' hoặc 'không thể lay chuyển'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'exorare' (có nghĩa là 'thuyết phục bằng lời cầu xin hay thỉnh cầu'). Vì vậy, một 'inexorable force' (lực lượng không thể lay chuyển) là một sức mạnh không thể bị thay đổi hay ngăn cản bằng bất kỳ lời kêu gọi hay sự van xin nào, ám chỉ tính chất mạnh mẽ và không ngừng nghỉ của nó.

Usage Note

Cụm từ 'inexorable force' thường được sử dụng để mô tả một thế lực hoặc quá trình diễn ra một cách chắc chắn và không có khả năng bị thay đổi hoặc ngăn chặn. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt và thường liên quan đến các yếu tố tự nhiên, lịch sử, hoặc các hệ thống phức tạp. Khác với 'unyielding force' (lực không khuất phục) vốn nhấn mạnh sự kiên trì và không chịu thua, 'inexorable force' nhấn mạnh tính tất yếu và không thể tránh khỏi của kết quả.

Prepositions

of in the face of

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của lực (ví dụ: 'the inexorable force of nature'). 'in the face of' được dùng để chỉ sự bất lực khi đối mặt với lực này (ví dụ: 'in the face of the inexorable force of economic change').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'inexorable force'
  • face face an inexorable force
    (đối mặt với một lực lượng không thể lay chuyển)
  • resist resist an inexorable force
    (chống lại một lực lượng không thể ngăn cản)
  • yield to yield to an inexorable force
    (khuất phục/nhượng bộ trước một lực lượng không thể tránh khỏi)
'inexorable force' + Giới từ/Cụm giới từ
  • of change the inexorable force of change
    (lực lượng thay đổi không thể ngăn cản)
  • of history the inexorable force of history
    (sức mạnh không thể cưỡng lại của lịch sử)
  • of nature the inexorable force of nature
    (lực lượng thiên nhiên không thể chế ngự)

Idioms

  • the inexorable force of nature

    sức mạnh không thể chống lại của tự nhiên

    "The tsunami demonstrated the inexorable force of nature."

    (Trận sóng thần đã chứng tỏ sức mạnh không thể chống lại của tự nhiên.)

  • an inexorable force of change/progress

    một động lực thay đổi/tiến bộ không thể ngăn cản

    "Technology has become an inexorable force of change in our society."

    (Công nghệ đã trở thành một động lực thay đổi không thể ngăn cản trong xã hội của chúng ta.)

  • swept away by an inexorable force

    bị cuốn trôi/áp đảo bởi một thế lực không thể cưỡng lại

    "Many small businesses were swept away by the inexorable force of economic globalization."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị cuốn trôi bởi thế lực toàn cầu hóa kinh tế không thể cưỡng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexorable force

Danh từ
Lật mặt

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng không thể ngăn cản, không lay chuyển được.

"The inexorable force of globalization is changing the world economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexorable force".

Khái niệm về Định mệnh và Vận mệnh không thể tránh khỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Hy Lạp cổ đại, có khái niệm về một 'lực lượng không thể lay chuyển' (inexorable force) thường gắn liền với Định mệnh (Fate) hoặc Vận mệnh (Destiny). Đây là ý tưởng rằng một số sự kiện hoặc kết quả đã được định sẵn và không thể thay đổi hay chống lại, bất kể nỗ lực của con người. Nó thể hiện sự bất lực của cá nhân trước những thế lực vượt trội như thời gian, cái chết, hoặc các quy luật tự nhiên và xã hội.

Tiến bộ Khoa học và Xã hội

Cụm từ 'inexorable force' cũng thường được dùng để mô tả sự tiến bộ không ngừng của khoa học, công nghệ hoặc các phong trào xã hội. Nó ngụ ý rằng những xu hướng này là không thể đảo ngược, sẽ tiếp tục phát triển và định hình tương lai mà không ai có thể ngăn cản. Ví dụ, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể được coi là một 'inexorable force' đang thay đổi thế giới.