inexorable force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unstoppable power or influence.
Vietnamese Meaning
Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng không thể ngăn cản, không lay chuyển được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inexorable force of globalization is changing the world economy."
"Sức mạnh không thể ngăn cản của toàn cầu hóa đang thay đổi nền kinh tế thế giới."
-
"The inexorable force of the market drove many small businesses into bankruptcy."
"Sức mạnh không thể cưỡng lại của thị trường đã đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ đến bờ vực phá sản."
-
"Despite our best efforts, we were swept away by the inexorable force of the flood."
"Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn bị cuốn trôi bởi sức mạnh không thể ngăn cản của trận lũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inexorable | không thể lay chuyển, không thể ngăn cản, không ngừng nghỉ |
| Adverb | inexorably | một cách không thể lay chuyển, không ngừng nghỉ |
| Noun | inexorability | tính không thể lay chuyển, sự không ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inexorable force' thường được sử dụng để mô tả một thế lực hoặc quá trình diễn ra một cách chắc chắn và không có khả năng bị thay đổi hoặc ngăn chặn. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt và thường liên quan đến các yếu tố tự nhiên, lịch sử, hoặc các hệ thống phức tạp. Khác với 'unyielding force' (lực không khuất phục) vốn nhấn mạnh sự kiên trì và không chịu thua, 'inexorable force' nhấn mạnh tính tất yếu và không thể tránh khỏi của kết quả.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của lực (ví dụ: 'the inexorable force of nature'). 'in the face of' được dùng để chỉ sự bất lực khi đối mặt với lực này (ví dụ: 'in the face of the inexorable force of economic change').
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an inexorable force (đối mặt với một lực lượng không thể lay chuyển)
-
resist resist an inexorable force (chống lại một lực lượng không thể ngăn cản)
-
yield to yield to an inexorable force (khuất phục/nhượng bộ trước một lực lượng không thể tránh khỏi)
-
of change the inexorable force of change (lực lượng thay đổi không thể ngăn cản)
-
of history the inexorable force of history (sức mạnh không thể cưỡng lại của lịch sử)
-
of nature the inexorable force of nature (lực lượng thiên nhiên không thể chế ngự)
Idioms
-
the inexorable force of nature
sức mạnh không thể chống lại của tự nhiên
"The tsunami demonstrated the inexorable force of nature."
(Trận sóng thần đã chứng tỏ sức mạnh không thể chống lại của tự nhiên.)
-
an inexorable force of change/progress
một động lực thay đổi/tiến bộ không thể ngăn cản
"Technology has become an inexorable force of change in our society."
(Công nghệ đã trở thành một động lực thay đổi không thể ngăn cản trong xã hội của chúng ta.)
-
swept away by an inexorable force
bị cuốn trôi/áp đảo bởi một thế lực không thể cưỡng lại
"Many small businesses were swept away by the inexorable force of economic globalization."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị cuốn trôi bởi thế lực toàn cầu hóa kinh tế không thể cưỡng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexorable force
Danh từMột sức mạnh hoặc ảnh hưởng không thể ngăn cản, không lay chuyển được.
"The inexorable force of globalization is changing the world economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexorable force".
