(Top Banner Ad)
relentless force
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung

relentless force

UK: /rɪˈlentləs/ • US: /rɪˈlɛntləs/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh tàn khốc lực lượng không khoan nhượng động lực không ngừng nghỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unstopping; not diminishing in intensity; constant.

Vietnamese Meaning

Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relentless heat of the desert sun was unbearable."

    "Cái nóng tàn khốc của mặt trời sa mạc thật không thể chịu nổi."

  • "The relentless force of the waves crashed against the shore."

    "Sức mạnh tàn khốc của những con sóng vỗ vào bờ."

  • "She pursued her goals with a relentless force."

    "Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với một động lực không ngừng nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relent nhượng bộ, dịu lại
Adjective relenting dịu bớt, nhượng bộ (thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như thời tiết, áp lực)
Adverb relentlessly không ngừng nghỉ, không ngơi nghỉ
Noun relentlessness sự không ngừng nghỉ, sự kiên trì bền bỉ (theo hướng tích cực); sự tàn nhẫn (theo hướng tiêu cực)
Verb force ép buộc, đẩy mạnh
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Verb enforce thi hành, bắt buộc tuân thủ
Noun enforcement sự thi hành, sự bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lentus
Old French
ralentir, lentir
English (14th century)
relent + -less
English (1590s)
relentless

Nguồn gốc của 'relentless'

Từ 'relentless' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lentus' (nghĩa là chậm hoặc mềm dẻo). Qua tiếng Pháp cổ 'ralentir' (làm chậm, làm mềm), từ này hình thành động từ 'relent' trong tiếng Anh (có nghĩa là dịu đi, nhượng bộ). Khi thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'), 'relentless' mang ý nghĩa 'không dịu đi, không nhượng bộ', tức là kiên trì, không ngừng nghỉ.

Nguồn gốc của 'force'

Từ 'force' xuất phát từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực). Nó trực tiếp chỉ sức mạnh vật lý, quyền lực, hoặc áp lực.

Usage Note

Tính từ 'relentless' miêu tả một cái gì đó tiếp tục một cách không ngừng nghỉ, không khoan nhượng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tàn nhẫn, sự kiên trì một cách quá khích, hoặc một áp lực không thể tránh khỏi. 'Relentless' khác với 'persistent' ở chỗ nó nhấn mạnh sự không khoan nhượng và cường độ cao hơn, trong khi 'persistent' chỉ đơn giản là kiên trì.
Trong cụm 'relentless force', 'force' được dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một sức mạnh áp đảo, không thể cản phá. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một thế lực tự nhiên, một cuộc tấn công quân sự, hoặc một động lực mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relentless force
  • unstoppable an unstoppable relentless force
    (một lực lượng không thể ngăn cản)
  • sheer sheer relentless force
    (một sức mạnh tuyệt đối không ngừng nghỉ)
  • brutal brutal relentless force
    (một sức mạnh tàn bạo không ngừng)
Verb + relentless force
  • face face a relentless force
    (đối mặt với một sức mạnh không ngừng)
  • resist resist the relentless force
    (chống lại sức mạnh không ngừng)
  • become become a relentless force
    (trở thành một sức mạnh không ngừng)

Idioms

  • a relentless force of nature

    một thế lực tự nhiên không thể ngăn cản; một người/vật có sức mạnh áp đảo như tự nhiên

    "The hurricane hit the coast with a relentless force of nature."

    (Cơn bão ập vào bờ biển với một sức mạnh tự nhiên không thể ngăn cản.)

  • a relentless force for change/good

    một động lực không ngừng nghỉ cho sự thay đổi/điều tốt đẹp

    "She has been a relentless force for positive change in the community."

    (Cô ấy là một động lực không ngừng nghỉ cho sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.)

  • the relentless force of time/competition

    sức mạnh không ngừng của thời gian/sự cạnh tranh

    "The company struggled against the relentless force of global competition."

    (Công ty phải vật lộn với sức mạnh không ngừng của cạnh tranh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relentless force

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.

"The relentless heat of the desert sun was unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relentless waves crashed powerfully against the shore.
Những con sóng không ngừng nghỉ đập mạnh mẽ vào bờ.
Phủ định
The team did not relentlessly pursue victory, leading to their defeat.
Đội không theo đuổi chiến thắng một cách không ngừng nghỉ, dẫn đến thất bại của họ.
Nghi vấn
Did the detective relentlessly investigate the crime scene?
Thám tử có điều tra hiện trường vụ án một cách không ngừng nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relentless force".

Sức mạnh ý chí và sự bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'relentless force' thường được dùng để ca ngợi ý chí kiên cường và sự bền bỉ không ngừng nghỉ của con người khi theo đuổi mục tiêu. Nó thể hiện tinh thần 'không bao giờ bỏ cuộc' (never give up), một giá trị được coi trọng trong nhiều lĩnh vực từ thể thao, kinh doanh đến khoa học. Một người có 'relentless force' trong công việc thường được đánh giá cao vì sự quyết tâm và khả năng vượt qua mọi trở ngại.

Tác động của các thế lực không ngừng

Cụm từ này cũng có thể mô tả những thế lực mạnh mẽ, không thể kiểm soát hoặc khó chống lại, dù tích cực hay tiêu cực. Ví dụ, 'the relentless force of technology' (sức mạnh không ngừng của công nghệ) hoặc 'the relentless force of a storm' (sức mạnh tàn phá không ngừng của một cơn bão). Nó nhấn mạnh sự áp đảo và tính liên tục của tác động, thường gợi lên hình ảnh về một điều gì đó mạnh mẽ đến mức gần như không thể bị ngăn cản hay làm chậm lại.