relentless force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unstopping; not diminishing in intensity; constant.
Vietnamese Meaning
Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relentless heat of the desert sun was unbearable."
"Cái nóng tàn khốc của mặt trời sa mạc thật không thể chịu nổi."
-
"The relentless force of the waves crashed against the shore."
"Sức mạnh tàn khốc của những con sóng vỗ vào bờ."
-
"She pursued her goals with a relentless force."
"Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với một động lực không ngừng nghỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relent | nhượng bộ, dịu lại |
| Adjective | relenting | dịu bớt, nhượng bộ (thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như thời tiết, áp lực) |
| Adverb | relentlessly | không ngừng nghỉ, không ngơi nghỉ |
| Noun | relentlessness | sự không ngừng nghỉ, sự kiên trì bền bỉ (theo hướng tích cực); sự tàn nhẫn (theo hướng tiêu cực) |
| Verb | force | ép buộc, đẩy mạnh |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức mạnh |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thi hành, bắt buộc tuân thủ |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'relentless' miêu tả một cái gì đó tiếp tục một cách không ngừng nghỉ, không khoan nhượng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tàn nhẫn, sự kiên trì một cách quá khích, hoặc một áp lực không thể tránh khỏi. 'Relentless' khác với 'persistent' ở chỗ nó nhấn mạnh sự không khoan nhượng và cường độ cao hơn, trong khi 'persistent' chỉ đơn giản là kiên trì.
Trong cụm 'relentless force', 'force' được dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một sức mạnh áp đảo, không thể cản phá. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một thế lực tự nhiên, một cuộc tấn công quân sự, hoặc một động lực mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unstoppable an unstoppable relentless force (một lực lượng không thể ngăn cản)
-
sheer sheer relentless force (một sức mạnh tuyệt đối không ngừng nghỉ)
-
brutal brutal relentless force (một sức mạnh tàn bạo không ngừng)
-
face face a relentless force (đối mặt với một sức mạnh không ngừng)
-
resist resist the relentless force (chống lại sức mạnh không ngừng)
-
become become a relentless force (trở thành một sức mạnh không ngừng)
Idioms
-
a relentless force of nature
một thế lực tự nhiên không thể ngăn cản; một người/vật có sức mạnh áp đảo như tự nhiên
"The hurricane hit the coast with a relentless force of nature."
(Cơn bão ập vào bờ biển với một sức mạnh tự nhiên không thể ngăn cản.)
-
a relentless force for change/good
một động lực không ngừng nghỉ cho sự thay đổi/điều tốt đẹp
"She has been a relentless force for positive change in the community."
(Cô ấy là một động lực không ngừng nghỉ cho sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.)
-
the relentless force of time/competition
sức mạnh không ngừng của thời gian/sự cạnh tranh
"The company struggled against the relentless force of global competition."
(Công ty phải vật lộn với sức mạnh không ngừng của cạnh tranh toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relentless force
Tính từ (Adjective)Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.
"The relentless heat of the desert sun was unbearable."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relentless waves crashed powerfully against the shore. |
Những con sóng không ngừng nghỉ đập mạnh mẽ vào bờ. |
| Phủ định | The team did not relentlessly pursue victory, leading to their defeat. |
Đội không theo đuổi chiến thắng một cách không ngừng nghỉ, dẫn đến thất bại của họ. |
| Nghi vấn | Did the detective relentlessly investigate the crime scene? |
Thám tử có điều tra hiện trường vụ án một cách không ngừng nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relentless force".
