(Top Banner Ad)
controllable force
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật lý, Khoa học, Kỹ thuật

controllable force

UK: /kənˈtrəʊləbəl/ • US: /kənˈtroʊləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lực có thể kiểm soát lực có thể điều khiển lực có thể quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that can be managed, directed, or restrained.

Vietnamese Meaning

Một lực có thể được quản lý, điều khiển hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a controllable force to ensure accurate measurements."

    "Thí nghiệm yêu cầu một lực có thể điều khiển để đảm bảo các phép đo chính xác."

  • "By adjusting the voltage, we can apply a controllable force to the object."

    "Bằng cách điều chỉnh điện áp, chúng ta có thể tác dụng một lực có thể điều khiển lên vật thể."

  • "The government is trying to create a more controllable force of market dynamics through regulations."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo ra một lực lượng động lực thị trường có thể kiểm soát được thông qua các quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective uncontrolled không thể kiểm soát được
Verb force buộc, ép buộc
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Noun enforcement sự thi hành, sự cưỡng chế

Synonyms

manageable force (lực có thể quản lý)directable force (lực có thể điều hướng)

Antonyms

uncontrollable force (lực không thể kiểm soát)unmanageable force (lực không thể quản lý)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrarotulus
Old French
contre-rolle
English
control
English
controllable
Latin
fortis
Old French
force
English
force

Nguồn gốc 'Controllable'

Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Latin 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu' dùng để kiểm tra sổ sách. Qua tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', nó mang ý nghĩa kiểm tra, điều chỉnh. Hậu tố '-able' (có thể) được thêm vào để tạo thành tính từ 'controllable' – có khả năng được kiểm soát.

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' (lực, sức mạnh) có gốc từ tiếng Latin 'fortis', nghĩa là 'mạnh mẽ'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'force' và được tiếng Anh tiếp nhận với nghĩa sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng hoặc vũ lực.

Sự kết hợp 'Controllable force'

Cụm từ 'controllable force' là sự kết hợp của tính từ 'controllable' và danh từ 'force'. Nó không có lịch sử phát triển riêng mà là một cụm từ mô tả trực tiếp một loại sức mạnh, năng lượng hoặc tác động mà con người có khả năng điều khiển, điều chỉnh hoặc quản lý được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh khả năng can thiệp và điều chỉnh một lực lượng nào đó. Ví dụ, trong vật lý, có thể nói về một lực điện từ có thể điều khiển được. Trong quản lý, có thể nói về các yếu tố bên ngoài (external factors) có thể kiểm soát được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controllable force
  • strong a strong controllable force
    (một lực mạnh mẽ có thể kiểm soát)
  • constant a constant controllable force
    (một lực không đổi có thể kiểm soát)
  • precise a precise controllable force
    (một lực chính xác có thể kiểm soát)
Verb + controllable force
  • apply apply controllable force
    (áp dụng lực có thể kiểm soát)
  • generate generate controllable force
    (tạo ra lực có thể kiểm soát)
  • exert exert controllable force
    (tạo ra/sử dụng lực có thể kiểm soát)

Idioms

  • Harnessing controllable force

    Khai thác lực có thể kiểm soát (ám chỉ việc sử dụng một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh một cách hiệu quả và an toàn)

    "Engineers are working on harnessing controllable force for a new energy system."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu cách khai thác lực có thể kiểm soát cho một hệ thống năng lượng mới.)

  • A source of controllable force

    Một nguồn lực có thể kiểm soát (nguồn tạo ra sức mạnh mà con người có thể điều khiển được)

    "The engine acts as a reliable source of controllable force for the vehicle."

    (Động cơ hoạt động như một nguồn lực đáng tin cậy có thể kiểm soát được cho phương tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controllable force

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lực có thể được quản lý, điều khiển hoặc kiềm chế.

"The experiment requires a controllable force to ensure accurate measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controllable force".

Kiểm soát sức mạnh tự nhiên và công nghệ

Trong lịch sử văn minh phương Tây, con người luôn khao khát kiểm soát các sức mạnh tự nhiên, từ việc thuần hóa sông ngòi, sử dụng năng lượng gió, nước đến việc khai thác điện và năng lượng nguyên tử. Khái niệm 'lực có thể kiểm soát' phản ánh tinh thần khoa học và kỹ thuật này, nhằm mục đích phát triển công nghệ, phục vụ cuộc sống và bảo vệ môi trường.

Quản lý và kiểm soát trong tổ chức

Trong lĩnh vực quản lý và lãnh đạo, 'controllable force' thường được dùng để chỉ các yếu tố nội bộ mà một tổ chức có thể tác động và điều chỉnh (ví dụ: nguồn lực, quy trình, chiến lược, chi phí), đối lập với những 'uncontrollable force' (như điều kiện thị trường, chính sách vĩ mô, thiên tai) mà họ không thể kiểm soát trực tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả các yếu tố trong tầm tay để đạt được mục tiêu.