controllable force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that can be managed, directed, or restrained.
Vietnamese Meaning
Một lực có thể được quản lý, điều khiển hoặc kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment requires a controllable force to ensure accurate measurements."
"Thí nghiệm yêu cầu một lực có thể điều khiển để đảm bảo các phép đo chính xác."
-
"By adjusting the voltage, we can apply a controllable force to the object."
"Bằng cách điều chỉnh điện áp, chúng ta có thể tác dụng một lực có thể điều khiển lên vật thể."
-
"The government is trying to create a more controllable force of market dynamics through regulations."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra một lực lượng động lực thị trường có thể kiểm soát được thông qua các quy định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, sự điều khiển |
| Noun | controller | người/thiết bị điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không thể kiểm soát được |
| Verb | force | buộc, ép buộc |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự cưỡng chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh khả năng can thiệp và điều chỉnh một lực lượng nào đó. Ví dụ, trong vật lý, có thể nói về một lực điện từ có thể điều khiển được. Trong quản lý, có thể nói về các yếu tố bên ngoài (external factors) có thể kiểm soát được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong controllable force (một lực mạnh mẽ có thể kiểm soát)
-
constant a constant controllable force (một lực không đổi có thể kiểm soát)
-
precise a precise controllable force (một lực chính xác có thể kiểm soát)
-
apply apply controllable force (áp dụng lực có thể kiểm soát)
-
generate generate controllable force (tạo ra lực có thể kiểm soát)
-
exert exert controllable force (tạo ra/sử dụng lực có thể kiểm soát)
Idioms
-
Harnessing controllable force
Khai thác lực có thể kiểm soát (ám chỉ việc sử dụng một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh một cách hiệu quả và an toàn)
"Engineers are working on harnessing controllable force for a new energy system."
(Các kỹ sư đang nghiên cứu cách khai thác lực có thể kiểm soát cho một hệ thống năng lượng mới.)
-
A source of controllable force
Một nguồn lực có thể kiểm soát (nguồn tạo ra sức mạnh mà con người có thể điều khiển được)
"The engine acts as a reliable source of controllable force for the vehicle."
(Động cơ hoạt động như một nguồn lực đáng tin cậy có thể kiểm soát được cho phương tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controllable force
Tính từ + Danh từMột lực có thể được quản lý, điều khiển hoặc kiềm chế.
"The experiment requires a controllable force to ensure accurate measurements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controllable force".
