(Top Banner Ad)
inextricable
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

inextricable

UK: /ˌɪnɪkˈstrɪkəbəl/ • US: /ˌɪnɪkˈstrɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tách rời gắn liền khăng khít mật thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to disentangle or separate.

Vietnamese Meaning

Không thể gỡ rối, tách rời hoặc giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's history is inextricable from its geography."

    "Lịch sử của đất nước không thể tách rời khỏi địa lý của nó."

  • "The problem is inextricably linked to the current economic crisis."

    "Vấn đề này gắn liền không thể tách rời với cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại."

  • "Their fates were inextricably bound together."

    "Số phận của họ gắn liền với nhau không thể tách rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extricate gỡ ra, giải thoát (khỏi khó khăn, tình huống phức tạp)
Noun extrication sự gỡ rối, sự giải thoát
Adverb inextricably không thể gỡ ra được, gắn bó chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trica
Latin
extricare
Late Latin
inextricabilis
Old French
inextricable
English
inextricable

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'inextricable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể', giống như tiền tố phủ định trong nhiều từ tiếng Anh khác. Phần 'extricable' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'extricare', có nghĩa là 'gỡ rối', 'giải thoát'. Từ 'extricare' được hình thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'tricae' (nghĩa là 'những vướng mắc, những trở ngại'). Ghép lại, 'inextricable' có nghĩa đen là 'không thể gỡ rối' hay 'không thể thoát ra được', mô tả điều gì đó bị mắc kẹt hoặc gắn kết quá chặt chẽ.

Usage Note

Từ 'inextricable' thường được dùng để mô tả những mối liên hệ, mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp, chặt chẽ đến mức không thể tách rời hoặc giải quyết một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ và không thể chia cắt giữa các yếu tố. Khác với 'complicated' (phức tạp) chỉ đơn thuần là khó hiểu, 'inextricable' ám chỉ sự gắn kết bản chất, không thể tháo gỡ.

Prepositions

from with

'inextricable from': Diễn tả điều gì đó không thể tách rời khỏi một điều khác. Ví dụ: 'The country's history is inextricable from its geography.' ('inextricable with': Diễn tả điều gì đó gắn bó mật thiết với điều khác, thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc hệ quả. Ví dụ: 'Poverty is inextricable with lack of education.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inextricable
  • deep deep inextricable connection
    (mối liên hệ sâu sắc không thể tách rời)
  • complex complex inextricable problem
    (vấn đề phức tạp không thể gỡ rối)
  • intrinsic intrinsic inextricable part
    (phần cố hữu không thể tách rời)
Noun + inextricable
  • link inextricable link
    (mối liên kết không thể tách rời)
  • bond inextricable bond
    (mối ràng buộc không thể phá vỡ)
  • tangle inextricable tangle
    (mớ bòng bong không thể gỡ)
  • web inextricable web of deceit
    (mạng lưới lừa dối không thể thoát ra)
Verb + inextricable
  • form form an inextricable connection
    (hình thành một mối liên kết không thể tách rời)
  • create create an inextricable problem
    (tạo ra một vấn đề không thể gỡ rối)
  • be be inextricably linked
    (được gắn kết chặt chẽ không thể tách rời)

Idioms

  • an inextricable bond/link/connection

    một mối liên kết/ràng buộc không thể tách rời hoặc phá vỡ, thường ám chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc.

    "The economic success of the two countries formed an inextricable bond."

    (Sự thành công kinh tế của hai quốc gia đã tạo nên một mối ràng buộc không thể tách rời.)

  • caught in an inextricable web/tangle

    mắc kẹt trong một mớ bòng bong, một mạng lưới phức tạp không thể thoát ra hoặc giải quyết được.

    "He found himself caught in an inextricable web of lies and deceit."

    (Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá và lừa lọc không thể thoát ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inextricable

adjective
Lật mặt

Không thể gỡ rối, tách rời hoặc giải quyết được.

"The country's history is inextricable from its geography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their fates were inextricably linked after the accident.
Số phận của họ gắn bó không thể tách rời sau tai nạn.
Phủ định
The problems are not inextricably connected; some can be solved independently.
Các vấn đề không liên kết với nhau một cách không thể tách rời; một số có thể được giải quyết độc lập.
Nghi vấn
Are economic stability and social progress inextricably tied together?
Liệu ổn định kinh tế và tiến bộ xã hội có gắn bó không thể tách rời với nhau không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the historical context better, we would see how power and wealth are inextricably linked.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử, chúng ta sẽ thấy quyền lực và sự giàu có gắn bó mật thiết không thể tách rời như thế nào.
Phủ định
If the economic crisis hadn't been so severe, the social problems wouldn't be so inextricably bound to political instability.
Nếu cuộc khủng hoảng kinh tế không quá nghiêm trọng, các vấn đề xã hội sẽ không gắn bó mật thiết với sự bất ổn chính trị như vậy.
Nghi vấn
Would global poverty be so intractable if wealth and resource distribution weren't inextricably connected to historical injustices?
Liệu đói nghèo toàn cầu có khó giải quyết đến vậy nếu sự phân bổ của cải và tài nguyên không gắn bó mật thiết với những bất công lịch sử?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look at the issue closely, the economic and social problems are inextricably linked.
Nếu bạn nhìn vào vấn đề một cách kỹ lưỡng, các vấn đề kinh tế và xã hội có mối liên hệ không thể tách rời.
Phủ định
When political stability is absent, economic progress is not inextricably guaranteed.
Khi sự ổn định chính trị không có, tiến bộ kinh tế không nhất thiết được đảm bảo không thể tách rời.
Nghi vấn
If poverty persists, are health outcomes inextricably affected?
Nếu nghèo đói kéo dài, liệu các kết quả về sức khỏe có bị ảnh hưởng một cách không thể tách rời không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fate of the two lovers is considered inextricably linked by the ancient prophecy.
Số phận của hai người yêu nhau được coi là gắn bó không thể tách rời bởi lời tiên tri cổ xưa.
Phủ định
The evidence was not inextricably tied to the suspect, allowing for reasonable doubt.
Bằng chứng không gắn liền không thể tách rời với nghi phạm, cho phép có sự nghi ngờ hợp lý.
Nghi vấn
Is the success of the project inextricably dependent on the initial investment?
Liệu sự thành công của dự án có phụ thuộc không thể tách rời vào khoản đầu tư ban đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their fates were inextricably linked, a consequence of the choices they made together.
Số phận của họ đã gắn bó không thể tách rời, một hệ quả của những lựa chọn mà họ cùng nhau đưa ra.
Phủ định
The detective did not believe the two cases were inextricably connected, despite the similarities.
Thám tử không tin rằng hai vụ án có mối liên hệ không thể tách rời, mặc dù có những điểm tương đồng.
Nghi vấn
Was the political scandal inextricably tied to the financial crisis of that year?
Vụ bê bối chính trị có gắn liền không thể tách rời với cuộc khủng hoảng tài chính năm đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been inextricably linking its success to environmental sustainability.
Công ty đã và đang gắn kết không thể tách rời thành công của mình với sự bền vững môi trường.
Phủ định
The investigation hasn't been inextricably tying the suspect to the crime scene, leading to further inquiries.
Cuộc điều tra vẫn chưa gắn kết một cách không thể tách rời nghi phạm với hiện trường vụ án, dẫn đến các cuộc điều tra sâu hơn.
Nghi vấn
Has society been inextricably associating wealth with happiness, leading to unrealistic expectations?
Liệu xã hội có đang gắn kết không thể tách rời sự giàu có với hạnh phúc, dẫn đến những kỳ vọng phi thực tế không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's success is inextricably linked to the team's dedication.
Thành công của giám đốc công ty gắn liền không thể tách rời với sự cống hiến của đội ngũ.
Phủ định
My brother's and my sister's understanding of the situation are not inextricably connected.
Sự hiểu biết của anh trai tôi và em gái tôi về tình huống này không liên kết chặt chẽ với nhau.
Nghi vấn
Is Sarah's and Tom's happiness inextricably bound to each other's well-being?
Liệu hạnh phúc của Sarah và Tom có gắn liền không thể tách rời với hạnh phúc của nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inextricable".

Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau Trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'inextricable' thường được dùng để mô tả sự phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau của các yếu tố trong xã hội hoặc trong cuộc sống cá nhân. Ví dụ, người ta thường nói rằng các vấn đề như nghèo đói và thiếu giáo dục có một mối liên hệ 'inextricable' (không thể tách rời), nhấn mạnh rằng bạn không thể giải quyết một vấn đề mà không giải quyết vấn đề kia. Điều này phản ánh quan điểm về sự phức tạp của thế giới, nơi mọi thứ đều được kết nối một cách sâu sắc.

Định Mệnh và Số Phận

Trong văn học và triết học phương Tây, từ 'inextricable' đôi khi được sử dụng để nói về định mệnh hoặc số phận, ngụ ý rằng cuộc đời một người có thể bị gắn chặt với một con đường hoặc kết cục nào đó mà không thể thoát ra. Chẳng hạn, một số tác phẩm có thể mô tả 'mối liên hệ inextricable' giữa hành động của một nhân vật và hậu quả của nó, gợi ý rằng một khi đã ra quyết định, nhân vật đó đã 'bị mắc kẹt' với những gì sẽ xảy ra tiếp theo.