(Top Banner Ad)
early stages
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

early stages

UK: /ˈɜːli steɪdʒɪz/ • US: /ˈɜːrli steɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu thời kỳ đầu giai đoạn sơ khai thời kỳ sơ khai giai đoạn ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or beginning phases of a process, development, or activity.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn ban đầu, sơ khai của một quá trình, sự phát triển, hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is still in its early stages, so it's difficult to predict the outcome."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn đầu, vì vậy rất khó để dự đoán kết quả."

  • "The company is in the early stages of developing a new product."

    "Công ty đang trong giai đoạn đầu phát triển một sản phẩm mới."

  • "Doctors detected the cancer in its early stages, which increased the chances of successful treatment."

    "Các bác sĩ đã phát hiện ra ung thư trong giai đoạn đầu, điều này làm tăng cơ hội điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm, từ sớm
Adjective (Comparative) earlier sớm hơn
Adverb (Comparative) earlier sớm hơn
Adjective (Superlative) earliest sớm nhất
Adverb (Superlative) earliest sớm nhất
Noun stage giai đoạn, sân khấu
Verb stage tổ chức, sắp xếp, dàn dựng
Noun staging sự dàn dựng, giàn giáo
Adjective staged được dàn dựng, có sắp đặt trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣrlīce
Middle English
erli
Modern English
early
Old French
estage
Middle English
stage
Modern English
stage

Nguồn gốc 'Early'

Từ 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīce', có nghĩa là 'sớm' hoặc 'trước thời điểm thông thường'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của sự khởi đầu, diễn ra vào lúc ban đầu.

Nguồn gốc 'Stage'

Từ 'stage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'nơi đứng', 'tầng nhà' hoặc 'giai đoạn'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được dùng rộng rãi để chỉ một phần, một bước hay một giai đoạn trong một quá trình nào đó.

Sự kết hợp 'Early Stages'

Khi kết hợp, 'early stages' mô tả những bước hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự phát triển, hoặc một dự án. Cụm từ này nhấn mạnh rằng mọi thứ vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chưa hoàn thiện và có nhiều tiềm năng thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'early stages' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, dự án hoặc căn bệnh vẫn còn trong giai đoạn mới bắt đầu và có thể chưa hoàn thiện hoặc biểu hiện đầy đủ. Nó thường mang ý nghĩa tiềm năng phát triển hoặc cần được theo dõi chặt chẽ. Ví dụ, 'early stages of a disease' ám chỉ bệnh mới chớm và có thể chữa trị dễ dàng hơn.

Prepositions

in at

'In the early stages': được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong giai đoạn đầu. Ví dụ: 'In the early stages of the project, we focused on planning.'
'At the early stages': nhấn mạnh thời điểm bắt đầu hoặc điểm khởi đầu. Ví dụ: 'At the early stages of development, the plant requires plenty of water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early stages
  • very very early stages
    (những giai đoạn rất sớm)
  • crucial crucial early stages
    (những giai đoạn khởi đầu quan trọng)
  • initial initial early stages
    (những giai đoạn ban đầu)
  • formative formative early stages
    (những giai đoạn hình thành ban đầu)
  • preliminary preliminary early stages
    (những giai đoạn sơ bộ ban đầu)
Verb + early stages
  • reach reach the early stages
    (đạt đến giai đoạn đầu)
  • be in be in the early stages
    (đang ở giai đoạn đầu)
  • enter enter the early stages
    (bắt đầu bước vào giai đoạn đầu)
  • develop in develop in the early stages
    (phát triển trong các giai đoạn đầu)
Preposition + early stages
  • in in the early stages
    (trong giai đoạn đầu)
  • at at the early stages
    (ở các giai đoạn đầu (ít phổ biến hơn 'in'))

Idioms

  • in its early stages

    ở những giai đoạn đầu của nó; mới bắt đầu

    "The project is still in its early stages, so we don't have many results yet."

    (Dự án vẫn đang ở những giai đoạn đầu, nên chúng tôi chưa có nhiều kết quả.)

  • still in the early stages

    vẫn còn đang ở giai đoạn đầu/sơ khai

    "Their relationship is still in the early stages; they've only been dating for a month."

    (Mối quan hệ của họ vẫn đang trong giai đoạn đầu; họ mới hẹn hò được một tháng.)

  • past the early stages

    đã qua giai đoạn đầu

    "The disease is unfortunately past the early stages, making treatment more challenging."

    (Thật không may, bệnh đã qua giai đoạn đầu, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early stages

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các giai đoạn ban đầu, sơ khai của một quá trình, sự phát triển, hoặc hoạt động nào đó.

"The project is still in its early stages, so it's difficult to predict the outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project is already in its early stages!
Wow, dự án đã ở trong giai đoạn đầu rồi!
Phủ định
Gosh, the treatment wasn't effective in the early stages.
Trời ơi, việc điều trị không hiệu quả trong giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Hey, are they still in the early stages of development?
Này, họ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project usually progresses slowly in its early stages.
Dự án thường tiến triển chậm trong giai đoạn đầu.
Phủ định
Only in the early stages of development did we encounter such significant challenges.
Chỉ trong giai đoạn đầu phát triển, chúng tôi mới gặp phải những thách thức lớn như vậy.
Nghi vấn
Should the company invest in these early stages, it will ensure the longevity of the product.
Nếu công ty đầu tư vào giai đoạn đầu này, nó sẽ đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's foundation is being laid in the early stages.
Nền móng của dự án đang được xây dựng trong giai đoạn đầu.
Phủ định
The problems were not being addressed in the early stages of the process.
Những vấn đề đã không được giải quyết trong giai đoạn đầu của quy trình.
Nghi vấn
Will the necessary changes be implemented in the early stages?
Liệu những thay đổi cần thiết sẽ được thực hiện trong giai đoạn đầu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was in its early stages.
Cô ấy nói rằng dự án đang trong giai đoạn đầu.
Phủ định
He told me that he didn't recognize the symptoms in the early stages.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhận ra các triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
They asked if the company had shown profits in the early stages.
Họ hỏi liệu công ty đã cho thấy lợi nhuận trong giai đoạn đầu hay chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrived, the disease had already reached its early stages.
Khi bác sĩ đến, bệnh đã ở giai đoạn đầu.
Phủ định
She had not realized the project was in its early stages when she criticized it so harshly.
Cô ấy đã không nhận ra dự án đang trong giai đoạn đầu khi cô ấy chỉ trích nó gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Had the company invested more resources into research in its early stages?
Công ty đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào nghiên cứu trong giai đoạn đầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests in research during the early stages.
Công ty đầu tư vào nghiên cứu trong giai đoạn đầu.
Phủ định
She does not give up on her projects in the early stages.
Cô ấy không từ bỏ các dự án của mình trong giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Do they usually notice problems in the early stages?
Họ có thường nhận thấy các vấn đề trong giai đoạn đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early stages".

Tầm quan trọng của khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'early stages' thường được coi là giai đoạn quan trọng nhất, nơi đặt nền móng cho sự phát triển sau này. Người ta tin rằng việc can thiệp, đầu tư hoặc định hướng đúng đắn ngay từ đầu sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng, giống như câu 'An ounce of prevention is worth a pound of cure' (Phòng bệnh hơn chữa bệnh).

Giai đoạn ươm mầm (Seed Stage)

Trong lĩnh vực kinh doanh khởi nghiệp (start-up), 'early stages' tương đương với 'seed stage' hoặc 'early-growth stage'. Đây là giai đoạn các ý tưởng mới được hình thành, sản phẩm mẫu được phát triển và tìm kiếm nguồn vốn ban đầu. Nó đòi hỏi sự đổi mới, chấp nhận rủi ro và tiềm năng tăng trưởng lớn.