(Top Banner Ad)
infectious agents
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

infectious agents

UK: /ɪnˈfɛkʃəs ˈeɪdʒənts/ • US: /ɪnˈfɛkʃəs ˈeɪdʒənts/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây bệnh vi sinh vật gây bệnh mầm bệnh truyền nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entities, such as bacteria, viruses, fungi, and parasites, that can cause infection or disease.

Vietnamese Meaning

Các tác nhân gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, có thể gây nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper hygiene is crucial to prevent the spread of infectious agents."

    "Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các tác nhân gây bệnh."

  • "Antibiotics are used to treat infections caused by bacterial infectious agents."

    "Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do các tác nhân gây bệnh là vi khuẩn."

  • "Researchers are working to develop new vaccines to combat emerging infectious agents."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin mới để chống lại các tác nhân gây bệnh mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm bệnh
Noun infection sự lây nhiễm, bệnh truyền nhiễm
Adverb infectiously một cách dễ lây lan, một cách truyền cảm
Verb disinfect khử trùng
Noun disinfection sự khử trùng
Noun/Adjective disinfectant chất khử trùng (N), có tính khử trùng (Adj)
Noun agent tác nhân, đại lý, nhân tố
Noun agency cơ quan, đại lý, khả năng hành động

Synonyms

Antonyms

sterile environment (môi trường vô trùng)aseptic conditions (điều kiện vô trùng)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere
Late Latin
infectio
Late Latin
infectiosus
Middle English
infectious

Nguồn gốc của 'infectious agents'

Cụm từ 'infectious agents' (tác nhân truyền nhiễm) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'infectious' xuất phát từ tiếng Latin 'inficere', có nghĩa là 'nhuộm, làm bẩn, làm hỏng'. Ban đầu, nó chỉ việc làm biến đổi thứ gì đó, sau này phát triển nghĩa thành 'lây nhiễm, gây bệnh'. Từ 'agents' đến từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, hành động', ám chỉ những thực thể có khả năng gây ra một hành động hoặc hiệu ứng nào đó. Ghép lại, 'infectious agents' mô tả các thực thể (như vi khuẩn, virus) có khả năng gây bệnh và lây lan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sinh học và sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh khả năng gây bệnh của các tác nhân này. 'Infectious' tập trung vào khả năng lây nhiễm, còn 'agents' chỉ đơn giản là các tác nhân gây ra hành động đó.

Prepositions

with by

‘With’ thường được sử dụng để chỉ sự tiếp xúc hoặc nhiễm bệnh với một tác nhân gây bệnh cụ thể (e.g., "infected with infectious agents"). ‘By’ có thể được sử dụng để chỉ phương thức lây truyền (e.g., "spread by infectious agents").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infectious agents
  • pathogenic pathogenic infectious agents
    (tác nhân truyền nhiễm gây bệnh)
  • harmful harmful infectious agents
    (tác nhân truyền nhiễm có hại)
  • virulent virulent infectious agents
    (tác nhân truyền nhiễm độc lực cao)
  • various various infectious agents
    (các tác nhân truyền nhiễm khác nhau)
  • bacterial bacterial infectious agents
    (tác nhân truyền nhiễm vi khuẩn)
  • viral viral infectious agents
    (tác nhân truyền nhiễm virus)
Verb + infectious agents
  • transmit transmit infectious agents
    (truyền/lây các tác nhân truyền nhiễm)
  • spread spread infectious agents
    (làm lây lan các tác nhân truyền nhiễm)
  • combat combat infectious agents
    (chống lại các tác nhân truyền nhiễm)
  • identify identify infectious agents
    (xác định các tác nhân truyền nhiễm)
  • eliminate eliminate infectious agents
    (loại bỏ các tác nhân truyền nhiễm)
  • prevent prevent infectious agents
    (ngăn ngừa các tác nhân truyền nhiễm)
Noun + of infectious agents
  • transmission transmission of infectious agents
    (sự lây truyền của các tác nhân truyền nhiễm)
  • control control of infectious agents
    (sự kiểm soát các tác nhân truyền nhiễm)
  • detection detection of infectious agents
    (sự phát hiện các tác nhân truyền nhiễm)

Idioms

  • the spread of infectious agents

    sự lây lan của các tác nhân truyền nhiễm

    "Public health measures aim to prevent the spread of infectious agents."

    (Các biện pháp y tế công cộng nhằm ngăn chặn sự lây lan của các tác nhân truyền nhiễm.)

  • identification of infectious agents

    việc xác định các tác nhân truyền nhiễm

    "Rapid identification of infectious agents is crucial for effective treatment."

    (Việc xác định nhanh chóng các tác nhân truyền nhiễm rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • host for infectious agents

    vật chủ cho các tác nhân truyền nhiễm

    "Humans can serve as a host for various infectious agents."

    (Con người có thể đóng vai trò vật chủ cho nhiều tác nhân truyền nhiễm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infectious agents

Danh từ
Lật mặt

Các tác nhân gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, có thể gây nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

"Proper hygiene is crucial to prevent the spread of infectious agents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infectious agents".

Thuyết mầm bệnh (Germ Theory)

Trước thế kỷ 19, người ta thường tin rằng bệnh tật do khí độc ('miasma') hoặc sự mất cân bằng trong cơ thể gây ra. Thuyết mầm bệnh, được phát triển bởi các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch, đã cách mạng hóa y học bằng cách chứng minh rằng các 'tác nhân truyền nhiễm' siêu nhỏ (vi khuẩn, virus) là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh. Phát hiện này đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin, kháng sinh và các phương pháp vệ sinh hiện đại, cứu sống vô số người.

Đại dịch và tác động xã hội

Lịch sử nhân loại đã chứng kiến nhiều đại dịch lớn do các 'tác nhân truyền nhiễm' gây ra, từ Cái Chết Đen (Black Death) thời Trung cổ cho đến đại dịch COVID-19 gần đây. Những sự kiện này không chỉ gây ra thiệt hại to lớn về sinh mạng mà còn thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, kinh tế và văn hóa, thúc đẩy sự phát triển của y học, vệ sinh công cộng và hợp tác quốc tế trong phòng chống dịch bệnh.