influencing factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một yếu tố có ảnh hưởng hoặc đóng góp vào một kết quả, quyết định hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Price is a major influencing factor when customers choose a product."
"Giá cả là một yếu tố ảnh hưởng lớn khi khách hàng chọn một sản phẩm."
-
"Government policies are key influencing factors in economic development."
"Các chính sách của chính phủ là những yếu tố ảnh hưởng chính trong phát triển kinh tế."
-
"Social media has become an influencing factor in political campaigns."
"Mạng xã hội đã trở thành một yếu tố ảnh hưởng trong các chiến dịch chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Sự ảnh hưởng, tác động; quyền lực |
| Verb | influence | Ảnh hưởng, tác động đến; chi phối |
| Adjective | influential | Có ảnh hưởng lớn, có uy tín |
| Noun | influencer | Người có ảnh hưởng (đặc biệt trong truyền thông xã hội) |
| Noun | factor | Yếu tố, nhân tố, thừa số |
| Verb | factor | Xem xét, tính đến (một yếu tố); phân tích thành thừa số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'influencing factor' thường được sử dụng để chỉ ra một trong số nhiều yếu tố có tác động đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố này có khả năng gây ra sự thay đổi hoặc có vai trò quan trọng trong việc hình thành kết quả cuối cùng. Nên phân biệt với 'cause' (nguyên nhân) là yếu tố trực tiếp và duy nhất gây ra điều gì đó. 'Influencing factor' chỉ là một trong nhiều yếu tố tác động.
Prepositions
Ví dụ: 'The weather was an influencing factor in the low attendance.' (Thời tiết là một yếu tố ảnh hưởng đến số lượng người tham dự thấp). 'The new policy has a significant influence on employee morale.' (Chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần làm việc của nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key influencing factor (yếu tố ảnh hưởng then chốt)
-
major major influencing factor (yếu tố ảnh hưởng chính)
-
significant significant influencing factor (yếu tố ảnh hưởng đáng kể)
-
critical critical influencing factor (yếu tố ảnh hưởng cực kỳ quan trọng)
-
identify identify influencing factors (xác định các yếu tố ảnh hưởng)
-
consider consider influencing factors (xem xét các yếu tố ảnh hưởng)
-
assess assess influencing factors (đánh giá các yếu tố ảnh hưởng)
Idioms
-
a decisive influencing factor
một yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định
"The government's new policy was a decisive influencing factor in the economic recovery."
(Chính sách mới của chính phủ là một yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sự phục hồi kinh tế.)
-
the primary influencing factor
yếu tố ảnh hưởng chính/chủ yếu
"Lack of funding is often cited as the primary influencing factor for project delays."
(Việc thiếu kinh phí thường được viện dẫn là yếu tố ảnh hưởng chính gây ra sự chậm trễ của dự án.)
-
an underlying influencing factor
một yếu tố ảnh hưởng tiềm ẩn/ngầm
"Cultural differences are often an underlying influencing factor in international business negotiations."
(Sự khác biệt văn hóa thường là yếu tố ảnh hưởng tiềm ẩn trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influencing factor
Noun PhraseMột yếu tố có ảnh hưởng hoặc đóng góp vào một kết quả, quyết định hoặc sự kiện.
"Price is a major influencing factor when customers choose a product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influencing factor".
