(Top Banner Ad)
influencing factor
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

influencing factor

UK: /ˈɪnfluːənsɪŋ ˈfæktə/ • US: /ˈɪnfluənsɪŋ ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố ảnh hưởng nhân tố tác động yếu tố chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that affects or contributes to an outcome, decision, or event.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố có ảnh hưởng hoặc đóng góp vào một kết quả, quyết định hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Price is a major influencing factor when customers choose a product."

    "Giá cả là một yếu tố ảnh hưởng lớn khi khách hàng chọn một sản phẩm."

  • "Government policies are key influencing factors in economic development."

    "Các chính sách của chính phủ là những yếu tố ảnh hưởng chính trong phát triển kinh tế."

  • "Social media has become an influencing factor in political campaigns."

    "Mạng xã hội đã trở thành một yếu tố ảnh hưởng trong các chiến dịch chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Sự ảnh hưởng, tác động; quyền lực
Verb influence Ảnh hưởng, tác động đến; chi phối
Adjective influential Có ảnh hưởng lớn, có uy tín
Noun influencer Người có ảnh hưởng (đặc biệt trong truyền thông xã hội)
Noun factor Yếu tố, nhân tố, thừa số
Verb factor Xem xét, tính đến (một yếu tố); phân tích thành thừa số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Old French
influence
English
influence
Latin
factor
Old French
facteur
English
factor
Modern English
influencing factor

Dòng Chảy Vô Hình Của Quyền Lực

Từ Latinh 'influere' có nghĩa là 'chảy vào', từ 'influence' ban đầu được dùng để chỉ dòng chảy năng lượng huyền bí từ các vì sao xuống Trái Đất, ảnh hưởng đến số phận con người. Về sau, nó phát triển thành nghĩa 'sức mạnh tác động' lên người khác hoặc một sự việc, giống như một dòng chảy vô hình lan tỏa.

Người Tạo Tác và Yếu Tố Quyết Định

Từ Latinh 'factor' có nghĩa là 'người làm, người tạo ra'. Trong tiếng Anh, 'factor' ban đầu chỉ một người đại diện hoặc người thực hiện công việc. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ yếu tố hay hoàn cảnh nào góp phần tạo nên một kết quả, giống như một 'người' tham gia vào quá trình tạo ra điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'influencing factor' thường được sử dụng để chỉ ra một trong số nhiều yếu tố có tác động đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố này có khả năng gây ra sự thay đổi hoặc có vai trò quan trọng trong việc hình thành kết quả cuối cùng. Nên phân biệt với 'cause' (nguyên nhân) là yếu tố trực tiếp và duy nhất gây ra điều gì đó. 'Influencing factor' chỉ là một trong nhiều yếu tố tác động.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The weather was an influencing factor in the low attendance.' (Thời tiết là một yếu tố ảnh hưởng đến số lượng người tham dự thấp). 'The new policy has a significant influence on employee morale.' (Chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần làm việc của nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influencing factor
  • key key influencing factor
    (yếu tố ảnh hưởng then chốt)
  • major major influencing factor
    (yếu tố ảnh hưởng chính)
  • significant significant influencing factor
    (yếu tố ảnh hưởng đáng kể)
  • critical critical influencing factor
    (yếu tố ảnh hưởng cực kỳ quan trọng)
Verb + influencing factor
  • identify identify influencing factors
    (xác định các yếu tố ảnh hưởng)
  • consider consider influencing factors
    (xem xét các yếu tố ảnh hưởng)
  • assess assess influencing factors
    (đánh giá các yếu tố ảnh hưởng)

Idioms

  • a decisive influencing factor

    một yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định

    "The government's new policy was a decisive influencing factor in the economic recovery."

    (Chính sách mới của chính phủ là một yếu tố ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sự phục hồi kinh tế.)

  • the primary influencing factor

    yếu tố ảnh hưởng chính/chủ yếu

    "Lack of funding is often cited as the primary influencing factor for project delays."

    (Việc thiếu kinh phí thường được viện dẫn là yếu tố ảnh hưởng chính gây ra sự chậm trễ của dự án.)

  • an underlying influencing factor

    một yếu tố ảnh hưởng tiềm ẩn/ngầm

    "Cultural differences are often an underlying influencing factor in international business negotiations."

    (Sự khác biệt văn hóa thường là yếu tố ảnh hưởng tiềm ẩn trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influencing factor

Noun Phrase
Lật mặt

Một yếu tố có ảnh hưởng hoặc đóng góp vào một kết quả, quyết định hoặc sự kiện.

"Price is a major influencing factor when customers choose a product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influencing factor".

Tư Duy Nhân Quả Trong Khoa Học và Đời Sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, việc xác định 'yếu tố ảnh hưởng' (influencing factor) là trung tâm của tư duy nhân quả. Con người luôn tìm cách phân tích và hiểu rõ nguyên nhân (cause) dẫn đến kết quả (effect), từ đó có thể dự đoán, kiểm soát hoặc thay đổi các hiện tượng. Khái niệm này thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu khoa học, phân tích kinh tế, và thậm chí là giải quyết vấn đề xã hội.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Xã Hội và Sức Khỏe

Trong lĩnh vực xã hội học và y tế công cộng ở các nước phương Tây, người ta thường nghiên cứu 'social influencing factors' (các yếu tố ảnh hưởng xã hội) hoặc 'social determinants of health' (các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe). Điều này nhấn mạnh rằng không chỉ các yếu tố cá nhân mà cả môi trường xã hội, kinh tế, và chính trị cũng có vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc sống và sức khỏe của mỗi người.