(Top Banner Ad)
determining factor
C1
Noun C1 General

determining factor

UK: /dɪˈtɜːmɪnɪŋ ˈfæktə/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnɪŋ ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố quyết định nhân tố quyết định yếu tố then chốt điều kiện quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that strongly affects the nature or outcome of something.

Vietnamese Meaning

Yếu tố quyết định, yếu tố mang tính chất quyết định ảnh hưởng đến bản chất hoặc kết quả của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Price is often the determining factor when choosing between similar products."

    "Giá cả thường là yếu tố quyết định khi lựa chọn giữa các sản phẩm tương tự."

  • "The weather was a determining factor in the cancellation of the game."

    "Thời tiết là yếu tố quyết định trong việc hủy bỏ trận đấu."

  • "Her skills and experience were the determining factors in her getting the job."

    "Kỹ năng và kinh nghiệm của cô ấy là những yếu tố quyết định giúp cô ấy có được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự xác định, sự quyết tâm
Adjective determinable có thể xác định được
Noun factor yếu tố
Adjective factorial giai thừa (toán học); thuộc về yếu tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dētermināre
English
determine
English
factor

Gốc Gác của 'Determining Factor'

Cụm từ 'determining factor' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'determine' (xác định) và danh từ 'factor' (yếu tố). 'Determine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dētermināre', nghĩa là 'đặt giới hạn, xác định'. 'Factor' lại ám chỉ một yếu tố góp phần vào một kết quả nào đó. Khi ghép lại, 'determining factor' chỉ yếu tố quyết định, yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò then chốt của một yếu tố trong việc định hình kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà có nhiều yếu tố ảnh hưởng, nhưng yếu tố được đề cập đến có tầm quan trọng vượt trội. Khác với 'important factor' (yếu tố quan trọng) chỉ đơn thuần là có tầm quan trọng, 'determining factor' mang ý nghĩa yếu tố đó quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả.

Prepositions

in for

In: 'The determining factor in his success was his hard work.' (Yếu tố quyết định thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.) Cho thấy yếu tố là một phần của bối cảnh hoặc quá trình dẫn đến kết quả. For: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh nhấn mạnh mục đích hoặc lý do: 'This is the determining factor for why we chose this option.' (Đây là yếu tố quyết định lý do tại sao chúng tôi chọn tùy chọn này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + determining factor
  • single single determining factor
    (yếu tố quyết định duy nhất)
  • major major determining factor
    (yếu tố quyết định chính)
  • key key determining factor
    (yếu tố quyết định then chốt)
Verb + determining factor
  • is is the determining factor
    (là yếu tố quyết định)
  • becomes becomes the determining factor
    (trở thành yếu tố quyết định)
  • consider consider ... the determining factor
    (xem ... là yếu tố quyết định)

Idioms

  • The determining factor

    Yếu tố quyết định

    "Price was the determining factor in their decision."

    (Giá cả là yếu tố quyết định trong quyết định của họ.)

  • Play a determining factor

    Đóng vai trò là yếu tố quyết định

    "Education plays a determining factor in one's career success."

    (Giáo dục đóng vai trò là yếu tố quyết định trong sự thành công sự nghiệp của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determining factor

Noun
Lật mặt

Yếu tố quyết định, yếu tố mang tính chất quyết định ảnh hưởng đến bản chất hoặc kết quả của một việc gì đó.

"Price is often the determining factor when choosing between similar products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dedication was a determining factor in the team's success.
Sự tận tâm của cô ấy là một yếu tố quyết định trong thành công của đội.
Phủ định
Luck isn't always the determining factor; hard work matters too.
May mắn không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định; sự chăm chỉ cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
What was the determining factor in your decision to accept the job?
Yếu tố quyết định trong quyết định chấp nhận công việc của bạn là gì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been determining whether we go hiking or not.
Thời tiết đã và đang quyết định xem chúng ta có đi leo núi hay không.
Phủ định
The government hasn't been determining policy based on solely economic factors; social concerns have also played a role.
Chính phủ đã không quyết định chính sách chỉ dựa trên các yếu tố kinh tế; những lo ngại về xã hội cũng đóng một vai trò.
Nghi vấn
Has the lack of funding been determining the project's slow progress?
Phải chăng việc thiếu kinh phí đã quyết định sự tiến triển chậm chạp của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determining factor".

Vai Trò của Yếu Tố Quyết Định trong Khoa Học

Trong khoa học, việc xác định 'determining factor' là rất quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân và kết quả. Các nhà khoa học thường tiến hành các thí nghiệm để cô lập và xác định yếu tố nào thực sự gây ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng lớn nhất đến một hiện tượng.

Yếu Tố Quyết Định trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc xác định các 'determining factor' giúp đưa ra các quyết định chiến lược. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích và đánh giá các yếu tố khác nhau để đạt được mục tiêu.