informal inquiry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unofficial or casual request for information.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu thông tin không chính thức hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an informal inquiry about the possibility of working remotely."
"Anh ấy đã hỏi một cách không chính thức về khả năng làm việc từ xa."
-
"The journalist made an informal inquiry to the spokesperson."
"Nhà báo đã hỏi một cách không chính thức người phát ngôn."
-
"An informal inquiry revealed that the project was behind schedule."
"Một cuộc hỏi thăm không chính thức cho thấy dự án đang bị chậm tiến độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc điều tra, hỏi thăm hoặc tìm hiểu thông tin không theo quy trình hoặc thủ tục chính thức. Nó mang tính chất thân mật, không đòi hỏi các kênh giao tiếp trang trọng. Khác với 'formal inquiry' (điều tra chính thức) cần tuân thủ các quy định và quy trình cụ thể, 'informal inquiry' có thể chỉ là một cuộc trò chuyện, một email hỏi thăm, hoặc một cuộc tìm kiếm thông tin nhanh chóng.
Prepositions
'about' được sử dụng khi muốn hỏi về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an informal inquiry about the project'. 'into' được sử dụng khi muốn tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề. Ví dụ: 'an informal inquiry into the cause of the problem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an informal inquiry (thực hiện một cuộc hỏi thăm không chính thức)
-
conduct conduct an informal inquiry (tiến hành một cuộc điều tra không chính thức)
-
launch launch an informal inquiry (khởi xướng một cuộc hỏi thăm không chính thức)
-
receive receive an informal inquiry (nhận được một cuộc hỏi thăm không chính thức)
-
quick a quick informal inquiry (một cuộc hỏi thăm không chính thức nhanh chóng)
-
preliminary a preliminary informal inquiry (một cuộc điều tra sơ bộ không chính thức)
-
discreet a discreet informal inquiry (một cuộc hỏi thăm không chính thức kín đáo)
-
internal an internal informal inquiry (một cuộc hỏi thăm không chính thức nội bộ)
Idioms
-
To make an informal inquiry
Thực hiện một cuộc hỏi thăm/tìm hiểu không chính thức (để thu thập thông tin mà không cần quy trình trang trọng).
"Before escalating the issue, we decided to make an informal inquiry to understand the situation better."
(Trước khi đưa vấn đề lên cấp trên, chúng tôi quyết định thực hiện một cuộc hỏi thăm không chính thức để hiểu rõ tình hình hơn.)
-
To conduct a preliminary informal inquiry
Tiến hành một cuộc điều tra/hỏi thăm sơ bộ, không chính thức (thường là bước đầu để đánh giá tình hình hoặc thăm dò ý kiến).
"The manager conducted a preliminary informal inquiry into the complaint before deciding on further action."
(Người quản lý đã tiến hành một cuộc điều tra sơ bộ không chính thức về khiếu nại trước khi quyết định hành động tiếp theo.)
-
To put out an informal inquiry
Đưa ra một câu hỏi/yêu cầu thông tin không chính thức (để thăm dò ý kiến hoặc tìm kiếm thông tin một cách nhẹ nhàng, không ràng buộc).
"She put out an informal inquiry among her colleagues about potential job openings."
(Cô ấy đã đưa ra một câu hỏi thăm dò không chính thức trong số các đồng nghiệp về các vị trí việc làm tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal inquiry
Cụm danh từMột yêu cầu thông tin không chính thức hoặc thông thường.
"He made an informal inquiry about the possibility of working remotely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal inquiry".
