(Top Banner Ad)
informal inquiry
B2
Cụm danh từ B2 Chung

informal inquiry

UK: /ɪnˈfɔːməl ɪnˈkwaɪəri/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ɪnˈkwaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

hỏi thăm không chính thức tìm hiểu thông tin thông thường tham khảo ý kiến không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unofficial or casual request for information.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu thông tin không chính thức hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an informal inquiry about the possibility of working remotely."

    "Anh ấy đã hỏi một cách không chính thức về khả năng làm việc từ xa."

  • "The journalist made an informal inquiry to the spokesperson."

    "Nhà báo đã hỏi một cách không chính thức người phát ngôn."

  • "An informal inquiry revealed that the project was behind schedule."

    "Một cuộc hỏi thăm không chính thức cho thấy dự án đang bị chậm tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal trang trọng, chính thức
Noun formality sự trang trọng, thủ tục
Verb inform thông báo, báo tin
Noun information thông tin
Verb inquire hỏi, tìm hiểu, điều tra
Noun inquirer người hỏi, người điều tra

Synonyms

casual inquiry (hỏi thăm thông thường)unofficial inquiry (hỏi thăm không chính thức)

Antonyms

formal inquiry (điều tra chính thức)official investigation (điều tra chính thức)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
English
informal
Latin
quaerere
Latin
inquirere
Old French
enquerre
English
inquiry

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'formal' (chính thức) có gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) vào, ta có 'informal' nghĩa là 'không theo khuôn mẫu, không chính thức'. Điều này làm cho 'informal inquiry' trở thành một cuộc hỏi thăm nhẹ nhàng, không bị ràng buộc bởi quy tắc.

Nguồn gốc của 'Inquiry'

Từ 'inquiry' có nguồn gốc từ động từ 'inquirere' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'in-' (vào trong) và 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi). Nó mô tả hành động đi sâu vào để tìm hiểu thông tin. Khi kết hợp với 'informal', nó nhấn mạnh việc tìm hiểu này được thực hiện một cách tự do, không trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc điều tra, hỏi thăm hoặc tìm hiểu thông tin không theo quy trình hoặc thủ tục chính thức. Nó mang tính chất thân mật, không đòi hỏi các kênh giao tiếp trang trọng. Khác với 'formal inquiry' (điều tra chính thức) cần tuân thủ các quy định và quy trình cụ thể, 'informal inquiry' có thể chỉ là một cuộc trò chuyện, một email hỏi thăm, hoặc một cuộc tìm kiếm thông tin nhanh chóng.

Prepositions

about into

'about' được sử dụng khi muốn hỏi về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an informal inquiry about the project'. 'into' được sử dụng khi muốn tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề. Ví dụ: 'an informal inquiry into the cause of the problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + informal inquiry
  • make make an informal inquiry
    (thực hiện một cuộc hỏi thăm không chính thức)
  • conduct conduct an informal inquiry
    (tiến hành một cuộc điều tra không chính thức)
  • launch launch an informal inquiry
    (khởi xướng một cuộc hỏi thăm không chính thức)
  • receive receive an informal inquiry
    (nhận được một cuộc hỏi thăm không chính thức)
Tính từ + informal inquiry
  • quick a quick informal inquiry
    (một cuộc hỏi thăm không chính thức nhanh chóng)
  • preliminary a preliminary informal inquiry
    (một cuộc điều tra sơ bộ không chính thức)
  • discreet a discreet informal inquiry
    (một cuộc hỏi thăm không chính thức kín đáo)
  • internal an internal informal inquiry
    (một cuộc hỏi thăm không chính thức nội bộ)

Idioms

  • To make an informal inquiry

    Thực hiện một cuộc hỏi thăm/tìm hiểu không chính thức (để thu thập thông tin mà không cần quy trình trang trọng).

    "Before escalating the issue, we decided to make an informal inquiry to understand the situation better."

    (Trước khi đưa vấn đề lên cấp trên, chúng tôi quyết định thực hiện một cuộc hỏi thăm không chính thức để hiểu rõ tình hình hơn.)

  • To conduct a preliminary informal inquiry

    Tiến hành một cuộc điều tra/hỏi thăm sơ bộ, không chính thức (thường là bước đầu để đánh giá tình hình hoặc thăm dò ý kiến).

    "The manager conducted a preliminary informal inquiry into the complaint before deciding on further action."

    (Người quản lý đã tiến hành một cuộc điều tra sơ bộ không chính thức về khiếu nại trước khi quyết định hành động tiếp theo.)

  • To put out an informal inquiry

    Đưa ra một câu hỏi/yêu cầu thông tin không chính thức (để thăm dò ý kiến hoặc tìm kiếm thông tin một cách nhẹ nhàng, không ràng buộc).

    "She put out an informal inquiry among her colleagues about potential job openings."

    (Cô ấy đã đưa ra một câu hỏi thăm dò không chính thức trong số các đồng nghiệp về các vị trí việc làm tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal inquiry

Cụm danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu thông tin không chính thức hoặc thông thường.

"He made an informal inquiry about the possibility of working remotely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal inquiry".

Giải quyết vấn đề và giữ thể diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc thực hiện 'informal inquiry' (hỏi thăm không chính thức) là một cách quan trọng để giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc thu thập thông tin mà không cần phải sử dụng các kênh chính thức rườm rà. Điều này giúp duy trì các mối quan hệ, tránh đối đầu trực tiếp và 'giữ thể diện' cho các bên liên quan, cho phép giải quyết xung đột một cách linh hoạt và kín đáo hơn.

Thăm dò thị trường và ý kiến

Thuật ngữ 'informal inquiry' cũng thường được dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các lĩnh vực khác để chỉ việc thăm dò ý kiến, 'thăm dò thị trường' (test the waters) hoặc đánh giá phản ứng ban đầu trước khi đưa ra một đề xuất hay quyết định quan trọng. Nó cho phép các bên thăm dò mà không cam kết, giảm thiểu rủi ro và điều chỉnh chiến lược kịp thời.