(Top Banner Ad)
information gathering
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

information gathering

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập thông tin tập hợp thông tin thu thập dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of collecting or acquiring information.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập hoặc tiếp nhận thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is conducting information gathering on consumer preferences."

    "Công ty đang tiến hành thu thập thông tin về sở thích của người tiêu dùng."

  • "Information gathering is a crucial part of the research process."

    "Thu thập thông tin là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu."

  • "The intelligence agency is responsible for information gathering on potential threats."

    "Cơ quan tình báo chịu trách nhiệm thu thập thông tin về các mối đe dọa tiềm tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cho biết
Noun information Thông tin
Adjective informative Có tính thông tin
Verb gather Thu thập
Noun gathering Sự tụ tập, sự thu thập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare (to give form to, shape)
Old French
enformer (to instruct, teach)
English
inform (to give knowledge of a fact)
English
gather (to collect)

Nguồn Gốc của 'Information' (Thông Tin)

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare,' có nghĩa là 'cho hình dạng,' ám chỉ việc định hình kiến thức. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giáo dục và hướng dẫn. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là dữ liệu và kiến thức được truyền đạt.

Nguồn Gốc của 'Gathering' (Thu Thập)

Từ 'gathering' có nghĩa là 'thu thập,' 'tập hợp lại.' Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ám chỉ hành động tập hợp mọi thứ lại với nhau. Trong cụm 'information gathering,' nó chỉ hành động thu thập thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm và thu thập thông tin có mục đích. Khác với 'data collection', 'information gathering' thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin đa dạng hơn, có thể bao gồm cả dữ liệu định tính và định lượng.

Prepositions

on for

‘Information gathering on [topic]’ ám chỉ việc thu thập thông tin về một chủ đề cụ thể. ‘Information gathering for [purpose]’ chỉ việc thu thập thông tin để phục vụ một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information gathering
  • extensive information gathering
    (việc thu thập thông tin một cách rộng rãi)
  • thorough information gathering
    (việc thu thập thông tin một cách kỹ lưỡng)
  • initial information gathering
    (việc thu thập thông tin ban đầu)
Verb + information gathering
  • conduct information gathering
    (tiến hành việc thu thập thông tin)
  • undertake information gathering
    (thực hiện việc thu thập thông tin)
  • facilitate information gathering
    (tạo điều kiện cho việc thu thập thông tin)
Noun + information gathering
  • process of information gathering
    (quá trình thu thập thông tin)
  • stage of information gathering
    (giai đoạn thu thập thông tin)

Idioms

  • On a need-to-know basis (with regards to information gathering)

    Chỉ cung cấp thông tin cho những người cần thiết biết.

    "The information about the project is only being shared on a need-to-know basis."

    (Thông tin về dự án chỉ được chia sẻ cho những người cần thiết biết.)

  • Fishing expedition (often in the context of information gathering)

    Một cuộc điều tra không có mục tiêu cụ thể, hy vọng tìm được thông tin hữu ích.

    "The lawyer's questions seemed like a fishing expedition, trying to find something incriminating."

    (Những câu hỏi của luật sư dường như là một cuộc điều tra vu vơ, cố gắng tìm ra điều gì đó buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information gathering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập hoặc tiếp nhận thông tin.

"The company is conducting information gathering on consumer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have completed the information gathering process.
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ hoàn thành quá trình thu thập thông tin.
Phủ định
They won't have finished the information gathering stage by the deadline if they keep procrastinating.
Họ sẽ không hoàn thành giai đoạn thu thập thông tin trước thời hạn nếu họ tiếp tục trì hoãn.
Nghi vấn
Will the researchers have finished the information gathering before they start analyzing the data?
Các nhà nghiên cứu có hoàn thành việc thu thập thông tin trước khi họ bắt đầu phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information gathering".

Right to Privacy (Quyền Riêng Tư)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền riêng tư được coi trọng. Việc thu thập thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý có thể bị coi là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Điều này có ảnh hưởng lớn đến cách các công ty và chính phủ thu thập thông tin.

FOIA (Freedom of Information Act) - Đạo luật Tự do Thông tin

Ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, có các đạo luật như FOIA cho phép công dân yêu cầu tiếp cận thông tin từ chính phủ. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.