(Top Banner Ad)
informal learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục học

informal learning

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập không chính thức học tập phi chính quy tự học học hỏi qua trải nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that results from daily life activities related to work, family, or leisure. It is not structured or organized, and does not lead to formal qualifications.

Vietnamese Meaning

Học tập phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày liên quan đến công việc, gia đình hoặc giải trí. Nó không có cấu trúc hoặc tổ chức và không dẫn đến bằng cấp chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of what we know is acquired through informal learning."

    "Phần lớn những gì chúng ta biết có được thông qua học tập không chính thức."

  • "The internet is a valuable resource for informal learning."

    "Internet là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc học tập không chính thức."

  • "Informal learning often happens unconsciously."

    "Học tập không chính thức thường xảy ra một cách vô thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không chính thức, thân mật
Verb learn học hỏi
Noun learner người học
Noun learning sự học hỏi, kiến thức

Synonyms

experiential learning (học tập qua trải nghiệm)incidental learning (học tập tình cờ)

Antonyms

formal learning (học tập chính quy)

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
informal
English
learning

Nguồn gốc của 'informal'

Từ 'informal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informalis', có nghĩa là 'không theo hình thức, không chính thức'. Nó thể hiện sự tự do và linh hoạt, không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc.

Ý nghĩa của 'learning'

Từ 'learning' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang ý nghĩa 'thu thập kiến thức hoặc kỹ năng'. Nó bao hàm quá trình tiếp thu và áp dụng thông tin.

Usage Note

Khác với 'formal learning' (học tập chính quy) diễn ra trong môi trường giáo dục có cấu trúc, 'informal learning' mang tính tự phát, không có giáo trình, đánh giá hoặc chứng nhận chính thức. Nó thường diễn ra một cách vô thức thông qua trải nghiệm, tương tác và quan sát.

Prepositions

through by from

Sử dụng 'through' để nhấn mạnh quá trình trải nghiệm, ví dụ: 'learning through experience'. 'By' nhấn mạnh phương tiện, ví dụ: 'learning by doing'. 'From' chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'learning from mistakes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal learning
  • valuable valuable informal learning
    (quá trình học hỏi không chính thức giá trị)
  • effective effective informal learning
    (quá trình học hỏi không chính thức hiệu quả)
Verb + informal learning
  • promote promote informal learning
    (khuyến khích học hỏi không chính thức)
  • support support informal learning
    (hỗ trợ học hỏi không chính thức)

Idioms

  • Learn the ropes (informally)

    Học hỏi những điều cơ bản (một cách không chính thức)

    "He learned the ropes informally by watching his father."

    (Anh ấy học hỏi những điều cơ bản một cách không chính thức bằng cách quan sát cha mình.)

  • Pick things up (informally)

    Tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên (thông qua học hỏi không chính thức)

    "She picked things up informally while working in the lab."

    (Cô ấy tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên khi làm việc trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal learning

Danh từ
Lật mặt

Học tập phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày liên quan đến công việc, gia đình hoặc giải trí. Nó không có cấu trúc hoặc tổ chức và không dẫn đến bằng cấp chính thức.

"Much of what we know is acquired through informal learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal learning".

Học tập suốt đời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, học tập suốt đời (lifelong learning) được coi trọng. Điều này bao gồm cả học tập chính thức và không chính thức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục phát triển bản thân.

Mentoring

Hình thức 'mentoring' (cố vấn) là một ví dụ điển hình của học tập không chính thức, nơi một người có kinh nghiệm hướng dẫn và chia sẻ kiến thức cho người khác, thường là trong môi trường làm việc.