informal resolution
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Informal resolution'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề mà không cần đến các quy trình chính thức hoặc trang trọng, chẳng hạn như tòa án hoặc hội đồng.
Definition (English Meaning)
A way of settling a dispute or problem that does not involve official or formal processes, such as courts or tribunals.
Ví dụ Thực tế với 'Informal resolution'
-
"The company encouraged informal resolution of employee disputes through mediation."
"Công ty khuyến khích giải quyết tranh chấp nhân viên thông qua hòa giải không chính thức."
-
"Informal resolution is often the quickest and cheapest way to resolve a disagreement."
"Giải quyết không chính thức thường là cách nhanh nhất và rẻ nhất để giải quyết một bất đồng."
-
"They sought informal resolution before resorting to legal action."
"Họ tìm cách giải quyết không chính thức trước khi viện đến hành động pháp lý."
Từ loại & Từ liên quan của 'Informal resolution'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: informal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Informal resolution'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh, và giải quyết các mâu thuẫn nhỏ trong cộng đồng hoặc tổ chức. Nhấn mạnh vào tính chất thân thiện, không mang tính đối đầu, và tập trung vào thỏa thuận giữa các bên liên quan. Khác với 'formal resolution' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc quy trình chính thức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với loại tranh chấp hoặc vấn đề cụ thể được giải quyết. Ví dụ: 'Informal resolution of a conflict'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Informal resolution'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.