(Top Banner Ad)
informal resolution
B2
Noun Phrase B2 Giải quyết tranh chấp, Quản lý

informal resolution

UK: /ɪnˈfɔːməl rezəˈluːʃən/ • US: /ɪnˈfɔːrməl rezəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết không chính thức giải quyết bằng con đường không chính thức giải quyết nội bộ thỏa thuận ngoài tòa (khi liên quan đến tranh chấp pháp lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of settling a dispute or problem that does not involve official or formal processes, such as courts or tribunals.

Vietnamese Meaning

Một cách giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề mà không cần đến các quy trình chính thức hoặc trang trọng, chẳng hạn như tòa án hoặc hội đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encouraged informal resolution of employee disputes through mediation."

    "Công ty khuyến khích giải quyết tranh chấp nhân viên thông qua hòa giải không chính thức."

  • "Informal resolution is often the quickest and cheapest way to resolve a disagreement."

    "Giải quyết không chính thức thường là cách nhanh nhất và rẻ nhất để giải quyết một bất đồng."

  • "They sought informal resolution before resorting to legal action."

    "Họ tìm cách giải quyết không chính thức trước khi viện đến hành động pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj informal không chính thức, thân mật, không trang trọng
N informality sự không chính thức, sự thân mật
Adj formal chính thức, trang trọng, theo quy tắc
N formality sự chính thức, nghi thức, thủ tục
V resolve giải quyết, quyết định, kiên quyết
N resolution sự giải quyết, nghị quyết, sự kiên quyết
Adj resolute kiên quyết, kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết tranh chấp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
forma (form, shape)
Old French
formel
English
formal (14th C)
English
informal (17th C)
Latin
re- (again, back)
Latin
solvere (to loosen, untie)
Latin
resolutio (a loosening, solution)
Old French
resolution (14th C)
English
resolution (14th C)

Nguồn gốc của 'informal resolution'

Cụm từ 'informal resolution' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. 'Informal' có nghĩa là 'không chính thức, thân mật', xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' (không) và gốc 'forma' (hình thức, quy tắc). 'Resolution' có nghĩa là 'sự giải quyết, nghị quyết', bắt nguồn từ động từ Latin 'solvere' (tháo gỡ, giải quyết). Khi kết hợp lại, 'informal resolution' mô tả một cách giải quyết vấn đề hoặc tranh chấp một cách thân mật, không theo thủ tục rườm rà hay quy trình chính thức, thường dựa trên sự thỏa thuận và đối thoại trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh, và giải quyết các mâu thuẫn nhỏ trong cộng đồng hoặc tổ chức. Nhấn mạnh vào tính chất thân thiện, không mang tính đối đầu, và tập trung vào thỏa thuận giữa các bên liên quan. Khác với 'formal resolution' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý hoặc quy trình chính thức.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với loại tranh chấp hoặc vấn đề cụ thể được giải quyết. Ví dụ: 'Informal resolution of a conflict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal resolution
  • seek seek an informal resolution
    (tìm kiếm một giải pháp không chính thức)
  • reach reach an informal resolution
    (đạt được một giải pháp không chính thức)
  • pursue pursue an informal resolution
    (theo đuổi một giải pháp không chính thức)
  • facilitate facilitate an informal resolution
    (tạo điều kiện cho một giải pháp không chính thức)
Adjective + informal resolution
  • successful successful informal resolution
    (giải pháp không chính thức thành công)
  • prompt prompt informal resolution
    (giải pháp không chính thức nhanh chóng)
  • effective effective informal resolution
    (giải pháp không chính thức hiệu quả)
  • amicable amicable informal resolution
    (giải pháp không chính thức thân thiện/hòa giải)

Idioms

  • to seek an informal resolution

    tìm kiếm một cách giải quyết vấn đề không chính thức

    "They decided to seek an informal resolution to their dispute before involving legal teams."

    (Họ quyết định tìm kiếm một giải pháp không chính thức cho tranh chấp của mình trước khi nhờ đến đội ngũ pháp lý.)

  • to work towards an informal resolution

    nỗ lực hướng tới một giải pháp không chính thức

    "Both parties are working towards an informal resolution to avoid further escalation."

    (Cả hai bên đang nỗ lực hướng tới một giải pháp không chính thức để tránh leo thang thêm.)

  • to achieve an informal resolution

    đạt được một giải pháp không chính thức

    "Through mediation, they were able to achieve an informal resolution that satisfied everyone."

    (Thông qua hòa giải, họ đã có thể đạt được một giải pháp không chính thức làm hài lòng tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal resolution

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề mà không cần đến các quy trình chính thức hoặc trang trọng, chẳng hạn như tòa án hoặc hội đồng.

"The company encouraged informal resolution of employee disputes through mediation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers informal resolution to lengthy legal battles.
Anh ấy thích giải quyết không chính thức hơn là các trận chiến pháp lý kéo dài.
Phủ định
She does not believe in informal resolution for serious offenses.
Cô ấy không tin vào giải quyết không chính thức đối với các hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do they usually seek informal resolution before taking legal action?
Họ có thường tìm kiếm giải quyết không chính thức trước khi thực hiện hành động pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal resolution".

Giải quyết tranh chấp tại nơi làm việc

Tại nhiều công ty và tổ chức ở các nước phương Tây, việc khuyến khích 'giải pháp không chính thức' (informal resolution) là một bước quan trọng để xử lý các xung đột hoặc bất đồng nhỏ. Thay vì gửi khiếu nại chính thức lên phòng nhân sự, nhân viên thường được khuyến khích thảo luận trực tiếp với đồng nghiệp, người quản lý, hoặc tìm kiếm sự hòa giải nội bộ để giải quyết vấn đề nhanh chóng và giữ gìn mối quan hệ làm việc.

Hòa giải trong cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các tranh chấp giữa hàng xóm hoặc trong cộng đồng (như về tiếng ồn, ranh giới tài sản) thường được giải quyết thông qua đối thoại không chính thức hoặc các dịch vụ hòa giải cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp các bên tránh các thủ tục pháp lý tốn kém và căng thẳng, đồng thời duy trì sự hòa thuận trong khu vực sinh sống.