(Top Banner Ad)
information disclosure
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Luật pháp

information disclosure

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən dɪsˈkləʊʒər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən dɪsˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ thông tin công khai thông tin lộ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revealing or making accessible information that was previously confidential, private, or restricted.

Vietnamese Meaning

Hành động tiết lộ hoặc làm cho thông tin có thể truy cập được mà trước đây là bí mật, riêng tư hoặc bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced severe penalties after an information disclosure compromised the personal data of millions of users."

    "Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng sau khi một vụ tiết lộ thông tin làm tổn hại dữ liệu cá nhân của hàng triệu người dùng."

  • "The law requires information disclosure regarding campaign finances."

    "Luật pháp yêu cầu tiết lộ thông tin liên quan đến tài chính chiến dịch."

  • "Unauthorized information disclosure can lead to serious legal consequences."

    "Việc tiết lộ thông tin trái phép có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, báo tin
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informer Người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc tố giác)
Adjective informational Liên quan đến thông tin
Verb disclose Tiết lộ, công khai
Noun discloser Người tiết lộ thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
dis- + claudere
Old French
desclore
Middle English
disclosen
English
disclosure

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt ý tưởng'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'informacion' rồi sang tiếng Anh, mang ý nghĩa về kiến thức, dữ liệu được truyền đạt để hình thành nhận thức.

Nguồn gốc của 'Disclosure'

Từ 'disclosure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, đảo ngược') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng'). Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'mở ra' hoặc 'tiết lộ' một điều gì đó đã bị che giấu hoặc đóng kín. Cụm từ 'information disclosure' hiện đại nhấn mạnh hành động công khai thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, và tuân thủ pháp luật. Nó nhấn mạnh sự không mong muốn (hoặc đôi khi được yêu cầu) của việc thông tin nhạy cảm bị lộ ra ngoài. Khác với 'information leak' (rò rỉ thông tin), 'information disclosure' có thể bao gồm cả các hành động tiết lộ thông tin có chủ ý (ví dụ: theo yêu cầu của pháp luật) lẫn vô ý.

Prepositions

of about regarding

Ví dụ: 'information disclosure *of* personal data', 'information disclosure *about* the company's finances', 'information disclosure *regarding* the security breach'. Các giới từ này đều chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề của việc tiết lộ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information disclosure
  • full full information disclosure
    (Tiết lộ thông tin đầy đủ)
  • public public information disclosure
    (Công bố thông tin công khai)
  • mandatory mandatory information disclosure
    (Tiết lộ thông tin bắt buộc)
  • voluntary voluntary information disclosure
    (Tiết lộ thông tin tự nguyện)
  • financial financial information disclosure
    (Tiết lộ thông tin tài chính)
  • timely timely information disclosure
    (Tiết lộ thông tin kịp thời)
Verb + information disclosure
  • require require information disclosure
    (Yêu cầu tiết lộ thông tin)
  • facilitate facilitate information disclosure
    (Tạo điều kiện cho việc tiết lộ thông tin)
  • promote promote information disclosure
    (Thúc đẩy việc tiết lộ thông tin)
  • restrict restrict information disclosure
    (Hạn chế tiết lộ thông tin)
Noun + information disclosure
  • information disclosure information disclosure requirements
    (Các yêu cầu về tiết lộ thông tin)
  • information disclosure information disclosure policy
    (Chính sách tiết lộ thông tin)
  • information disclosure information disclosure regulations
    (Quy định về tiết lộ thông tin)

Idioms

  • Full disclosure

    Tiết lộ thông tin đầy đủ, công khai toàn bộ sự thật

    "The politician promised full disclosure of his financial assets."

    (Vị chính trị gia hứa sẽ công khai đầy đủ tài sản tài chính của mình.)

  • Mandatory disclosure

    Việc tiết lộ thông tin bắt buộc (theo luật định)

    "Companies are subject to mandatory disclosure of their earnings reports."

    (Các công ty phải tuân thủ việc tiết lộ bắt buộc báo cáo thu nhập của họ.)

  • Voluntary disclosure

    Việc tiết lộ thông tin tự nguyện

    "The company made a voluntary disclosure about the data breach before it became public."

    (Công ty đã tự nguyện tiết lộ về vụ rò rỉ dữ liệu trước khi nó được công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information disclosure

noun
Lật mặt

Hành động tiết lộ hoặc làm cho thông tin có thể truy cập được mà trước đây là bí mật, riêng tư hoặc bị hạn chế.

"The company faced severe penalties after an information disclosure compromised the personal data of millions of users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information disclosure".

Minh bạch và Quyền được biết

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, khái niệm 'minh bạch' (transparency) và 'quyền được biết' (right to know) là những giá trị cốt lõi. Việc tiết lộ thông tin, đặc biệt là thông tin từ chính phủ và các tổ chức công, được xem là yếu tố cần thiết để đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn chặn tham nhũng. Các đạo luật như 'Freedom of Information Act' (Đạo luật Tự do Thông tin) cho phép công dân yêu cầu truy cập thông tin của chính phủ.

Bảo vệ Quyền riêng tư và Tiết lộ thông tin

Mặc dù việc tiết lộ thông tin được khuyến khích trong nhiều lĩnh vực, ranh giới giữa việc công khai và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân là một vấn đề nhạy cảm. Các đạo luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu ra đời để kiểm soát việc thu thập, xử lý và tiết lộ thông tin cá nhân, nhấn mạnh sự đồng thuận của cá nhân và quyền được bảo vệ dữ liệu, tạo ra sự cân bằng phức tạp giữa lợi ích công cộng và quyền cá nhân.