(Top Banner Ad)
information gap
B2
Noun B2 Giáo dục, Giao tiếp, Ngôn ngữ học

information gap

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ɡæp/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống thông tin sự thiếu hụt thông tin sự chênh lệch thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where different people or groups have different information, creating a need for communication to fill the gap.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có thông tin khác nhau, tạo ra nhu cầu giao tiếp để lấp đầy khoảng trống thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used an information gap activity to encourage students to practice their speaking skills."

    "Giáo viên đã sử dụng một hoạt động lấp đầy khoảng trống thông tin để khuyến khích học sinh thực hành kỹ năng nói của mình."

  • "The research aims to bridge the information gap between scientists and the general public."

    "Nghiên cứu này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thông tin giữa các nhà khoa học và công chúng."

  • "Addressing the information gap is crucial for effective decision-making."

    "Giải quyết khoảng trống thông tin là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb gape há hốc miệng, mở toác (thường vì ngạc nhiên hoặc đau)
Adjective gaping há hốc, mở rộng (ví dụ: một vết thương hở rộng, một khoảng cách lớn)

Synonyms

knowledge disparity (sự khác biệt về kiến thức)communication breakdown (sự gián đoạn giao tiếp)

Antonyms

shared knowledge (kiến thức chung)common understanding (sự hiểu biết chung)

Related Words

information asymmetry (bất cân xứng thông tin)knowledge gap (khoảng cách kiến thức)

Subject Area

Giáo dục, Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informāre
Latin
informātiō
Old French
informacion
Middle English
informacion
Old Norse
gap
Middle English
gap
Modern English
information gap

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informāre', có nghĩa là 'tạo hình, định hình, hướng dẫn'. Ban đầu, nó ám chỉ việc hình thành ý tưởng trong tâm trí hoặc truyền đạt kiến thức để 'định hình' suy nghĩ của người khác. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kiến thức, dữ kiện được truyền đạt'.

Nguồn gốc của 'Gap'

Từ 'gap' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'gap', có nghĩa là 'khe nứt, vực sâu'. Nó liên quan đến động từ 'gapa' (há hốc miệng). Trong tiếng Anh, 'gap' được dùng để chỉ một khoảng trống, lỗ hổng hoặc sự gián đoạn trong một chuỗi sự kiện hoặc vật thể. Khi kết hợp, 'information gap' trở thành 'khoảng trống thông tin' – nơi thiếu dữ liệu hoặc kiến thức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các hoạt động giao tiếp trong lớp học, nơi sinh viên được chia sẻ thông tin để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó cũng có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như kinh doanh, báo chí và nghiên cứu.

Prepositions

in

`in`: Thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà khoảng trống thông tin tồn tại. Ví dụ: 'There is an information gap in the market regarding new technologies.' (Có một khoảng trống thông tin trên thị trường về các công nghệ mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information gap
  • wide wide information gap
    (khoảng cách thông tin rộng lớn)
  • significant significant information gap
    (khoảng cách thông tin đáng kể)
  • existing existing information gap
    (khoảng cách thông tin hiện có)
  • critical critical information gap
    (khoảng cách thông tin then chốt/nghiêm trọng)
  • digital digital information gap
    (khoảng cách thông tin kỹ thuật số)
Verb + information gap
  • bridge bridge the information gap
    (thu hẹp/lấp đầy khoảng cách thông tin)
  • close close the information gap
    (đóng/thu hẹp khoảng cách thông tin)
  • widen widen the information gap
    (mở rộng/làm gia tăng khoảng cách thông tin)
  • address address the information gap
    (giải quyết khoảng cách thông tin)
  • exploit exploit an information gap
    (khai thác khoảng cách thông tin)
Prepositional Phrase + information gap
  • between information gap between X and Y
    (khoảng cách thông tin giữa X và Y)
  • in an information gap in the report
    (một khoảng trống thông tin trong báo cáo)
  • due to information gap due to lack of communication
    (khoảng cách thông tin do thiếu giao tiếp)

Idioms

  • Bridge the information gap

    Thu hẹp khoảng cách thông tin, giúp mọi người hoặc các nhóm có cùng mức độ hiểu biết hoặc tiếp cận thông tin như nhau.

    "The new communication system is designed to bridge the information gap between different departments."

    (Hệ thống truyền thông mới được thiết kế để thu hẹp khoảng cách thông tin giữa các phòng ban khác nhau.)

  • Close an information gap

    Lấp đầy một khoảng trống kiến thức hoặc thông tin còn thiếu để hoàn thiện một bức tranh hoặc hiểu biết nào đó.

    "The detective's research helped to close a critical information gap in the case."

    (Nghiên cứu của thám tử đã giúp lấp đầy một khoảng trống thông tin quan trọng trong vụ án.)

  • Widen the information gap

    Làm gia tăng sự chênh lệch về thông tin, kiến thức hoặc khả năng tiếp cận thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dẫn đến bất bình đẳng.

    "Lack of access to technology can significantly widen the information gap in developing countries."

    (Thiếu khả năng tiếp cận công nghệ có thể làm gia tăng đáng kể khoảng cách thông tin ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information gap

Noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có thông tin khác nhau, tạo ra nhu cầu giao tiếp để lấp đầy khoảng trống thông tin.

"The teacher used an information gap activity to encourage students to practice their speaking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information gap".

Khoảng cách kỹ thuật số (Digital Divide)

'Information gap' thường được nhắc đến trong ngữ cảnh 'digital divide' – khoảng cách kỹ thuật số. Đây là sự phân hóa giữa những người có và không có khả năng tiếp cận internet và các công nghệ thông tin khác, dẫn đến một khoảng cách lớn về thông tin, cơ hội học tập và kinh tế xã hội.

Thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information)

Trong kinh tế học, 'information gap' là khái niệm trọng tâm của 'thông tin bất đối xứng'. Điều này xảy ra khi một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, tạo ra lợi thế không công bằng. Ví dụ, người bán biết rõ hơn về chất lượng sản phẩm so với người mua, hoặc một số người có thông tin nội bộ trên thị trường chứng khoán.