information gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where different people or groups have different information, creating a need for communication to fill the gap.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có thông tin khác nhau, tạo ra nhu cầu giao tiếp để lấp đầy khoảng trống thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used an information gap activity to encourage students to practice their speaking skills."
"Giáo viên đã sử dụng một hoạt động lấp đầy khoảng trống thông tin để khuyến khích học sinh thực hành kỹ năng nói của mình."
-
"The research aims to bridge the information gap between scientists and the general public."
"Nghiên cứu này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thông tin giữa các nhà khoa học và công chúng."
-
"Addressing the information gap is crucial for effective decision-making."
"Giải quyết khoảng trống thông tin là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Verb | gape | há hốc miệng, mở toác (thường vì ngạc nhiên hoặc đau) |
| Adjective | gaping | há hốc, mở rộng (ví dụ: một vết thương hở rộng, một khoảng cách lớn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các hoạt động giao tiếp trong lớp học, nơi sinh viên được chia sẻ thông tin để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó cũng có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như kinh doanh, báo chí và nghiên cứu.
Prepositions
`in`: Thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà khoảng trống thông tin tồn tại. Ví dụ: 'There is an information gap in the market regarding new technologies.' (Có một khoảng trống thông tin trên thị trường về các công nghệ mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide information gap (khoảng cách thông tin rộng lớn)
-
significant significant information gap (khoảng cách thông tin đáng kể)
-
existing existing information gap (khoảng cách thông tin hiện có)
-
critical critical information gap (khoảng cách thông tin then chốt/nghiêm trọng)
-
digital digital information gap (khoảng cách thông tin kỹ thuật số)
-
bridge bridge the information gap (thu hẹp/lấp đầy khoảng cách thông tin)
-
close close the information gap (đóng/thu hẹp khoảng cách thông tin)
-
widen widen the information gap (mở rộng/làm gia tăng khoảng cách thông tin)
-
address address the information gap (giải quyết khoảng cách thông tin)
-
exploit exploit an information gap (khai thác khoảng cách thông tin)
-
between information gap between X and Y (khoảng cách thông tin giữa X và Y)
-
in an information gap in the report (một khoảng trống thông tin trong báo cáo)
-
due to information gap due to lack of communication (khoảng cách thông tin do thiếu giao tiếp)
Idioms
-
Bridge the information gap
Thu hẹp khoảng cách thông tin, giúp mọi người hoặc các nhóm có cùng mức độ hiểu biết hoặc tiếp cận thông tin như nhau.
"The new communication system is designed to bridge the information gap between different departments."
(Hệ thống truyền thông mới được thiết kế để thu hẹp khoảng cách thông tin giữa các phòng ban khác nhau.)
-
Close an information gap
Lấp đầy một khoảng trống kiến thức hoặc thông tin còn thiếu để hoàn thiện một bức tranh hoặc hiểu biết nào đó.
"The detective's research helped to close a critical information gap in the case."
(Nghiên cứu của thám tử đã giúp lấp đầy một khoảng trống thông tin quan trọng trong vụ án.)
-
Widen the information gap
Làm gia tăng sự chênh lệch về thông tin, kiến thức hoặc khả năng tiếp cận thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dẫn đến bất bình đẳng.
"Lack of access to technology can significantly widen the information gap in developing countries."
(Thiếu khả năng tiếp cận công nghệ có thể làm gia tăng đáng kể khoảng cách thông tin ở các nước đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information gap
NounMột tình huống trong đó những người hoặc nhóm khác nhau có thông tin khác nhau, tạo ra nhu cầu giao tiếp để lấp đầy khoảng trống thông tin.
"The teacher used an information gap activity to encourage students to practice their speaking skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information gap".
