information hoarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, hữu ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Adjective | informed | có đủ thông tin, hiểu biết |
| Verb | hoard | tích trữ, cất giấu |
| Noun | hoard | kho tàng, kho tích trữ |
| Noun | hoarder | người tích trữ, người tích cóp |
| Noun | hoarding | sự tích trữ, sự cất giấu (thường là quá mức) |
| Noun Phrase | information hoarding | hành vi tích trữ thông tin (không chia sẻ) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive information hoarding (tích trữ thông tin quá mức)
-
deliberate deliberate information hoarding (cố tình tích trữ thông tin)
-
rampant rampant information hoarding (tình trạng tích trữ thông tin tràn lan)
-
institutional institutional information hoarding (tích trữ thông tin mang tính thể chế/tổ chức)
-
detrimental detrimental information hoarding (tích trữ thông tin gây hại)
-
practice practice information hoarding (thực hiện/duy trì hành vi tích trữ thông tin)
-
engage in engage in information hoarding (tham gia vào việc tích trữ thông tin)
-
combat combat information hoarding (chống lại hành vi tích trữ thông tin)
-
prevent prevent information hoarding (ngăn chặn việc tích trữ thông tin)
-
reduce reduce information hoarding (giảm thiểu việc tích trữ thông tin)
Idioms
-
A culture of information hoarding
Một văn hóa tích trữ thông tin (trong một tổ chức)
"The company suffered from a culture of information hoarding, which hindered collaboration and innovation."
(Công ty đã phải chịu đựng một văn hóa tích trữ thông tin, điều này cản trở sự hợp tác và đổi mới.)
-
The practice of information hoarding
Hành vi/thực trạng tích trữ thông tin
"The new transparency policy aims to eliminate the practice of information hoarding within departments."
(Chính sách minh bạch mới nhằm mục đích loại bỏ hành vi tích trữ thông tin giữa các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information hoarding
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information hoarding".
