(Top Banner Ad)
information hoarding
Công nghệ thông tin, Tâm lý học

information hoarding

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative mang tính thông tin, hữu ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective informed có đủ thông tin, hiểu biết
Verb hoard tích trữ, cất giấu
Noun hoard kho tàng, kho tích trữ
Noun hoarder người tích trữ, người tích cóp
Noun hoarding sự tích trữ, sự cất giấu (thường là quá mức)
Noun Phrase information hoarding hành vi tích trữ thông tin (không chia sẻ)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
Old English
hord (N)
Old English
hordian (V)
Modern English
information (N)
Modern English
hoarding (N, from V)
Compound
information hoarding

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình', 'tạo dạng' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc truyền đạt kiến thức nhằm định hình tư tưởng hay hành vi của ai đó. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'thông tin' hay 'kiến thức' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Hoarding'

Động từ 'hoarding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hord' (danh từ), có nghĩa là 'kho báu', 'kho tích trữ'. Nó liên quan đến hành động cất giấu hoặc tích trữ một lượng lớn vật phẩm có giá trị một cách bí mật. Khi kết hợp với 'information', nó mô tả hành vi giữ lại thông tin một cách có chủ ý, thường là không chia sẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information hoarding
  • excessive excessive information hoarding
    (tích trữ thông tin quá mức)
  • deliberate deliberate information hoarding
    (cố tình tích trữ thông tin)
  • rampant rampant information hoarding
    (tình trạng tích trữ thông tin tràn lan)
  • institutional institutional information hoarding
    (tích trữ thông tin mang tính thể chế/tổ chức)
  • detrimental detrimental information hoarding
    (tích trữ thông tin gây hại)
Verb + information hoarding
  • practice practice information hoarding
    (thực hiện/duy trì hành vi tích trữ thông tin)
  • engage in engage in information hoarding
    (tham gia vào việc tích trữ thông tin)
  • combat combat information hoarding
    (chống lại hành vi tích trữ thông tin)
  • prevent prevent information hoarding
    (ngăn chặn việc tích trữ thông tin)
  • reduce reduce information hoarding
    (giảm thiểu việc tích trữ thông tin)

Idioms

  • A culture of information hoarding

    Một văn hóa tích trữ thông tin (trong một tổ chức)

    "The company suffered from a culture of information hoarding, which hindered collaboration and innovation."

    (Công ty đã phải chịu đựng một văn hóa tích trữ thông tin, điều này cản trở sự hợp tác và đổi mới.)

  • The practice of information hoarding

    Hành vi/thực trạng tích trữ thông tin

    "The new transparency policy aims to eliminate the practice of information hoarding within departments."

    (Chính sách minh bạch mới nhằm mục đích loại bỏ hành vi tích trữ thông tin giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information hoarding

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information hoarding".

Silo Thông Tin (Information Silos)

Khái niệm 'silo thông tin' thường đi kèm với 'information hoarding'. Nó mô tả tình trạng các phòng ban hoặc nhóm trong một tổ chức giữ thông tin riêng cho mình, không chia sẻ với các bộ phận khác. Điều này tạo ra rào cản thông tin, làm giảm hiệu quả làm việc, cản trở sự đổi mới và gây lãng phí nguồn lực.

Quyền Lực và Kiểm Soát Thông Tin

Trong nhiều môi trường làm việc, việc tích trữ thông tin có thể là một chiến thuật để duy trì quyền lực và kiểm soát. Người có nhiều thông tin hơn có thể cảm thấy mình không thể thiếu hoặc có ảnh hưởng lớn hơn. Tuy nhiên, hành vi này thường gây hại cho sự minh bạch, sự tin tưởng và lợi ích chung của tổ chức.