(Top Banner Ad)
information imbalance
C1
Noun C1 Kinh tế, Truyền thông, Khoa học Xã hội

information imbalance

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ɪmˈbæləns/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪmˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

mất cân bằng thông tin bất cân xứng thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is an unequal distribution of information between different parties, leading to one party having an advantage over the other.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà thông tin được phân phối không đều giữa các bên khác nhau, dẫn đến việc một bên có lợi thế hơn bên còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information imbalance between buyers and sellers in the used car market often leads to unfair deals."

    "Sự mất cân bằng thông tin giữa người mua và người bán trên thị trường xe hơi đã qua sử dụng thường dẫn đến những giao dịch không công bằng."

  • "The information imbalance gives large corporations an advantage over smaller businesses."

    "Sự mất cân bằng thông tin mang lại cho các tập đoàn lớn lợi thế hơn so với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Addressing the information imbalance is crucial for fair trade practices."

    "Giải quyết sự mất cân bằng thông tin là rất quan trọng đối với các hoạt động thương mại công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó.
Adjective informative Mang tính thông tin, hữu ích, cung cấp nhiều kiến thức.
Noun informant Người cung cấp thông tin, người báo tin.
Noun balance Sự cân bằng; Số dư tài khoản.
Verb balance Giữ thăng bằng; Cân bằng.
Adjective unbalanced Không cân bằng, mất thăng bằng; Mất trí, không ổn định (tâm lý).

Synonyms

information asymmetry (tính bất đối xứng thông tin)information disparity (sự khác biệt thông tin)

Antonyms

information symmetry (tính đối xứng thông tin)information equilibrium (sự cân bằng thông tin)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Truyền thông, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
English
imbalance
Modern English
information imbalance

Nguồn Gốc "Information Imbalance"

Cụm từ 'information imbalance' (mất cân bằng thông tin) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'informatio', mang ý nghĩa ban đầu là 'tạo hình, hướng dẫn' và dần phát triển thành 'kiến thức, tin tức'. Từ 'imbalance' (mất cân bằng) xuất hiện muộn hơn vào cuối thế kỷ 19, được tạo thành từ tiền tố 'im-' (không) và từ 'balance' (cân bằng), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bilanx' (hai đĩa cân). Cụm từ 'information imbalance' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 để mô tả một tình huống quan trọng trong kinh tế học và xã hội học, nơi một bên trong giao dịch hoặc tương tác có nhiều hoặc chất lượng thông tin tốt hơn so với bên kia.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và chính trị, nơi mà sự bất cân xứng thông tin có thể dẫn đến những quyết định không hiệu quả hoặc không công bằng. Nó khác với 'information asymmetry' ở chỗ 'imbalance' nhấn mạnh sự không cân bằng về lượng hoặc chất lượng thông tin mà các bên nắm giữ.

Prepositions

of in

'Information imbalance of' thường được sử dụng để chỉ sự mất cân bằng thông tin *về* một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'information imbalance of market prices'. 'Information imbalance in' thường được sử dụng để chỉ sự mất cân bằng thông tin *trong* một hệ thống hoặc mối quan hệ nào đó. Ví dụ: 'information imbalance in the doctor-patient relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information imbalance
  • significant significant information imbalance
    (Mất cân bằng thông tin đáng kể)
  • severe severe information imbalance
    (Mất cân bằng thông tin nghiêm trọng)
  • stark stark information imbalance
    (Mất cân bằng thông tin rõ rệt, gay gắt)
  • inherent inherent information imbalance
    (Mất cân bằng thông tin vốn có, cố hữu)
Verb + information imbalance
  • address address information imbalance
    (Giải quyết sự mất cân bằng thông tin)
  • exploit exploit information imbalance
    (Lợi dụng sự mất cân bằng thông tin)
  • reduce reduce information imbalance
    (Giảm thiểu sự mất cân bằng thông tin)
  • exacerbate exacerbate information imbalance
    (Làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng thông tin)
Noun + information imbalance
  • problem problem of information imbalance
    (Vấn đề mất cân bằng thông tin)
  • degree degree of information imbalance
    (Mức độ mất cân bằng thông tin)

Idioms

  • address information imbalance

    Tìm cách khắc phục tình trạng một bên có nhiều thông tin hơn bên kia để tạo ra sự công bằng.

    "Governments introduce regulations to address information imbalance in complex financial markets."

    (Chính phủ ban hành quy định để giải quyết sự mất cân bằng thông tin trong các thị trường tài chính phức tạp.)

  • exploit information imbalance

    Tận dụng lợi thế khi có nhiều thông tin hơn hoặc thông tin chất lượng hơn so với đối tác để đạt được mục đích cá nhân.

    "Some businesses unfairly exploit information imbalance to gain an advantage over unsuspecting consumers."

    (Một số doanh nghiệp lợi dụng sự mất cân bằng thông tin một cách không công bằng để giành lợi thế so với người tiêu dùng không nghi ngờ.)

  • reduce information imbalance

    Làm giảm bớt sự chênh lệch thông tin giữa các bên để tăng cường tính minh bạch và công bằng.

    "Providing clear product labels helps to reduce information imbalance for buyers, enabling better choices."

    (Việc cung cấp nhãn sản phẩm rõ ràng giúp giảm thiểu sự mất cân bằng thông tin cho người mua, cho phép họ đưa ra lựa chọn tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information imbalance

Noun
Lật mặt

Tình huống mà thông tin được phân phối không đều giữa các bên khác nhau, dẫn đến việc một bên có lợi thế hơn bên còn lại.

"The information imbalance between buyers and sellers in the used car market often leads to unfair deals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information imbalance".

Thông tin bất đối xứng trong Kinh tế học

Khái niệm 'mất cân bằng thông tin' rất quan trọng trong kinh tế học, thường được gọi là 'thông tin bất đối xứng'. Đây là tình huống một bên trong giao dịch có nhiều hoặc thông tin tốt hơn bên kia. Ví dụ điển hình là thị trường xe cũ (người bán biết rõ tình trạng xe hơn người mua) hoặc thị trường bảo hiểm (người mua biết rõ rủi ro của mình hơn công ty bảo hiểm). Các nhà kinh tế học như George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz đã đoạt giải Nobel vì nghiên cứu về hiện tượng này, cho thấy nó có thể dẫn đến thất bại thị trường và các vấn đề như lựa chọn ngược (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard).

Bảo vệ người tiêu dùng và Tính minh bạch

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, việc giảm 'mất cân bằng thông tin' là một mục tiêu chính của các luật bảo vệ người tiêu dùng và quy định về tính minh bạch. Các luật này yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp thông tin rõ ràng, đầy đủ và chính xác về sản phẩm, dịch vụ để người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này giúp cân bằng sân chơi, ngăn chặn các hành vi lừa đảo và đảm bảo giao dịch công bằng hơn. Ví dụ, việc công bố thành phần sản phẩm, giá cả rõ ràng, và các điều khoản hợp đồng là những nỗ lực nhằm giảm thiểu mất cân bằng thông tin, trao quyền cho người mua.