(Top Banner Ad)
information sources
B2
noun B2 Nghiên cứu, Học thuật, Báo chí, Thư viện

information sources

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɔːsɪz/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguồn thông tin nguồn tin nguồn tài liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places, people, or things from which information can be obtained.

Vietnamese Meaning

Các địa điểm, người hoặc vật mà từ đó có thể thu thập thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Libraries are valuable information sources for students."

    "Thư viện là những nguồn thông tin quý giá cho sinh viên."

  • "The internet is a vast source of information, but not all information sources are reliable."

    "Internet là một nguồn thông tin khổng lồ, nhưng không phải tất cả các nguồn thông tin đều đáng tin cậy."

  • "Scientists use a variety of information sources to conduct their research."

    "Các nhà khoa học sử dụng nhiều nguồn thông tin khác nhau để tiến hành nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin
Verb source tìm nguồn, cung cấp nguồn
Noun sourcing việc tìm nguồn cung cấp

Synonyms

data sources (nguồn dữ liệu)intelligence sources (nguồn tin tình báo)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Học thuật, Báo chí, Thư viện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
information
Middle English
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'information sources'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự hướng dẫn', rồi đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Nó ban đầu đề cập đến hành động tạo hình hoặc hướng dẫn, sau đó phát triển nghĩa là 'kiến thức được truyền đạt'. Từ 'source' (nguồn) đến từ tiếng Pháp cổ 'sourse', có nghĩa là 'suối' hoặc 'nơi xuất phát'. Khi kết hợp lại, 'information sources' mô tả những điểm khởi đầu mà từ đó kiến thức hoặc dữ liệu được thu thập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, học thuật, báo chí và quản lý thông tin. Nó bao gồm một loạt các nguồn, từ sách và báo cáo đến các trang web và phỏng vấn. Sự khác biệt giữa 'source' (nguồn) và 'resource' (tài nguyên) là 'source' thường mang tính trực tiếp hơn, là nơi thông tin bắt nguồn, trong khi 'resource' có thể là bất cứ thứ gì hữu ích trong việc thu thập thông tin.

Prepositions

on for about

Ví dụ: 'information sources on climate change' (nguồn thông tin về biến đổi khí hậu), 'looking for information sources' (tìm kiếm các nguồn thông tin), 'information sources about the economy' (các nguồn thông tin về kinh tế). Giới từ 'on' thường được dùng khi nguồn thông tin tập trung vào một chủ đề cụ thể. 'For' thường dùng khi nói về việc tìm kiếm hoặc sử dụng nguồn thông tin. 'About' tương tự 'on' nhưng có thể rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information sources
  • reliable reliable information sources
    (các nguồn thông tin đáng tin cậy)
  • primary primary information sources
    (các nguồn thông tin sơ cấp)
  • secondary secondary information sources
    (các nguồn thông tin thứ cấp)
  • diverse diverse information sources
    (các nguồn thông tin đa dạng)
  • official official information sources
    (các nguồn thông tin chính thức)
  • online online information sources
    (các nguồn thông tin trực tuyến)
  • academic academic information sources
    (các nguồn thông tin học thuật)
Verb + information sources
  • consult consult information sources
    (tham khảo các nguồn thông tin)
  • use use information sources
    (sử dụng các nguồn thông tin)
  • identify identify information sources
    (xác định các nguồn thông tin)
  • access access information sources
    (truy cập các nguồn thông tin)
  • verify verify information sources
    (kiểm chứng các nguồn thông tin)
  • cite cite information sources
    (trích dẫn các nguồn thông tin)
  • seek seek information from sources
    (tìm kiếm thông tin từ các nguồn)
Preposition + information sources
  • from from information sources
    (từ các nguồn thông tin)
  • through through information sources
    (thông qua các nguồn thông tin)

Idioms

  • cross-reference information sources

    So sánh, đối chiếu các nguồn thông tin khác nhau để kiểm tra tính chính xác và đầy đủ.

    "Always cross-reference information sources to ensure accuracy."

    (Luôn đối chiếu các nguồn thông tin để đảm bảo tính chính xác.)

  • a wealth of information sources

    Rất nhiều nguồn thông tin phong phú, đa dạng.

    "The library offers a wealth of information sources for researchers."

    (Thư viện cung cấp vô vàn nguồn thông tin cho các nhà nghiên cứu.)

  • rely on credible information sources

    Tin cậy vào các nguồn thông tin đáng tin cậy.

    "In academic research, it's crucial to rely on credible information sources."

    (Trong nghiên cứu học thuật, việc tin cậy vào các nguồn thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information sources

noun
Lật mặt

Các địa điểm, người hoặc vật mà từ đó có thể thu thập thông tin.

"Libraries are valuable information sources for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information sources".

Tư duy phản biện và Năng lực đọc hiểu truyền thông

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường giáo dục, học sinh và sinh viên được khuyến khích phát triển tư duy phản biện để đánh giá các nguồn thông tin. Kỹ năng này bao gồm việc phân biệt sự thật và ý kiến, nhận diện thiên kiến, và phát hiện thông tin sai lệch hoặc tin giả. Đây là một phần thiết yếu của năng lực đọc hiểu truyền thông trong kỷ nguyên số.

Liêm chính học thuật và Trích dẫn nguồn

Trong học thuật và môi trường chuyên nghiệp, việc trích dẫn chính xác các nguồn thông tin là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ công nhận công lao của tác giả gốc và tránh đạo văn, mà còn cho phép người đọc kiểm chứng thông tin, từ đó củng cố sự liêm chính trí tuệ và trách nhiệm cá nhân.