(Top Banner Ad)
infrastructure development
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

infrastructure development

UK: /ˈɪnfrəˌstrʌktʃə dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cơ sở hạ tầng xây dựng cơ sở hạ tầng nâng cấp cơ sở hạ tầng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of building or improving basic physical systems such as roads, railways, power supplies, and buildings.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng hoặc cải thiện các hệ thống vật chất cơ bản như đường xá, đường sắt, nguồn cung cấp năng lượng và các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in infrastructure development to boost the economy."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The project aims to accelerate infrastructure development in the region."

    "Dự án nhằm mục đích đẩy nhanh phát triển cơ sở hạ tầng trong khu vực."

  • "Lack of infrastructure development is hindering economic growth."

    "Thiếu phát triển cơ sở hạ tầng đang cản trở tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infrastructure Cơ sở hạ tầng (các hệ thống cơ bản như đường, điện, nước)
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun developer Nhà phát triển (người, công ty phát triển dự án)
Adjective developing Đang phát triển (ví dụ: nền kinh tế đang phát triển)
Adjective developed Đã phát triển (ví dụ: các nước phát triển)

Synonyms

infrastructure improvement (cải thiện cơ sở hạ tầng)capital improvements (cải thiện vốn)public works (công trình công cộng)

Antonyms

infrastructure decay (suy thoái cơ sở hạ tầng)infrastructure neglect (sự bỏ bê cơ sở hạ tầng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra (below)
Latin
struere (to build)
Old French
desveloper (unroll, unfold)
French
infrastructure (military term for foundational structures)
English
infrastructure (early 20th century, general use)
English
development (noun, from 18th century)
English
infrastructure development (modern compound phrase)

Nền tảng 'bên dưới'

Từ 'infrastructure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infra-' nghĩa là 'bên dưới' và 'struere' nghĩa là 'xây dựng'. Ban đầu, người Pháp sử dụng từ này trong quân sự để chỉ các nền móng, cấu trúc cơ bản cho các công trình. Sau đó, nó được tiếng Anh tiếp nhận và mở rộng nghĩa ra để bao gồm tất cả các hệ thống và cơ sở vật chất cốt lõi cần thiết cho một quốc gia hoặc khu vực hoạt động, như đường sá, cầu cống, điện, nước.

Từ 'mở ra' thành 'phát triển'

Từ 'development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'mở ra, trải ra' (như mở một cuộn giấy). Qua thời gian, nghĩa của từ này đã tiến hóa để chỉ quá trình tăng trưởng, cải thiện hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn, phức tạp hơn, hoàn thiện hơn. Khi kết hợp với 'infrastructure', nó nói về việc xây dựng và nâng cấp các hệ thống cơ sở hạ tầng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội để mô tả các dự án và chính sách nhằm nâng cao cơ sở hạ tầng của một khu vực, quốc gia hoặc thành phố. Nó bao gồm cả việc xây dựng mới và nâng cấp các cơ sở hiện có. Khác với 'economic development' vốn rộng hơn và bao gồm cả các khía cạnh phi vật chất như giáo dục, 'infrastructure development' tập trung vào các yếu tố vật chất.

Prepositions

for in of

Ví dụ:
- Infrastructure development *for* transportation: Phát triển cơ sở hạ tầng cho giao thông.
- Infrastructure development *in* rural areas: Phát triển cơ sở hạ tầng ở khu vực nông thôn.
- The importance *of* infrastructure development: Tầm quan trọng của phát triển cơ sở hạ tầng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infrastructure development
  • sustainable sustainable infrastructure development
    (phát triển cơ sở hạ tầng bền vững)
  • massive massive infrastructure development
    (phát triển cơ sở hạ tầng quy mô lớn/ồ ạt)
  • crucial crucial infrastructure development
    (phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng/thiết yếu)
Verb + infrastructure development
  • accelerate accelerate infrastructure development
    (đẩy nhanh phát triển cơ sở hạ tầng)
  • fund fund infrastructure development
    (tài trợ/cấp vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng)
  • prioritize prioritize infrastructure development
    (ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng)
Phrases involving infrastructure development
  • investment in investment in infrastructure development
    (đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng)
  • plan for plan for infrastructure development
    (kế hoạch phát triển cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • sustainable infrastructure development

    Phát triển cơ sở hạ tầng bền vững (đảm bảo nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai)

    "Many countries are now focusing on sustainable infrastructure development to mitigate climate change."

    (Nhiều quốc gia hiện đang tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng bền vững để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)

  • public-private partnership in infrastructure development

    Quan hệ đối tác công-tư trong phát triển cơ sở hạ tầng (sự hợp tác giữa chính phủ và các doanh nghiệp tư nhân để thực hiện các dự án)

    "Public-private partnerships are often utilized for large-scale infrastructure development projects."

    (Các đối tác công-tư thường được sử dụng cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng quy mô lớn.)

  • bottleneck in infrastructure development

    Nút thắt cổ chai trong phát triển cơ sở hạ tầng (yếu tố cản trở hoặc làm chậm tiến độ phát triển)

    "Lack of funding is often a major bottleneck in infrastructure development in developing nations."

    (Thiếu vốn thường là một nút thắt cổ chai lớn trong phát triển cơ sở hạ tầng ở các quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrastructure development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng hoặc cải thiện các hệ thống vật chất cơ bản như đường xá, đường sắt, nguồn cung cấp năng lượng và các tòa nhà.

"The government is investing heavily in infrastructure development to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure development, the economy would have grown even faster.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào phát triển cơ sở hạ tầng, nền kinh tế đã có thể tăng trưởng nhanh hơn nữa.
Phủ định
If there hadn't been such slow infrastructure development in rural areas, many people would not have migrated to the cities.
Nếu không có sự phát triển cơ sở hạ tầng chậm chạp ở các vùng nông thôn, nhiều người đã không di cư đến các thành phố.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if the infrastructure development had not faced so many delays?
Dự án có thể đã hoàn thành đúng thời hạn nếu sự phát triển cơ sở hạ tầng không gặp phải quá nhiều sự chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrastructure development".

Động lực thúc đẩy kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, phát triển cơ sở hạ tầng được coi là một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc đầu tư vào đường sá, cầu cống, hệ thống giao thông công cộng, và tiện ích giúp kết nối các khu vực, giảm chi phí vận chuyển, và tạo ra việc làm, từ đó thúc đẩy thương mại và công nghiệp.

Biểu tượng của tiến bộ và sức mạnh quốc gia

Từ thời La Mã cổ đại với các công trình kiến trúc vĩ đại như cống dẫn nước và đường xá, đến các dự án hiện đại như mạng lưới đường cao tốc liên bang ở Mỹ hay hệ thống tàu cao tốc ở Nhật Bản và châu Âu, các dự án phát triển cơ sở hạ tầng quy mô lớn thường là biểu tượng của sự tiến bộ, đổi mới và sức mạnh của một quốc gia. Chúng phản ánh khả năng tổ chức và tầm nhìn dài hạn của chính phủ.