kind treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gentle and considerate behavior towards someone.
Vietnamese Meaning
Sự đối xử tử tế và chu đáo đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were grateful for the kind treatment they received."
"Những người tị nạn rất biết ơn vì sự đối xử tử tế mà họ nhận được."
-
"Kind treatment can make a big difference in someone's day."
"Sự đối xử tử tế có thể tạo ra một sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó."
-
"The doctor was praised for her kind treatment of her patients."
"Bác sĩ được khen ngợi vì sự đối xử tử tế của cô ấy đối với bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'kind treatment' nhấn mạnh sự dịu dàng, tôn trọng và quan tâm trong cách đối xử với người khác. Nó vượt xa sự đối xử công bằng hoặc lịch sự thông thường, mà bao hàm một thái độ ấm áp và thấu hiểu. So với 'good treatment', 'kind treatment' mang sắc thái tình cảm và sự thông cảm nhiều hơn.
Prepositions
'kind treatment of' đề cập đến cách đối xử tử tế dành cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'kind treatment of animals'). 'kind treatment towards' và 'kind treatment to' có ý nghĩa tương tự, biểu thị hướng đối tượng của sự đối xử tử tế (ví dụ: 'kind treatment towards patients').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally exceptionally kind treatment (sự đối xử đặc biệt tử tế)
-
gentle gentle kind treatment (sự đối xử nhẹ nhàng, tử tế)
-
humanitarian humanitarian kind treatment (sự đối xử tử tế mang tính nhân đạo)
-
receive receive kind treatment (nhận được sự đối xử tử tế)
-
deserve deserve kind treatment (xứng đáng nhận sự đối xử tử tế)
-
provide provide kind treatment (cung cấp sự đối xử tử tế)
-
expect expect kind treatment (mong đợi sự đối xử tử tế)
-
with with kind treatment (với sự đối xử tử tế)
-
for for kind treatment (vì sự đối xử tử tế)
Idioms
-
extend kind treatment to someone
đối xử tử tế với ai đó, dành sự ân cần cho ai đó
"It's important to extend kind treatment to newcomers, making them feel welcome."
(Điều quan trọng là phải đối xử tử tế với những người mới đến, giúp họ cảm thấy được chào đón.)
-
respond to kind treatment
đáp lại sự đối xử tử tế
"Even animals often respond to kind treatment with loyalty."
(Ngay cả động vật cũng thường đáp lại sự đối xử tử tế bằng lòng trung thành.)
-
repay kind treatment
đền đáp sự đối xử tử tế
"She always tried to repay kind treatment with gratitude and help."
(Cô ấy luôn cố gắng đền đáp sự đối xử tử tế bằng lòng biết ơn và sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kind treatment
Danh từSự đối xử tử tế và chu đáo đối với ai đó.
"The refugees were grateful for the kind treatment they received."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should offer kind treatment to everyone. |
Chúng ta nên đối xử tử tế với mọi người. |
| Phủ định | You must not deny kind treatment to those in need. |
Bạn không được từ chối đối xử tử tế với những người cần giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Could you show kind treatment to the new employee? |
Bạn có thể đối xử tử tế với nhân viên mới được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind treatment".
