inhume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bury (a corpse) in the ground or in a tomb.
Vietnamese Meaning
Chôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pharaoh was inhumed in a secret chamber within the pyramid."
"Vị pharaoh được chôn cất trong một căn phòng bí mật bên trong kim tự tháp."
-
"Archaeologists carefully inhumed the remains of the ancient civilization."
"Các nhà khảo cổ học cẩn thận chôn cất hài cốt của nền văn minh cổ đại."
-
"The tradition was to inhume the deceased with their most prized possessions."
"Theo truyền thống, người ta chôn cất người đã khuất cùng với những tài sản quý giá nhất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inhumation | sự chôn cất, nghi thức an táng |
| Verb | exhume | khai quật, đào lên (hài cốt, thi thể) |
| Noun | exhumation | sự khai quật, sự đào lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inhume' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các nghi lễ tang lễ, khảo cổ học hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động chôn cất một cách cẩn thận và tôn kính. Nó ít phổ biến hơn so với các từ như 'bury' hoặc 'inter'. 'Inhume' thường được dùng để phân biệt với 'exhume' (đào lên).
Prepositions
'Inhume in' được dùng để chỉ nơi chôn cất (ví dụ: inhume in a grave). 'Inhume within' có thể được sử dụng để chỉ khu vực chôn cất (ví dụ: inhume within the family plot).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to inhume (quyết định chôn cất)
-
prepare to prepare to inhume (chuẩn bị chôn cất)
-
ceremonially ceremonially inhume (chôn cất theo nghi lễ)
-
respectfully respectfully inhume (chôn cất một cách trang trọng/kính cẩn)
-
the body inhume the body (chôn cất thi thể)
-
the remains inhume the remains (chôn cất hài cốt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhume
Động từChôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.
"The pharaoh was inhumed in a secret chamber within the pyramid."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient civilization used to inhume their leaders with great honor. |
Nền văn minh cổ đại từng chôn cất các nhà lãnh đạo của họ với sự tôn kính lớn. |
| Phủ định | They did not inhume the body in consecrated ground. |
Họ đã không chôn cất thi thể trong đất thánh. |
| Nghi vấn | Did they inhume the remains near the river? |
Họ đã chôn cất hài cốt gần con sông phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient civilization used to inhume their leaders with precious artifacts. |
Nền văn minh cổ đại từng chôn cất các nhà lãnh đạo của họ cùng với những đồ tạo tác quý giá. |
| Phủ định | They did not inhume the body in the family tomb. |
Họ đã không chôn cất thi thể trong lăng mộ gia đình. |
| Nghi vấn | Did the archeologists inhume the remains they found at the site? |
Các nhà khảo cổ học đã chôn cất những phần còn lại mà họ tìm thấy tại địa điểm đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhume".
