(Top Banner Ad)
inhume
C2
Động từ C2 Tôn giáo, Khảo cổ học, Tang lễ

inhume

UK: /ɪnˈhjuːm/ • US: /ɪnˈhjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

chôn cất mai táng an táng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bury (a corpse) in the ground or in a tomb.

Vietnamese Meaning

Chôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharaoh was inhumed in a secret chamber within the pyramid."

    "Vị pharaoh được chôn cất trong một căn phòng bí mật bên trong kim tự tháp."

  • "Archaeologists carefully inhumed the remains of the ancient civilization."

    "Các nhà khảo cổ học cẩn thận chôn cất hài cốt của nền văn minh cổ đại."

  • "The tradition was to inhume the deceased with their most prized possessions."

    "Theo truyền thống, người ta chôn cất người đã khuất cùng với những tài sản quý giá nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhumation sự chôn cất, nghi thức an táng
Verb exhume khai quật, đào lên (hài cốt, thi thể)
Noun exhumation sự khai quật, sự đào lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Khảo cổ học, Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhumāre
English
inhume

Nguồn gốc 'chôn cất' từ đất mẹ

Từ 'inhume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inhumāre', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'humus' (đất). Nó mang nghĩa đen là 'đặt vào trong đất', phản ánh trực tiếp hành động chôn cất người đã khuất, nhấn mạnh sự trở về với lòng đất.

Usage Note

Từ 'inhume' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các nghi lễ tang lễ, khảo cổ học hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động chôn cất một cách cẩn thận và tôn kính. Nó ít phổ biến hơn so với các từ như 'bury' hoặc 'inter'. 'Inhume' thường được dùng để phân biệt với 'exhume' (đào lên).

Prepositions

in within

'Inhume in' được dùng để chỉ nơi chôn cất (ví dụ: inhume in a grave). 'Inhume within' có thể được sử dụng để chỉ khu vực chôn cất (ví dụ: inhume within the family plot).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'inhume'
  • decide to decide to inhume
    (quyết định chôn cất)
  • prepare to prepare to inhume
    (chuẩn bị chôn cất)
Adverbs describing 'inhume'
  • ceremonially ceremonially inhume
    (chôn cất theo nghi lễ)
  • respectfully respectfully inhume
    (chôn cất một cách trang trọng/kính cẩn)
Noun objects of 'inhume'
  • the body inhume the body
    (chôn cất thi thể)
  • the remains inhume the remains
    (chôn cất hài cốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhume

Động từ
Lật mặt

Chôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.

"The pharaoh was inhumed in a secret chamber within the pyramid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient civilization used to inhume their leaders with great honor.
Nền văn minh cổ đại từng chôn cất các nhà lãnh đạo của họ với sự tôn kính lớn.
Phủ định
They did not inhume the body in consecrated ground.
Họ đã không chôn cất thi thể trong đất thánh.
Nghi vấn
Did they inhume the remains near the river?
Họ đã chôn cất hài cốt gần con sông phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient civilization used to inhume their leaders with precious artifacts.
Nền văn minh cổ đại từng chôn cất các nhà lãnh đạo của họ cùng với những đồ tạo tác quý giá.
Phủ định
They did not inhume the body in the family tomb.
Họ đã không chôn cất thi thể trong lăng mộ gia đình.
Nghi vấn
Did the archeologists inhume the remains they found at the site?
Các nhà khảo cổ học đã chôn cất những phần còn lại mà họ tìm thấy tại địa điểm đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhume".

Ý nghĩa của việc chôn cất trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chôn cất (inhumation) là hình thức an táng truyền thống và phổ biến, thể hiện sự kính trọng đối với người đã khuất và niềm tin vào việc 'trở về với đất mẹ'. Khu nghĩa trang thường được coi là nơi linh thiêng để tưởng nhớ và viếng thăm người thân.

Chôn cất và Hỏa táng: Hai hình thức an táng

Chôn cất đối lập với hỏa táng (cremation), một phương pháp xử lý thi thể khác. Trong khi chôn cất giữ nguyên thi thể trong lòng đất, hỏa táng đốt cháy thi thể thành tro. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này thường phụ thuộc vào các yếu tố như tôn giáo, truyền thống văn hóa, luật pháp, và sở thích cá nhân của người đã khuất hoặc gia đình họ.