(Top Banner Ad)
initial phases
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

initial phases

UK: /ɪˈnɪʃəl feɪzɪz/ • US: /ɪˈnɪʃəl feɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các giai đoạn đầu giai đoạn sơ khai những bước đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning stages of a process or project.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial phases of the project involved planning and research."

    "Các giai đoạn đầu của dự án bao gồm lập kế hoạch và nghiên cứu."

  • "During the initial phases of development, we focused on building the core functionality."

    "Trong các giai đoạn phát triển ban đầu, chúng tôi tập trung vào xây dựng các chức năng cốt lõi."

  • "The initial phases of the experiment were designed to test the hypothesis."

    "Các giai đoạn ban đầu của thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra giả thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, sơ bộ
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng
Noun initiation sự khởi đầu, lễ nhập môn
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Noun phase giai đoạn, thời kỳ
Verb phase phân chia giai đoạn, thực hiện theo giai đoạn

Synonyms

early stages (giai đoạn đầu)preliminary stages (giai đoạn sơ bộ)incipient stages (giai đoạn khởi đầu)

Antonyms

final stages (giai đoạn cuối)later phases (các giai đoạn sau)

Related Words

kick-off (khởi động)inception (sự khởi đầu)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
Old French
initial
English
initial

Nguồn gốc 'Initial'

Từ 'initial' (ban đầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initium' có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'sự khởi đầu'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'inire' (đi vào, bắt đầu). Điều này cho thấy ý nghĩa của 'initial' luôn gắn liền với điểm khởi đầu của một cái gì đó.

Nguồn gốc 'Phase'

Từ 'phase' (giai đoạn) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ các giai đoạn xuất hiện của mặt trăng. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ giai đoạn đặc biệt nào trong một quá trình phát triển.

Kết hợp 'Initial Phases'

Khi kết hợp lại, "initial phases" (các giai đoạn ban đầu) mô tả những thời điểm đầu tiên, khởi điểm của một quá trình, dự án, hoặc sự phát triển. Đây là giai đoạn nền tảng, nơi mọi thứ bắt đầu hình thành và định hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những bước đầu tiên, mang tính chất thăm dò, chuẩn bị hoặc thí điểm trước khi đi vào các giai đoạn chính thức và phức tạp hơn. 'Initial' nhấn mạnh tính chất ban đầu, sơ khai. Cần phân biệt với 'early stages' là một cụm từ chung chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào tính 'sơ khai'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial phases
  • early early initial phases
    (các giai đoạn ban đầu sớm)
  • critical critical initial phases
    (các giai đoạn ban đầu then chốt)
  • formative formative initial phases
    (các giai đoạn ban đầu định hình)
  • difficult difficult initial phases
    (các giai đoạn ban đầu khó khăn)
Verb + initial phases
  • be in be in the initial phases
    (đang ở các giai đoạn ban đầu)
  • enter enter the initial phases
    (bước vào các giai đoạn ban đầu)
  • go through go through the initial phases
    (trải qua các giai đoạn ban đầu)
  • complete complete the initial phases
    (hoàn thành các giai đoạn ban đầu)
  • manage manage the initial phases
    (quản lý các giai đoạn ban đầu)
Prepositional Phrase + initial phases
  • during during the initial phases
    (trong các giai đoạn ban đầu)
  • throughout throughout the initial phases
    (xuyên suốt các giai đoạn ban đầu)

Idioms

  • in its initial phases

    đang ở các giai đoạn ban đầu (của nó)

    "The project is still in its initial phases, so we expect many changes."

    (Dự án vẫn đang ở các giai đoạn ban đầu, vì vậy chúng tôi kỳ vọng sẽ có nhiều thay đổi.)

  • the initial phases of development/a project

    các giai đoạn ban đầu của sự phát triển/một dự án

    "It's crucial to establish clear goals during the initial phases of software development."

    (Việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng là rất quan trọng trong các giai đoạn ban đầu của quá trình phát triển phần mềm.)

  • move beyond the initial phases

    vượt qua các giai đoạn ban đầu; tiến lên khỏi giai đoạn khởi đầu

    "Many startups struggle to move beyond the initial phases of customer acquisition."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc vượt qua các giai đoạn ban đầu của việc thu hút khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial phases

Danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc dự án.

"The initial phases of the project involved planning and research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial phases".

Tầm quan trọng của khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các "giai đoạn ban đầu" (initial phases) thường được coi là cực kỳ quan trọng vì chúng đặt nền móng cho sự thành công hoặc thất bại sau này. Câu nói "Well begun is half done" (Khởi đầu tốt là đã hoàn thành một nửa) phản ánh niềm tin này, nhấn mạnh việc chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực trong giai đoạn đầu.

Chu kỳ sống và sự phát triển

Khái niệm "initial phases" không chỉ áp dụng cho các dự án mà còn cho chu kỳ sống của con người, các mối quan hệ, hay sự phát triển của một ý tưởng. Giai đoạn sơ khai thường là thời điểm học hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh, nơi những sai lầm ban đầu có thể định hình hướng đi tương lai.