final stages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last parts or periods of a process or event.
Vietnamese Meaning
Những phần hoặc giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is in its final stages."
"Dự án đang trong giai đoạn cuối."
-
"The patient is now in the final stages of his illness."
"Bệnh nhân hiện đang ở giai đoạn cuối của bệnh."
-
"We are in the final stages of negotiating the contract."
"Chúng tôi đang trong giai đoạn cuối cùng của việc đàm phán hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finale | phần kết thúc của một buổi biểu diễn, sự kiện |
| Noun | finality | sự dứt khoát, tính chất cuối cùng |
| Verb | finalize | hoàn tất, kết thúc (một kế hoạch, thỏa thuận) |
| Adverb | finally | cuối cùng, sau cùng |
| Verb | stage | tổ chức, dàn dựng (một sự kiện, vở kịch) |
| Noun | staging | sự dàn dựng, sự tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm gần kết thúc một dự án, bệnh tật, cuộc thi hoặc bất kỳ quá trình nào khác. Nó nhấn mạnh rằng thời gian hoặc nỗ lực còn lại là hữu hạn. So sánh với 'last phase', 'endgame', 'final phase' có sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
In the final stages: Diễn tả việc đang ở trong những giai đoạn cuối cùng. Of the final stages: Diễn tả thuộc về hoặc liên quan đến những giai đoạn cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the final stages (đạt đến giai đoạn cuối cùng)
-
enter enter the final stages (bước vào giai đoạn cuối cùng)
-
approach approach the final stages (tiến gần đến giai đoạn cuối cùng)
-
be in be in the final stages (đang ở giai đoạn cuối cùng)
-
critical critical final stages (những giai đoạn cuối cùng mang tính quyết định/nguy cấp)
-
key key final stages (những giai đoạn cuối cùng then chốt)
-
crucial crucial final stages (những giai đoạn cuối cùng quan trọng)
-
the project's the project's final stages (những giai đoạn cuối cùng của dự án)
-
the negotiations' the negotiations' final stages (những giai đoạn cuối cùng của cuộc đàm phán)
-
the illness' the illness' final stages (những giai đoạn cuối cùng của căn bệnh)
Idioms
-
to be in the final stages of something
Đang ở giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc công việc gì đó, sắp hoàn thành.
"The construction of the new bridge is in its final stages."
(Việc xây dựng cây cầu mới đang ở những giai đoạn cuối cùng.)
-
to reach the final stages
Đạt đến điểm gần kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.
"After months of work, the team has finally reached the final stages of the research."
(Sau nhiều tháng làm việc, nhóm cuối cùng đã đạt đến những giai đoạn cuối cùng của nghiên cứu.)
-
to tie up loose ends in the final stages
Giải quyết những chi tiết nhỏ còn lại hoặc vấn đề chưa hoàn tất trong giai đoạn cuối cùng trước khi hoàn thành.
"We need to tie up loose ends in the final stages of the report before submission."
(Chúng ta cần giải quyết những công việc còn dang dở trong giai đoạn cuối của báo cáo trước khi nộp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final stages
Danh từNhững phần hoặc giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
"The project is in its final stages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final stages".
