(Top Banner Ad)
injection molding
B2
Noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật vật liệu, Sản xuất

injection molding

UK: /ɪnˈdʒek.ʃən ˈməʊl.dɪŋ/ • US: /ɪnˈdʒek.ʃən ˈmoʊl.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép phun đúc phun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufacturing process for producing parts by injecting molten material into a mold.

Vietnamese Meaning

Một quy trình sản xuất để tạo ra các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nóng chảy vào khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Injection molding is used to create a wide variety of products, from toys to automotive parts."

    "Ép phun được sử dụng để tạo ra nhiều loại sản phẩm, từ đồ chơi đến phụ tùng ô tô."

  • "The company specializes in high-precision injection molding."

    "Công ty chuyên về ép phun có độ chính xác cao."

  • "Injection molding allows for the mass production of identical parts."

    "Ép phun cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận giống hệt nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inject tiêm, bơm, phun vào
Noun injector kim tiêm, ống tiêm, vòi phun
Noun injection sự tiêm, sự bơm, mũi tiêm
Verb mold đúc, nặn, tạo khuôn
Noun mold khuôn, mẫu
Noun molding sự đúc, quá trình đúc, vật liệu trang trí đúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật vật liệu, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniectio
English
injection
Old French
molde
English
mold
English
molding
English
injection molding

Nguồn gốc của 'Injection Molding'

Cụm từ 'injection molding' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Injection' (tiêm, phun) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniectio', mang nghĩa 'hành động ném vào' hoặc 'phun vào'. Còn 'molding' (khuôn đúc, tạo hình) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'molde', vốn có gốc từ tiếng Latin 'modulus' (khuôn mẫu nhỏ, thước đo). Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, 'injection molding' mô tả một kỹ thuật công nghiệp hiện đại, nơi vật liệu nóng chảy được 'phun vào' một 'khuôn' để tạo ra sản phẩm. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phản ánh chính xác quy trình sản xuất.

Usage Note

Injection molding is a widely used manufacturing process for producing plastic parts. The process involves injecting molten material, such as plastic or metal, into a mold cavity. The material then cools and hardens to take the shape of the mold.

Prepositions

in with

Used 'in' to describe the location where the process happens ('injection molding in manufacturing'). 'With' can be used to describe the material used ('parts produced with injection molding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + injection molding
  • plastic plastic injection molding
    (ép phun nhựa)
  • liquid silicone liquid silicone injection molding
    (ép phun silicone lỏng)
  • multi-component multi-component injection molding
    (ép phun đa thành phần)
  • advanced advanced injection molding
    (công nghệ ép phun tiên tiến)
Verb + injection molding
  • use use injection molding
    (sử dụng phương pháp ép phun)
  • apply apply injection molding technology
    (áp dụng công nghệ ép phun)
  • perform perform injection molding
    (thực hiện quy trình ép phun)
injection molding + Noun
  • injection molding injection molding machine
    (máy ép phun)
  • injection molding injection molding process
    (quy trình ép phun)
  • injection molding injection molding industry
    (ngành công nghiệp ép phun)
  • injection molding injection molding parts
    (các bộ phận được làm bằng ép phun)

Idioms

  • injection molding machine

    Máy ép phun (một cụm từ kỹ thuật rất phổ biến để chỉ thiết bị cốt lõi của quá trình)

    "The factory just installed a new high-precision injection molding machine."

    (Nhà máy vừa lắp đặt một máy ép phun chính xác cao mới.)

  • injection molding process

    Quy trình ép phun (cụm từ dùng để chỉ toàn bộ các bước sản xuất)

    "Understanding the entire injection molding process is crucial for quality control."

    (Việc hiểu rõ toàn bộ quy trình ép phun là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)

  • custom injection molding

    Ép phun theo yêu cầu (chỉ dịch vụ sản xuất các sản phẩm đặc thù theo thiết kế khách hàng)

    "We offer custom injection molding services for unique product designs."

    (Chúng tôi cung cấp dịch vụ ép phun theo yêu cầu cho các thiết kế sản phẩm độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injection molding

Noun
Lật mặt

Một quy trình sản xuất để tạo ra các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nóng chảy vào khuôn.

"Injection molding is used to create a wide variety of products, from toys to automotive parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injection molding".

Vai trò trong đời sống hiện đại

Ép phun (injection molding) là một trong những công nghệ sản xuất quan trọng nhất, tạo ra vô số vật dụng bằng nhựa mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ vỏ điện thoại, đồ chơi trẻ em, linh kiện ô tô đến nắp chai và bàn chải đánh răng – hầu hết chúng đều được sản xuất bằng phương pháp này. Nó cho phép tạo ra các sản phẩm giống hệt nhau một cách nhanh chóng và với chi phí thấp, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tiêu dùng hiện đại.

Đằng sau sự tiện lợi và thách thức

Công nghệ ép phun đã mang lại sự tiện lợi và giá cả phải chăng cho hàng tỷ người trên thế giới. Tuy nhiên, sự phổ biến của các sản phẩm nhựa cũng đặt ra thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là rác thải nhựa. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp tìm kiếm các giải pháp bền vững hơn, bao gồm việc sử dụng nhựa tái chế và vật liệu phân hủy sinh học trong quy trình ép phun.