injuriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that causes harm or damage; hurtfully or detrimentally.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra tổn hại hoặc thiệt hại; một cách gây tổn thương hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke injuriously of his former colleagues."
"Anh ta nói một cách tổn thương về những đồng nghiệp cũ của mình."
-
"The article injuriously affected his reputation."
"Bài báo đã ảnh hưởng một cách có hại đến danh tiếng của anh ấy."
-
"The polluted water injuriously affected the local ecosystem."
"Nước ô nhiễm đã ảnh hưởng một cách có hại đến hệ sinh thái địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | injure | làm bị thương, làm tổn hại |
| Noun | injury | vết thương, sự tổn hại |
| Adjective | injurious | có hại, gây tổn thương |
| Adverb | injuriously | một cách có hại, gây tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'injuriously' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra tổn hại về mặt thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Nó nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của hành động đó. So sánh với 'harmfully', 'injuriously' có sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect injuriously (ảnh hưởng một cách có hại)
-
act act injuriously (towards someone/something) (hành động gây tổn hại (đối với ai/cái gì))
-
speak speak injuriously of (someone) (nói lời gây tổn hại/xúc phạm (ai đó))
-
treat treat injuriously (đối xử một cách tàn tệ/gây tổn thương)
-
affected be injuriously affected (bị ảnh hưởng một cách có hại)
-
harmed be injuriously harmed (bị gây hại nghiêm trọng)
Idioms
-
To act injuriously towards someone/something
Hành động gây tổn hại hoặc bất công đối với ai/cái gì.
"His remarks acted injuriously towards her reputation."
(Những nhận xét của anh ta đã gây tổn hại đến danh tiếng của cô ấy.)
-
To be injuriously affected by something
Bị ảnh hưởng hoặc tổn hại một cách tiêu cực bởi điều gì đó.
"Many small businesses were injuriously affected by the new regulations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi các quy định mới.)
-
To speak injuriously of someone
Nói lời xúc phạm, phỉ báng hoặc làm tổn hại danh dự của ai đó.
"It's wrong to speak injuriously of those who are not present to defend themselves."
(Thật sai trái khi nói lời xúc phạm về những người không có mặt để tự bảo vệ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
injuriously
AdverbMột cách gây ra tổn hại hoặc thiệt hại; một cách gây tổn thương hoặc bất lợi.
"He spoke injuriously of his former colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injuriously".
