injury cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that results in or leads to an injury. Can also refer to the underlying reason or mechanism by which an injury occurs.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố dẫn đến hoặc gây ra một chấn thương. Cũng có thể đề cập đến lý do hoặc cơ chế cơ bản mà chấn thương xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary injury cause was determined to be a lack of safety equipment."
"Nguyên nhân chính gây ra chấn thương được xác định là do thiếu thiết bị an toàn."
-
"The injury cause needs to be identified to prevent future accidents."
"Cần xác định nguyên nhân gây ra chấn thương để ngăn ngừa tai nạn trong tương lai."
-
"Exposure to harmful chemicals was determined to be the injury cause in several workers."
"Việc tiếp xúc với hóa chất độc hại được xác định là nguyên nhân gây ra chấn thương ở một số công nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | injury | chấn thương, vết thương, sự tổn hại |
| Verb | injure | gây chấn thương, làm bị thương, làm tổn hại |
| Adjective | injurious | có hại, gây tổn thương |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do |
| Verb | cause | gây ra, khiến cho |
| Adjective | causal | thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả |
| Noun | causation | sự gây ra, mối quan hệ nhân quả |
| Adjective | causative | có tính chất gây ra, là nguyên nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra nguyên nhân chấn thương để xác định các yếu tố dẫn đến hậu quả đó. Thường gặp trong báo cáo tai nạn, hồ sơ y tế và các tài liệu pháp lý. Cần phân biệt với các cụm từ như 'cause of injury' (nguyên nhân của chấn thương) có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân trực tiếp.
Prepositions
'- Injury cause of something': Nguyên nhân gây ra một cái gì đó (ví dụ: injury cause of the accident). '- Injury cause for someone': Nguyên nhân chấn thương cho ai đó. '- Injury cause in something': Nguyên nhân chấn thương trong một bối cảnh nhất định (ví dụ: injury cause in sports).
Collocations (Từ đi kèm)
-
determine determine the injury cause (xác định nguyên nhân gây chấn thương)
-
identify identify the injury cause (nhận diện nguyên nhân gây chấn thương)
-
investigate investigate the injury cause (điều tra nguyên nhân gây chấn thương)
-
prevent prevent injury causes (ngăn ngừa các nguyên nhân gây chấn thương)
-
primary primary injury cause (nguyên nhân chính gây chấn thương)
-
common common injury causes (các nguyên nhân phổ biến gây chấn thương)
-
underlying underlying injury cause (nguyên nhân sâu xa gây chấn thương)
-
potential potential injury causes (các nguyên nhân tiềm ẩn gây chấn thương)
Idioms
-
understand the injury cause
hiểu rõ nguyên nhân gây chấn thương (một cách cặn kẽ)
"It is crucial to understand the injury cause to implement effective prevention strategies."
(Điều quan trọng là phải hiểu rõ nguyên nhân gây chấn thương để thực hiện các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.)
-
address the injury cause
giải quyết nguyên nhân gây chấn thương (bằng cách hành động)
"The company must address the injury cause to improve workplace safety."
(Công ty phải giải quyết nguyên nhân gây chấn thương để cải thiện an toàn lao động.)
-
pinpoint the injury cause
chỉ ra chính xác nguyên nhân gây chấn thương
"Investigators worked hard to pinpoint the injury cause after the accident."
(Các nhà điều tra đã làm việc cật lực để chỉ ra chính xác nguyên nhân gây chấn thương sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
injury cause
Cụm danh từMột yếu tố dẫn đến hoặc gây ra một chấn thương. Cũng có thể đề cập đến lý do hoặc cơ chế cơ bản mà chấn thương xảy ra.
"The primary injury cause was determined to be a lack of safety equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injury cause".
