inner conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological struggle within oneself, often involving opposing beliefs, desires, or impulses.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong một người, thường liên quan đến các niềm tin, mong muốn hoặc xung lực đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist's inner conflict drove the plot forward."
"Xung đột nội tâm của nhân vật chính đã thúc đẩy cốt truyện tiến triển."
-
"She was torn by inner conflict over whether to accept the job offer."
"Cô ấy bị giằng xé bởi xung đột nội tâm về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không."
-
"His inner conflict manifested as anxiety and insomnia."
"Xung đột nội tâm của anh ấy biểu hiện thành sự lo lắng và chứng mất ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conflict | cuộc xung đột, sự tranh chấp |
| Verb | conflict | mâu thuẫn, xung đột với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược nhau |
| Adjective | conflicted | mâu thuẫn nội tâm, bối rối (về cảm xúc) |
| Adjective | inner | bên trong, nội tâm |
| Adjective/Adverb | inward | hướng vào trong; nội tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inner conflict đề cập đến sự giằng xé nội tâm, thường là giữa điều nên làm và điều muốn làm, giữa lý trí và cảm xúc. Nó khác với 'external conflict' (xung đột bên ngoài) là xung đột với người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 'Internal conflict' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'inner conflict' nhấn mạnh hơn về sự sâu sắc và riêng tư của cuộc đấu tranh.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ điều gây ra xung đột (e.g., 'He's struggling with inner conflict with his desires.'). ‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của xung đột (e.g., 'She's experiencing an inner conflict of values.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inner conflict (mâu thuẫn nội tâm sâu sắc)
-
intense intense inner conflict (mâu thuẫn nội tâm gay gắt)
-
moral moral inner conflict (xung đột đạo đức nội tâm)
-
spiritual spiritual inner conflict (xung đột tinh thần nội tâm)
-
experience experience inner conflict (trải qua mâu thuẫn nội tâm)
-
feel feel inner conflict (cảm thấy mâu thuẫn nội tâm)
-
struggle with struggle with inner conflict (đấu tranh, vật lộn với mâu thuẫn nội tâm)
-
resolve resolve inner conflict (giải quyết mâu thuẫn nội tâm)
-
overcome overcome inner conflict (vượt qua mâu thuẫn nội tâm)
-
a sense of a sense of inner conflict (một cảm giác mâu thuẫn nội tâm)
-
torn by torn by inner conflict (bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm)
Idioms
-
To be plagued by inner conflict
Bị dày vò, ám ảnh bởi mâu thuẫn nội tâm
"She was plagued by inner conflict for years after making a difficult decision."
(Cô ấy đã bị dày vò bởi mâu thuẫn nội tâm suốt nhiều năm sau khi đưa ra một quyết định khó khăn.)
-
To wrestle with inner conflict
Vật lộn, đấu tranh với mâu thuẫn nội tâm
"Many characters in literature wrestle with inner conflict regarding their duty and desires."
(Nhiều nhân vật trong văn học vật lộn với mâu thuẫn nội tâm về nghĩa vụ và ham muốn của họ.)
-
To resolve one's inner conflict
Giải quyết mâu thuẫn nội tâm của bản thân
"Through therapy, he was able to resolve his inner conflict and find peace."
(Thông qua liệu pháp, anh ấy đã có thể giải quyết mâu thuẫn nội tâm của mình và tìm thấy sự bình yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner conflict
danh từMột cuộc đấu tranh tâm lý bên trong một người, thường liên quan đến các niềm tin, mong muốn hoặc xung lực đối lập.
"The protagonist's inner conflict drove the plot forward."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood the inner conflict he was facing, she would be more supportive. |
Nếu cô ấy hiểu được sự xung đột nội tâm mà anh ấy đang đối mặt, cô ấy sẽ ủng hộ anh ấy hơn. |
| Phủ định | If he didn't have such an inner conflict about his career, he would make a decision much faster. |
Nếu anh ấy không có sự xung đột nội tâm về sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ đưa ra quyết định nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would you feel more at peace if you addressed your inner conflict? |
Bạn có cảm thấy bình yên hơn nếu bạn giải quyết được sự xung đột nội tâm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner conflict".
