(Top Banner Ad)
inner conflict
C1
danh từ C1 Tâm lý học

inner conflict

UK: /ˈɪnə ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈɪnər ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nội tâm giằng xé nội tâm đấu tranh tư tưởng mâu thuẫn nội tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological struggle within oneself, often involving opposing beliefs, desires, or impulses.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong một người, thường liên quan đến các niềm tin, mong muốn hoặc xung lực đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist's inner conflict drove the plot forward."

    "Xung đột nội tâm của nhân vật chính đã thúc đẩy cốt truyện tiến triển."

  • "She was torn by inner conflict over whether to accept the job offer."

    "Cô ấy bị giằng xé bởi xung đột nội tâm về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không."

  • "His inner conflict manifested as anxiety and insomnia."

    "Xung đột nội tâm của anh ấy biểu hiện thành sự lo lắng và chứng mất ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict cuộc xung đột, sự tranh chấp
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột với
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau
Adjective conflicted mâu thuẫn nội tâm, bối rối (về cảm xúc)
Adjective inner bên trong, nội tâm
Adjective/Adverb inward hướng vào trong; nội tâm

Synonyms

internal struggle (đấu tranh nội tâm)cognitive dissonance (bất hòa nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*innana-
Old English
innerra (comparative of 'inne' - within)
English
inner (adjective)
Latin
confligere (verb 'to strike together')
Latin
conflictus (past participle noun 'a striking together, contest')
Old French
conflit
English
conflict (noun)
Modern English
inner conflict (phrase formed by combining 'inner' and 'conflict')

Nguồn gốc của 'inner conflict'

Cụm từ 'inner conflict' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Inner' (nội tại, bên trong) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innerra', chỉ cái gì đó ở phía trong, nội bộ. 'Conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latin 'conflictus', mang nghĩa 'sự va chạm, sự đối đầu'. Khi ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'inner conflict' mô tả chính xác một cuộc đấu tranh, mâu thuẫn diễn ra sâu sắc bên trong tâm trí, cảm xúc hoặc giá trị của một người, chứ không phải là một cuộc đối đầu bên ngoài.

Usage Note

Inner conflict đề cập đến sự giằng xé nội tâm, thường là giữa điều nên làm và điều muốn làm, giữa lý trí và cảm xúc. Nó khác với 'external conflict' (xung đột bên ngoài) là xung đột với người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 'Internal conflict' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'inner conflict' nhấn mạnh hơn về sự sâu sắc và riêng tư của cuộc đấu tranh.

Prepositions

with of

‘with’ được sử dụng để chỉ điều gây ra xung đột (e.g., 'He's struggling with inner conflict with his desires.'). ‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của xung đột (e.g., 'She's experiencing an inner conflict of values.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner conflict
  • deep deep inner conflict
    (mâu thuẫn nội tâm sâu sắc)
  • intense intense inner conflict
    (mâu thuẫn nội tâm gay gắt)
  • moral moral inner conflict
    (xung đột đạo đức nội tâm)
  • spiritual spiritual inner conflict
    (xung đột tinh thần nội tâm)
Verb + inner conflict
  • experience experience inner conflict
    (trải qua mâu thuẫn nội tâm)
  • feel feel inner conflict
    (cảm thấy mâu thuẫn nội tâm)
  • struggle with struggle with inner conflict
    (đấu tranh, vật lộn với mâu thuẫn nội tâm)
  • resolve resolve inner conflict
    (giải quyết mâu thuẫn nội tâm)
  • overcome overcome inner conflict
    (vượt qua mâu thuẫn nội tâm)
Other common phrases
  • a sense of a sense of inner conflict
    (một cảm giác mâu thuẫn nội tâm)
  • torn by torn by inner conflict
    (bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm)

Idioms

  • To be plagued by inner conflict

    Bị dày vò, ám ảnh bởi mâu thuẫn nội tâm

    "She was plagued by inner conflict for years after making a difficult decision."

    (Cô ấy đã bị dày vò bởi mâu thuẫn nội tâm suốt nhiều năm sau khi đưa ra một quyết định khó khăn.)

  • To wrestle with inner conflict

    Vật lộn, đấu tranh với mâu thuẫn nội tâm

    "Many characters in literature wrestle with inner conflict regarding their duty and desires."

    (Nhiều nhân vật trong văn học vật lộn với mâu thuẫn nội tâm về nghĩa vụ và ham muốn của họ.)

  • To resolve one's inner conflict

    Giải quyết mâu thuẫn nội tâm của bản thân

    "Through therapy, he was able to resolve his inner conflict and find peace."

    (Thông qua liệu pháp, anh ấy đã có thể giải quyết mâu thuẫn nội tâm của mình và tìm thấy sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner conflict

danh từ
Lật mặt

Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong một người, thường liên quan đến các niềm tin, mong muốn hoặc xung lực đối lập.

"The protagonist's inner conflict drove the plot forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the inner conflict he was facing, she would be more supportive.
Nếu cô ấy hiểu được sự xung đột nội tâm mà anh ấy đang đối mặt, cô ấy sẽ ủng hộ anh ấy hơn.
Phủ định
If he didn't have such an inner conflict about his career, he would make a decision much faster.
Nếu anh ấy không có sự xung đột nội tâm về sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ đưa ra quyết định nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Would you feel more at peace if you addressed your inner conflict?
Bạn có cảm thấy bình yên hơn nếu bạn giải quyết được sự xung đột nội tâm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner conflict".

Mâu thuẫn nội tâm trong văn học và triết học

Mâu thuẫn nội tâm là một chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học và triết học phương Tây. Từ các bi kịch Hy Lạp cổ đại đến các vở kịch của Shakespeare (như Hamlet với câu hỏi nổi tiếng 'To be or not to be' - Sống hay không sống), các nhân vật thường phải đối mặt với sự giằng xé giữa mong muốn, nghĩa vụ, đạo đức và số phận. Nó giúp khám phá chiều sâu tâm lý con người và những thử thách về đạo đức mà con người phải đối mặt.

Vai trò trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'inner conflict' thường được liên hệ với các khái niệm như 'cognitive dissonance' (bất hòa nhận thức) hoặc các cuộc đấu tranh giữa các phần khác nhau của bản ngã (ví dụ: cái tôi, cái siêu tôi trong học thuyết của Freud). Việc nhận diện và giải quyết mâu thuẫn nội tâm được xem là một bước quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân, giúp cá nhân đạt được sự trưởng thành, tự nhận thức và bình an trong tâm hồn.