(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inner conflict
C1

inner conflict

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nội tâm giằng xé nội tâm đấu tranh tư tưởng mâu thuẫn nội tại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inner conflict'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc đấu tranh tâm lý bên trong một người, thường liên quan đến các niềm tin, mong muốn hoặc xung lực đối lập.

Definition (English Meaning)

A psychological struggle within oneself, often involving opposing beliefs, desires, or impulses.

Ví dụ Thực tế với 'Inner conflict'

  • "The protagonist's inner conflict drove the plot forward."

    "Xung đột nội tâm của nhân vật chính đã thúc đẩy cốt truyện tiến triển."

  • "She was torn by inner conflict over whether to accept the job offer."

    "Cô ấy bị giằng xé bởi xung đột nội tâm về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không."

  • "His inner conflict manifested as anxiety and insomnia."

    "Xung đột nội tâm của anh ấy biểu hiện thành sự lo lắng và chứng mất ngủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inner conflict'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: inner conflict
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

internal struggle(đấu tranh nội tâm)
cognitive dissonance(bất hòa nhận thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

inner peace(sự thanh thản trong tâm hồn)
harmony(sự hòa hợp)

Từ liên quan (Related Words)

moral dilemma(tình huống khó xử về mặt đạo đức)
self-doubt(sự nghi ngờ bản thân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Inner conflict'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Inner conflict đề cập đến sự giằng xé nội tâm, thường là giữa điều nên làm và điều muốn làm, giữa lý trí và cảm xúc. Nó khác với 'external conflict' (xung đột bên ngoài) là xung đột với người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 'Internal conflict' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'inner conflict' nhấn mạnh hơn về sự sâu sắc và riêng tư của cuộc đấu tranh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

‘with’ được sử dụng để chỉ điều gây ra xung đột (e.g., 'He's struggling with inner conflict with his desires.'). ‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của xung đột (e.g., 'She's experiencing an inner conflict of values.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inner conflict'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the inner conflict he was facing, she would be more supportive.
Nếu cô ấy hiểu được sự xung đột nội tâm mà anh ấy đang đối mặt, cô ấy sẽ ủng hộ anh ấy hơn.
Phủ định
If he didn't have such an inner conflict about his career, he would make a decision much faster.
Nếu anh ấy không có sự xung đột nội tâm về sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ đưa ra quyết định nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Would you feel more at peace if you addressed your inner conflict?
Bạn có cảm thấy bình yên hơn nếu bạn giải quyết được sự xung đột nội tâm của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)