(Top Banner Ad)
innovative music
B2
Tính từ (innovative) B2 Âm nhạc, Nghệ thuật

innovative music

UK: /ˈɪnəʊˌveɪtɪv ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc đổi mới âm nhạc sáng tạo nhạc có tính đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Featuring new methods; advanced and original.

Vietnamese Meaning

Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is known for its innovative music, blending different genres to create a unique sound."

    "Ban nhạc nổi tiếng với âm nhạc mang tính đổi mới, pha trộn các thể loại khác nhau để tạo ra một âm thanh độc đáo."

  • "This artist is known for creating innovative music videos."

    "Nghệ sĩ này được biết đến với việc tạo ra những video âm nhạc mang tính đổi mới."

  • "The band's innovative music style has earned them international acclaim."

    "Phong cách âm nhạc mang tính đổi mới của ban nhạc đã mang lại cho họ sự hoan nghênh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Verb innovate đổi mới, cách tân, đưa ra cái mới
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công

Synonyms

Antonyms

traditional music (âm nhạc truyền thống)conventional music (âm nhạc thông thường)

Related Words

genre-bending (pha trộn thể loại)sonic textures (kết cấu âm thanh)

Subject Area

Âm nhạc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatus
English
innovate
English
innovative

Nguồn gốc của "innovative music"

Cụm từ "innovative music" kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ "innovative" (đổi mới) bắt nguồn từ tiếng Latin "innovare", có nghĩa là "làm mới, phục hồi, thay đổi", dựa trên gốc từ "novus" (mới). Nó thể hiện ý tưởng về sự đột phá và khác biệt. Trong khi đó, từ "music" (âm nhạc) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "mousikē technē", tức "nghệ thuật của các nàng thơ" (Muses) – những vị thần truyền cảm hứng trong thần thoại Hy Lạp. Khi ghép lại, "innovative music" không chỉ đơn thuần là âm nhạc mới, mà còn là âm nhạc được sáng tạo với một tinh thần tiên phong, phá vỡ mọi giới hạn truyền thống để mang đến những trải nghiệm âm thanh độc đáo và đầy cảm hứng.

Usage Note

Tính từ 'innovative' nhấn mạnh sự mới lạ và khác biệt so với những gì đã tồn tại. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp có tính đột phá, mang lại hiệu quả cao hơn hoặc tạo ra một hướng đi mới. Khác với 'creative' (sáng tạo), 'innovative' tập trung vào việc biến ý tưởng thành hiện thực và mang lại giá trị cụ thể.
Music is a broad term encompassing various forms of organized sound. Context matters to understand specifics.

Prepositions

in with

* in: Sử dụng khi muốn chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (e.g., innovative in its approach). * with: Sử dụng khi muốn chỉ ra yếu tố đi kèm với sự đổi mới (e.g., innovative with technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative music
  • truly truly innovative music
    (âm nhạc thực sự đổi mới)
  • profoundly profoundly innovative music
    (âm nhạc đổi mới sâu sắc)
  • groundbreaking groundbreaking innovative music
    (âm nhạc đổi mới mang tính đột phá)
  • experimental experimental innovative music
    (âm nhạc đổi mới mang tính thử nghiệm)
Verb + innovative music
  • create create innovative music
    (sáng tạo âm nhạc đổi mới)
  • produce produce innovative music
    (sản xuất âm nhạc đổi mới)
  • explore explore innovative music
    (khám phá âm nhạc đổi mới)
  • embrace embrace innovative music
    (đón nhận/tiếp thu âm nhạc đổi mới)
  • push the boundaries of push the boundaries of innovative music
    (phá vỡ/đẩy lùi giới hạn của âm nhạc đổi mới)
Noun/Phrase related to innovative music
  • a pioneer in a pioneer in innovative music
    (người tiên phong trong âm nhạc đổi mới)
  • a genre of a genre of innovative music
    (một thể loại âm nhạc đổi mới)

Idioms

  • breaking new ground with innovative music

    phá vỡ những ranh giới mới, tạo ra điều chưa từng có với âm nhạc đổi mới

    "The band is consistently breaking new ground with innovative music that challenges traditional structures."

    (Ban nhạc này liên tục phá vỡ những ranh giới mới với âm nhạc đổi mới, thách thức các cấu trúc truyền thống.)

  • pushing the envelope of innovative music

    thúc đẩy giới hạn, mở rộng những điều có thể có trong âm nhạc đổi mới

    "Her latest album is truly pushing the envelope of innovative music, blending unexpected genres."

    (Album mới nhất của cô ấy thực sự đang thúc đẩy giới hạn của âm nhạc đổi mới, kết hợp các thể loại bất ngờ.)

  • at the forefront of innovative music

    đi đầu, dẫn đầu trong lĩnh vực âm nhạc đổi mới

    "Many critics consider him to be at the forefront of innovative music in the electronic genre."

    (Nhiều nhà phê bình coi anh ấy là người đi đầu trong âm nhạc đổi mới thuộc thể loại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative music

Tính từ (innovative)
Lật mặt

Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

"The band is known for its innovative music, blending different genres to create a unique sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative music".

Tiên phong và Thử nghiệm Nghệ thuật

Âm nhạc đổi mới thường gắn liền với các phong trào tiên phong (avant-garde) trong văn hóa phương Tây, nơi các nghệ sĩ không ngừng thách thức những quy tắc truyền thống và khám phá những hình thức biểu đạt mới. Nó đại diện cho tinh thần sáng tạo không ngừng nghỉ, từ nhạc cổ điển hiện đại đến jazz tự do, rock cấp tiến và nhạc điện tử thử nghiệm, luôn tìm cách phá vỡ khuôn mẫu để định hình lại trải nghiệm âm nhạc.

Công nghệ và Sự Cách Mạng Âm Thanh

Sự phát triển của công nghệ đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy âm nhạc đổi mới. Từ việc phát minh ra các nhạc cụ mới, kỹ thuật thu âm tiên tiến, đến sự ra đời của nhạc điện tử và phần mềm sản xuất âm nhạc phức tạp, công nghệ luôn mở ra những cánh cửa mới cho các nghệ sĩ để tạo ra những âm thanh, cấu trúc và trải nghiệm nghe chưa từng có, định hình nên các thể loại nhạc hoàn toàn mới.