innovative music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band is known for its innovative music, blending different genres to create a unique sound."
"Ban nhạc nổi tiếng với âm nhạc mang tính đổi mới, pha trộn các thể loại khác nhau để tạo ra một âm thanh độc đáo."
-
"This artist is known for creating innovative music videos."
"Nghệ sĩ này được biết đến với việc tạo ra những video âm nhạc mang tính đổi mới."
-
"The band's innovative music style has earned them international acclaim."
"Phong cách âm nhạc mang tính đổi mới của ban nhạc đã mang lại cho họ sự hoan nghênh quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Verb | innovate | đổi mới, cách tân, đưa ra cái mới |
| Noun | innovator | người đổi mới, nhà sáng tạo |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ, nhạc công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' nhấn mạnh sự mới lạ và khác biệt so với những gì đã tồn tại. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp có tính đột phá, mang lại hiệu quả cao hơn hoặc tạo ra một hướng đi mới. Khác với 'creative' (sáng tạo), 'innovative' tập trung vào việc biến ý tưởng thành hiện thực và mang lại giá trị cụ thể.
Music is a broad term encompassing various forms of organized sound. Context matters to understand specifics.
Prepositions
* in: Sử dụng khi muốn chỉ ra lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (e.g., innovative in its approach). * with: Sử dụng khi muốn chỉ ra yếu tố đi kèm với sự đổi mới (e.g., innovative with technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly innovative music (âm nhạc thực sự đổi mới)
-
profoundly profoundly innovative music (âm nhạc đổi mới sâu sắc)
-
groundbreaking groundbreaking innovative music (âm nhạc đổi mới mang tính đột phá)
-
experimental experimental innovative music (âm nhạc đổi mới mang tính thử nghiệm)
-
create create innovative music (sáng tạo âm nhạc đổi mới)
-
produce produce innovative music (sản xuất âm nhạc đổi mới)
-
explore explore innovative music (khám phá âm nhạc đổi mới)
-
embrace embrace innovative music (đón nhận/tiếp thu âm nhạc đổi mới)
-
push the boundaries of push the boundaries of innovative music (phá vỡ/đẩy lùi giới hạn của âm nhạc đổi mới)
-
a pioneer in a pioneer in innovative music (người tiên phong trong âm nhạc đổi mới)
-
a genre of a genre of innovative music (một thể loại âm nhạc đổi mới)
Idioms
-
breaking new ground with innovative music
phá vỡ những ranh giới mới, tạo ra điều chưa từng có với âm nhạc đổi mới
"The band is consistently breaking new ground with innovative music that challenges traditional structures."
(Ban nhạc này liên tục phá vỡ những ranh giới mới với âm nhạc đổi mới, thách thức các cấu trúc truyền thống.)
-
pushing the envelope of innovative music
thúc đẩy giới hạn, mở rộng những điều có thể có trong âm nhạc đổi mới
"Her latest album is truly pushing the envelope of innovative music, blending unexpected genres."
(Album mới nhất của cô ấy thực sự đang thúc đẩy giới hạn của âm nhạc đổi mới, kết hợp các thể loại bất ngờ.)
-
at the forefront of innovative music
đi đầu, dẫn đầu trong lĩnh vực âm nhạc đổi mới
"Many critics consider him to be at the forefront of innovative music in the electronic genre."
(Nhiều nhà phê bình coi anh ấy là người đi đầu trong âm nhạc đổi mới thuộc thể loại điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative music
Tính từ (innovative)Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
"The band is known for its innovative music, blending different genres to create a unique sound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative music".
