(Top Banner Ad)
experimental music
B2
danh từ B2 Âm nhạc

experimental music

UK: /ɪkˌsperɪˈmentl ˈmjuːzɪk/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc thể nghiệm âm nhạc thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that pushes the boundaries of commonly accepted musical conventions, incorporating unconventional techniques, instruments, or concepts.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc thử nghiệm, loại hình âm nhạc phá vỡ các quy tắc và thông lệ âm nhạc được chấp nhận rộng rãi, kết hợp các kỹ thuật, nhạc cụ hoặc khái niệm độc đáo và không truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider John Cage a pioneer of experimental music."

    "Nhiều người coi John Cage là người tiên phong của âm nhạc thử nghiệm."

  • "Her compositions are considered experimental music because of their unusual structure."

    "Các tác phẩm của cô được coi là âm nhạc thử nghiệm vì cấu trúc khác thường của chúng."

  • "Experimental music often challenges the listener's expectations."

    "Âm nhạc thử nghiệm thường thách thức những kỳ vọng của người nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment thử nghiệm, thí nghiệm
Adjective experimental mang tính thử nghiệm, thí nghiệm
Adverb experimentally một cách thử nghiệm, thí nghiệm
Noun experimentation quá trình thử nghiệm
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

avant-garde music (âm nhạc tiên phong)unorthodox music (âm nhạc không chính thống)

Antonyms

conventional music (âm nhạc truyền thống)traditional music (âm nhạc cổ điển)

Related Words

aleatoric music (âm nhạc ngẫu nhiên)noise music (âm nhạc tạp âm)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musike
English
music
Latin
experīrī
Latin
experīmentum
Old French
experiment
Middle English
experiment
English
experimental

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "nhạc thử nghiệm" (experimental music) được nhà soạn nhạc người Mỹ John Cage phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20. Ông dùng nó để mô tả những loại hình âm nhạc vượt ra ngoài các quy tắc sáng tác truyền thống, thường chấp nhận sự ngẫu nhiên, sử dụng âm thanh mới lạ hoặc các cấu trúc phi truyền thống. Nó thể hiện một phương pháp tiếp cận âm thanh mang tính khám phá.

Usage Note

Âm nhạc thử nghiệm thường tập trung vào quá trình sáng tạo hơn là kết quả cuối cùng. Nó có thể bao gồm việc sử dụng các âm thanh phi âm nhạc, các kỹ thuật ngẫu nhiên (aleatoric music), hoặc các hình thức không truyền thống. Khác với nhạc avant-garde, âm nhạc thử nghiệm nhấn mạnh vào sự khám phá và quá trình thử nghiệm. Trong khi avant-garde có xu hướng mang tính chính trị hoặc triết học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental music
  • avant-garde avant-garde experimental music
    (nhạc thử nghiệm tiên phong)
  • radical radical experimental music
    (nhạc thử nghiệm cấp tiến)
  • challenging challenging experimental music
    (nhạc thử nghiệm đầy thách thức)
  • groundbreaking groundbreaking experimental music
    (nhạc thử nghiệm đột phá)
Verb + experimental music
  • compose compose experimental music
    (sáng tác nhạc thử nghiệm)
  • perform perform experimental music
    (biểu diễn nhạc thử nghiệm)
  • listen to listen to experimental music
    (nghe nhạc thử nghiệm)
  • explore explore experimental music
    (khám phá nhạc thử nghiệm)
  • push boundaries with push boundaries with experimental music
    (phá vỡ giới hạn với nhạc thử nghiệm)
Noun + experimental music
  • a genre of a genre of experimental music
    (một thể loại nhạc thử nghiệm)
  • an artist in an artist in experimental music
    (một nghệ sĩ trong lĩnh vực nhạc thử nghiệm)

Idioms

  • push the boundaries of experimental music

    thúc đẩy ranh giới của nhạc thử nghiệm

    "Artists continue to push the boundaries of experimental music, creating entirely new soundscapes."

    (Các nghệ sĩ tiếp tục thúc đẩy ranh giới của nhạc thử nghiệm, tạo ra những không gian âm thanh hoàn toàn mới.)

  • delve into experimental music

    đi sâu vào nhạc thử nghiệm

    "Many composers delve into experimental music to find new forms of expression."

    (Nhiều nhà soạn nhạc đi sâu vào nhạc thử nghiệm để tìm kiếm những hình thức thể hiện mới.)

  • a proponent of experimental music

    người ủng hộ nhạc thử nghiệm

    "John Cage was a leading proponent of experimental music in the 20th century."

    (John Cage là một người ủng hộ hàng đầu của nhạc thử nghiệm trong thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental music

danh từ
Lật mặt

Âm nhạc thử nghiệm, loại hình âm nhạc phá vỡ các quy tắc và thông lệ âm nhạc được chấp nhận rộng rãi, kết hợp các kỹ thuật, nhạc cụ hoặc khái niệm độc đáo và không truyền thống.

"Many consider John Cage a pioneer of experimental music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental music".

Phá vỡ quy tắc truyền thống

Nhạc thử nghiệm thường thách thức các định nghĩa truyền thống về âm nhạc, vượt ra ngoài giai điệu, hòa âm và nhịp điệu thông thường. Nó có thể bao gồm việc sử dụng các nhạc cụ phi truyền thống, âm thanh phi âm nhạc (noise), hoặc các cấu trúc ngẫu nhiên. Mục tiêu là khám phá những khả năng âm thanh mới và mở rộng ranh giới nghệ thuật.

Ảnh hưởng và đối tượng khán giả

Mặc dù thường có một lượng khán giả nhỏ hơn và kén chọn, nhạc thử nghiệm có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều thể loại âm nhạc khác, từ nhạc điện tử đến nhạc rock và nhạc phim. Nó khuyến khích sự đổi mới và tư duy sáng tạo trong nghệ thuật âm thanh, đồng thời thách thức người nghe suy nghĩ về bản chất của âm nhạc.