experimental music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music that pushes the boundaries of commonly accepted musical conventions, incorporating unconventional techniques, instruments, or concepts.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc thử nghiệm, loại hình âm nhạc phá vỡ các quy tắc và thông lệ âm nhạc được chấp nhận rộng rãi, kết hợp các kỹ thuật, nhạc cụ hoặc khái niệm độc đáo và không truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many consider John Cage a pioneer of experimental music."
"Nhiều người coi John Cage là người tiên phong của âm nhạc thử nghiệm."
-
"Her compositions are considered experimental music because of their unusual structure."
"Các tác phẩm của cô được coi là âm nhạc thử nghiệm vì cấu trúc khác thường của chúng."
-
"Experimental music often challenges the listener's expectations."
"Âm nhạc thử nghiệm thường thách thức những kỳ vọng của người nghe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Verb | experiment | thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adjective | experimental | mang tính thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adverb | experimentally | một cách thử nghiệm, thí nghiệm |
| Noun | experimentation | quá trình thử nghiệm |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Âm nhạc thử nghiệm thường tập trung vào quá trình sáng tạo hơn là kết quả cuối cùng. Nó có thể bao gồm việc sử dụng các âm thanh phi âm nhạc, các kỹ thuật ngẫu nhiên (aleatoric music), hoặc các hình thức không truyền thống. Khác với nhạc avant-garde, âm nhạc thử nghiệm nhấn mạnh vào sự khám phá và quá trình thử nghiệm. Trong khi avant-garde có xu hướng mang tính chính trị hoặc triết học hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avant-garde avant-garde experimental music (nhạc thử nghiệm tiên phong)
-
radical radical experimental music (nhạc thử nghiệm cấp tiến)
-
challenging challenging experimental music (nhạc thử nghiệm đầy thách thức)
-
groundbreaking groundbreaking experimental music (nhạc thử nghiệm đột phá)
-
compose compose experimental music (sáng tác nhạc thử nghiệm)
-
perform perform experimental music (biểu diễn nhạc thử nghiệm)
-
listen to listen to experimental music (nghe nhạc thử nghiệm)
-
explore explore experimental music (khám phá nhạc thử nghiệm)
-
push boundaries with push boundaries with experimental music (phá vỡ giới hạn với nhạc thử nghiệm)
-
a genre of a genre of experimental music (một thể loại nhạc thử nghiệm)
-
an artist in an artist in experimental music (một nghệ sĩ trong lĩnh vực nhạc thử nghiệm)
Idioms
-
push the boundaries of experimental music
thúc đẩy ranh giới của nhạc thử nghiệm
"Artists continue to push the boundaries of experimental music, creating entirely new soundscapes."
(Các nghệ sĩ tiếp tục thúc đẩy ranh giới của nhạc thử nghiệm, tạo ra những không gian âm thanh hoàn toàn mới.)
-
delve into experimental music
đi sâu vào nhạc thử nghiệm
"Many composers delve into experimental music to find new forms of expression."
(Nhiều nhà soạn nhạc đi sâu vào nhạc thử nghiệm để tìm kiếm những hình thức thể hiện mới.)
-
a proponent of experimental music
người ủng hộ nhạc thử nghiệm
"John Cage was a leading proponent of experimental music in the 20th century."
(John Cage là một người ủng hộ hàng đầu của nhạc thử nghiệm trong thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental music
danh từÂm nhạc thử nghiệm, loại hình âm nhạc phá vỡ các quy tắc và thông lệ âm nhạc được chấp nhận rộng rãi, kết hợp các kỹ thuật, nhạc cụ hoặc khái niệm độc đáo và không truyền thống.
"Many consider John Cage a pioneer of experimental music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental music".
