inscribe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write or carve (words or symbols) on something, especially as a formal or permanent record.
Vietnamese Meaning
Khắc, chạm, viết (chữ hoặc ký hiệu) lên một vật gì đó, đặc biệt là để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His name was inscribed on the medal."
"Tên của anh ấy đã được khắc trên huy chương."
-
"The jeweler carefully inscribed the couple's initials on the ring."
"Người thợ kim hoàn cẩn thận khắc tên viết tắt của cặp đôi lên chiếc nhẫn."
-
"The author inscribed a personal message in my copy of his book."
"Tác giả đã viết một lời nhắn cá nhân trong bản sao cuốn sách của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inscription | Dòng chữ khắc, bản khắc, sự khắc chữ |
| Noun | inscriber | Người khắc chữ, người ghi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inscribe' thường được sử dụng để chỉ hành động khắc hoặc viết một cách trang trọng, có tính chất lưu giữ thông tin. Nó khác với 'write' thông thường ở chỗ 'inscribe' mang tính vĩnh viễn hoặc có mục đích đặc biệt hơn (như khắc tên lên bia mộ, khắc chữ lên nhẫn cưới, viết lời đề tặng trong sách). So với 'engrave' thì 'inscribe' có thể dùng cho cả viết và khắc, trong khi 'engrave' chỉ dùng cho khắc.
Prepositions
- 'inscribe with': khắc/viết với (dùng để chỉ công cụ hoặc nội dung).
- 'inscribe on': khắc/viết lên (dùng để chỉ bề mặt).
- 'inscribe in': khắc/viết vào (ví dụ: vào sách, vào tim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
name inscribe a name (khắc tên)
-
message inscribe a message (khắc một thông điệp)
-
dedication inscribe a dedication (khắc lời đề tặng)
-
on inscribe on a plaque (khắc lên tấm bảng/phiến đá)
-
in inscribe in a book (ghi vào một cuốn sách)
-
upon inscribe upon a monument (khắc lên tượng đài)
-
deeply deeply inscribe (khắc sâu, ghi sâu)
-
elegantly elegantly inscribe (khắc một cách tinh xảo/thanh lịch)
Idioms
-
inscribe something on the tablets of one's memory/heart
Ghi sâu điều gì đó vào ký ức/trái tim của mình (nhớ mãi không quên một cách sống động)
"She inscribed his kindness on the tablets of her heart, never forgetting his help."
(Cô ấy đã khắc sâu lòng tốt của anh ấy vào trái tim mình, không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh ấy.)
-
inscribe one's name in history
Ghi danh mình vào lịch sử (làm nên điều vĩ đại, đáng nhớ hoặc có ảnh hưởng lâu dài)
"Through his groundbreaking research, he inscribed his name in history."
(Thông qua nghiên cứu đột phá của mình, ông đã ghi danh mình vào lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inscribe
Động từKhắc, chạm, viết (chữ hoặc ký hiệu) lên một vật gì đó, đặc biệt là để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ lâu dài.
"His name was inscribed on the medal."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the ceremony, they will inscribe his name on the memorial, so that future generations remember his sacrifice. |
Sau buổi lễ, họ sẽ khắc tên anh ấy lên đài tưởng niệm, để các thế hệ tương lai ghi nhớ sự hy sinh của anh ấy. |
| Phủ định | Unless you provide clear instructions, the engraver will not inscribe the correct message on the plaque. |
Trừ khi bạn cung cấp hướng dẫn rõ ràng, người khắc sẽ không khắc thông điệp chính xác lên tấm bảng. |
| Nghi vấn | Will they add an inscription to the monument after the artist completes the design? |
Họ sẽ thêm một dòng chữ vào tượng đài sau khi nghệ sĩ hoàn thành thiết kế chứ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the ceremony, the artist began to inscribe the winner's name, a task requiring great precision, onto the trophy. |
Sau buổi lễ, người nghệ sĩ bắt đầu khắc tên người chiến thắng, một công việc đòi hỏi độ chính xác cao, lên chiếc cúp. |
| Phủ định | Despite his best efforts, he could not decipher the inscription, a series of ancient symbols, on the weathered stone. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không thể giải mã dòng chữ khắc, một loạt các ký hiệu cổ xưa, trên phiến đá phong hóa. |
| Nghi vấn | Professor, will you inscribe a personal message, a kind gesture, inside my copy of your book? |
Thưa giáo sư, thầy có thể khắc một thông điệp cá nhân, một cử chỉ tử tế, vào bên trong cuốn sách của thầy được không ạ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a valuable antique, I would inscribe my name on it to ensure its provenance. |
Nếu tôi có một món đồ cổ giá trị, tôi sẽ khắc tên mình lên đó để đảm bảo nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | If the tomb weren't already discovered, archaeologists wouldn't inscribe theories about its purpose until they found more evidence. |
Nếu ngôi mộ chưa được phát hiện, các nhà khảo cổ học sẽ không ghi các giả thuyết về mục đích của nó cho đến khi họ tìm thấy thêm bằng chứng. |
| Nghi vấn | Would you commission an artist to create an inscription if you had the funds for such a detailed project? |
Bạn có thuê một nghệ sĩ để tạo ra một dòng chữ khắc nếu bạn có đủ tiền cho một dự án chi tiết như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you inscribe your name on the monument, it becomes a permanent record. |
Nếu bạn khắc tên mình lên tượng đài, nó sẽ trở thành một kỷ lục vĩnh viễn. |
| Phủ định | If the inscription is not clear, the meaning of the text is not understood. |
Nếu dòng chữ khắc không rõ ràng, ý nghĩa của văn bản sẽ không được hiểu. |
| Nghi vấn | If the surface is smooth, can you inscribe easily? |
Nếu bề mặt nhẵn, bạn có thể khắc dễ dàng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian said that they had inscribed the king's name on the monument. |
Nhà sử học nói rằng họ đã khắc tên nhà vua lên tượng đài. |
| Phủ định | She said that she did not inscribe anything in the ancient book. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không khắc bất cứ thứ gì vào cuốn sách cổ. |
| Nghi vấn | He asked if the inscription was still visible on the stone. |
Anh ấy hỏi liệu dòng chữ khắc có còn nhìn thấy được trên đá không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will inscribe his name on the memorial. |
Họ sẽ khắc tên anh ấy lên đài tưởng niệm. |
| Phủ định | Didn't they inscribe the date correctly? |
Họ đã không khắc ngày tháng chính xác sao? |
| Nghi vấn | Have they inscribed the poem on the stone? |
Họ đã khắc bài thơ lên đá chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will be inscribing the names of the donors on the new plaque next week. |
Bảo tàng sẽ khắc tên những người quyên góp lên tấm bảng mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be inscribing any more names after the deadline. |
Họ sẽ không khắc thêm bất kỳ tên nào sau thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the artist be inscribing a special message on the sculpture as well? |
Liệu nghệ sĩ có khắc thêm một thông điệp đặc biệt lên tác phẩm điêu khắc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist inscribed the winner's name on the trophy last night. |
Nghệ sĩ đã khắc tên người chiến thắng lên chiếc cúp tối qua. |
| Phủ định | They didn't inscribe any message on the stone tablet. |
Họ đã không khắc bất kỳ thông điệp nào lên phiến đá. |
| Nghi vấn | Did the ancient civilization inscribe their history on the walls of the cave? |
Nền văn minh cổ đại có khắc lịch sử của họ trên các bức tường hang động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inscribe".
