(Top Banner Ad)
legal trading
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Kinh tế

legal trading

UK: /ˈliːɡəl ˈtreɪdɪŋ/ • US: /ˈliːɡəl ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch hợp pháp mua bán hợp pháp kinh doanh hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Legal" means permitted by law. "Trading" refers to the activity of buying and selling goods or services.

Vietnamese Meaning

"Legal" nghĩa là hợp pháp, được pháp luật cho phép. "Trading" là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ensures all its operations involve legal trading practices."

    "Công ty đảm bảo tất cả các hoạt động của mình đều liên quan đến các hoạt động giao dịch hợp pháp."

  • "The government aims to promote legal trading and investment."

    "Chính phủ hướng tới việc thúc đẩy giao dịch và đầu tư hợp pháp."

  • "Consumers should be aware of the importance of supporting legal trading businesses."

    "Người tiêu dùng nên nhận thức được tầm quan trọng của việc hỗ trợ các doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, theo luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun trade thương mại, giao dịch
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader người buôn bán, nhà giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
leial
English
legal
English
trading

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Ý tưởng về luật pháp và sự tuân thủ pháp luật đã có từ thời cổ đại, khi các xã hội bắt đầu thiết lập các quy tắc để duy trì trật tự. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('leial') trước khi trở thành 'legal' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Trading'

Từ 'trading' xuất phát từ động từ 'to trade', có nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Hoạt động trao đổi hàng hóa đã có từ rất lâu, từ thời tiền sử khi con người trao đổi các vật phẩm thiết yếu. Theo thời gian, 'trading' đã phát triển thành các hệ thống phức tạp hơn như thị trường và giao dịch quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động giao dịch tuân thủ luật pháp và quy định. Nó nhấn mạnh rằng các giao dịch được thực hiện một cách hợp pháp và không vi phạm bất kỳ quy tắc hoặc luật lệ nào. Cần phân biệt với "illegal trading" (giao dịch bất hợp pháp) hoặc "insider trading" (giao dịch nội gián) là những hoạt động bị cấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal trading
  • international international legal trading
    (giao dịch hợp pháp quốc tế)
  • cross-border cross-border legal trading
    (giao dịch hợp pháp xuyên biên giới)
  • legitimate legitimate legal trading
    (giao dịch hợp pháp chính đáng)
Verb + legal trading
  • engage in engage in legal trading
    (tham gia vào giao dịch hợp pháp)
  • facilitate facilitate legal trading
    (tạo điều kiện cho giao dịch hợp pháp)
  • promote promote legal trading
    (thúc đẩy giao dịch hợp pháp)

Idioms

  • Above board in legal trading

    Minh bạch, trung thực trong giao dịch hợp pháp

    "The company ensures all its legal trading activities are above board."

    (Công ty đảm bảo tất cả các hoạt động giao dịch hợp pháp của mình đều minh bạch và trung thực.)

  • Play by the rules in legal trading

    Tuân thủ luật lệ trong giao dịch hợp pháp

    "To succeed in the long term, you must play by the rules in legal trading."

    (Để thành công lâu dài, bạn phải tuân thủ luật lệ trong giao dịch hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal trading

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

"Legal" nghĩa là hợp pháp, được pháp luật cho phép. "Trading" là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company ensures all its operations involve legal trading practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducts legal trading practices to ensure compliance.
Công ty thực hiện các hoạt động giao dịch hợp pháp để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
Under no circumstances is legal trading permissible with sanctioned entities.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, giao dịch hợp pháp không được phép với các thực thể bị trừng phạt.
Nghi vấn
Should legal trading be compromised, what measures will be taken?
Nếu giao dịch hợp pháp bị xâm phạm, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal trading".

Tầm quan trọng của sự minh bạch

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự minh bạch trong giao dịch hợp pháp rất được coi trọng. Các công ty thường phải công khai thông tin tài chính và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo tính công bằng và ngăn chặn gian lận.

Luật chống độc quyền

Nhiều quốc gia có luật chống độc quyền để ngăn chặn các công ty lớn lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường của mình. Mục đích là để bảo vệ cạnh tranh và đảm bảo rằng người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và giá cả hợp lý.