instant deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or transaction that is concluded immediately or very quickly.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc giao dịch được hoàn tất ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They offered an instant deal to anyone who signed up for their service today."
"Họ đưa ra một giao dịch tức thời cho bất kỳ ai đăng ký dịch vụ của họ vào hôm nay."
-
"The company is offering an instant deal on their new product."
"Công ty đang cung cấp một ưu đãi tức thời cho sản phẩm mới của họ."
-
"Look out for instant deals when shopping online."
"Hãy để ý các giao dịch tức thời khi mua sắm trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, khuyến mãi, hoặc các tình huống cần sự nhanh chóng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc thỏa thuận được thực hiện mà không cần nhiều thời gian chờ đợi hoặc đàm phán kéo dài. So với 'quick deal', 'instant deal' có mức độ nhấn mạnh về tốc độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great instant deal (một thỏa thuận tức thì tuyệt vời)
-
hot a hot instant deal (một thỏa thuận tức thì cực kỳ hấp dẫn)
-
amazing an amazing instant deal (một thỏa thuận tức thì đáng kinh ngạc)
-
exclusive an exclusive instant deal (một thỏa thuận tức thì độc quyền)
-
get get an instant deal (nhận được một thỏa thuận tức thì)
-
find find an instant deal (tìm thấy một thỏa thuận tức thì)
-
offer offer an instant deal (đưa ra một thỏa thuận tức thì)
-
grab grab an instant deal (chớp lấy một thỏa thuận tức thì)
-
flash a flash instant deal (một giao dịch chớp nhoáng, khuyến mãi nhanh)
-
online an online instant deal (một thỏa thuận tức thì trực tuyến)
Idioms
-
strike an instant deal
nhanh chóng đạt được thỏa thuận, chốt giao dịch ngay lập tức
"The two companies managed to strike an instant deal on the new software."
(Hai công ty đã nhanh chóng đạt được thỏa thuận về phần mềm mới.)
-
grab an instant deal
chớp lấy một thỏa thuận tức thì, tận dụng ngay cơ hội mua sắm tốt
"Don't wait too long, you should grab an instant deal before it's gone."
(Đừng chần chừ quá lâu, bạn nên chớp lấy thỏa thuận tức thì trước khi nó hết.)
-
limited-time instant deal
thỏa thuận tức thì có giới hạn thời gian
"This is a special limited-time instant deal for our loyal customers."
(Đây là một thỏa thuận tức thì đặc biệt có giới hạn thời gian dành cho khách hàng thân thiết của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant deal
Danh từMột thỏa thuận hoặc giao dịch được hoàn tất ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.
"They offered an instant deal to anyone who signed up for their service today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant deal".
