(Top Banner Ad)
instant deal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

instant deal

UK: /ˈɪnstənt diːl/ • US: /ˈɪnstənt diːl/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch tức thời thỏa thuận nhanh chóng ưu đãi ngay lập tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or transaction that is concluded immediately or very quickly.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được hoàn tất ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offered an instant deal to anyone who signed up for their service today."

    "Họ đưa ra một giao dịch tức thời cho bất kỳ ai đăng ký dịch vụ của họ vào hôm nay."

  • "The company is offering an instant deal on their new product."

    "Công ty đang cung cấp một ưu đãi tức thời cho sản phẩm mới của họ."

  • "Look out for instant deals when shopping online."

    "Hãy để ý các giao dịch tức thời khi mua sắm trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì
Adjective instantaneous tức thời, chớp nhoáng
Noun deal thỏa thuận, giao dịch
Verb deal giao dịch, thỏa thuận, phân phát
Noun dealer người buôn bán, đại lý

Synonyms

immediate agreement (thỏa thuận ngay lập tức)fast bargain (mặc cả nhanh chóng)on-the-spot offer (Ưu đãi tại chỗ)

Antonyms

delayed agreement (thỏa thuận trì hoãn)lengthy negotiation (đàm phán kéo dài)

Related Words

flash sale (giảm giá chớp nhoáng)impulse buy (mua bốc đồng)

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
Old French
instant
Middle English
instant
Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣl
Modern English
instant deal

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instans', là thì hiện tại phân từ của động từ 'instare', có nghĩa là 'đứng sát bên', 'gần kề', hay 'có mặt ngay lập tức'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự khẩn cấp và tức thì. Khi kết hợp với 'deal', nó nhấn mạnh một giao dịch diễn ra rất nhanh chóng.

Nguồn gốc của 'Deal'

Từ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dailijaną', mang ý nghĩa 'chia sẻ' hoặc 'phân phát'. Trong tiếng Anh cổ, 'dǣl' là một 'phần', 'chia sẻ' hay 'số phận'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành một 'thỏa thuận', 'giao dịch' hoặc 'số lượng', đặc biệt trong bối cảnh thương mại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, khuyến mãi, hoặc các tình huống cần sự nhanh chóng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc thỏa thuận được thực hiện mà không cần nhiều thời gian chờ đợi hoặc đàm phán kéo dài. So với 'quick deal', 'instant deal' có mức độ nhấn mạnh về tốc độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant deal
  • great a great instant deal
    (một thỏa thuận tức thì tuyệt vời)
  • hot a hot instant deal
    (một thỏa thuận tức thì cực kỳ hấp dẫn)
  • amazing an amazing instant deal
    (một thỏa thuận tức thì đáng kinh ngạc)
  • exclusive an exclusive instant deal
    (một thỏa thuận tức thì độc quyền)
Verb + instant deal
  • get get an instant deal
    (nhận được một thỏa thuận tức thì)
  • find find an instant deal
    (tìm thấy một thỏa thuận tức thì)
  • offer offer an instant deal
    (đưa ra một thỏa thuận tức thì)
  • grab grab an instant deal
    (chớp lấy một thỏa thuận tức thì)
Noun modifier + instant deal
  • flash a flash instant deal
    (một giao dịch chớp nhoáng, khuyến mãi nhanh)
  • online an online instant deal
    (một thỏa thuận tức thì trực tuyến)

Idioms

  • strike an instant deal

    nhanh chóng đạt được thỏa thuận, chốt giao dịch ngay lập tức

    "The two companies managed to strike an instant deal on the new software."

    (Hai công ty đã nhanh chóng đạt được thỏa thuận về phần mềm mới.)

  • grab an instant deal

    chớp lấy một thỏa thuận tức thì, tận dụng ngay cơ hội mua sắm tốt

    "Don't wait too long, you should grab an instant deal before it's gone."

    (Đừng chần chừ quá lâu, bạn nên chớp lấy thỏa thuận tức thì trước khi nó hết.)

  • limited-time instant deal

    thỏa thuận tức thì có giới hạn thời gian

    "This is a special limited-time instant deal for our loyal customers."

    (Đây là một thỏa thuận tức thì đặc biệt có giới hạn thời gian dành cho khách hàng thân thiết của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc giao dịch được hoàn tất ngay lập tức hoặc rất nhanh chóng.

"They offered an instant deal to anyone who signed up for their service today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant deal".

Văn hóa mua sắm trực tuyến và 'Flash Sales'

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là mua sắm trực tuyến, 'instant deal' gắn liền với các 'flash sales' (khuyến mãi chớp nhoáng) hay các sự kiện lớn như Black Friday, Cyber Monday. Đây là những giao dịch hấp dẫn, có thời gian giới hạn để thúc đẩy người mua đưa ra quyết định nhanh chóng, tận dụng ưu đãi trước khi hết hạn.

Tâm lý FOMO (Sợ bỏ lỡ)

Khái niệm 'instant deal' khai thác tâm lý FOMO (Fear Of Missing Out - Sợ Bỏ Lỡ) của người tiêu dùng. Việc giới hạn thời gian hoặc số lượng sản phẩm khuyến mãi khiến người mua cảm thấy cần phải hành động ngay lập tức để không bỏ lỡ một cơ hội tốt, tạo ra hiệu ứng cấp bách trong quyết định mua hàng và thúc đẩy doanh số.