flash sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very short period during which a company sells products at much lower prices than usual.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn trong đó một công ty bán sản phẩm với giá thấp hơn nhiều so với bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a flash sale on its website."
"Công ty đã thông báo về một đợt giảm giá chớp nhoáng trên trang web của họ."
-
"Don't miss our flash sale this weekend!"
"Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá chớp nhoáng của chúng tôi vào cuối tuần này!"
-
"The flash sale caused a surge in website traffic."
"Đợt giảm giá chớp nhoáng đã gây ra sự tăng vọt về lưu lượng truy cập trang web."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Flash sale" thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi giảm giá diễn ra trong thời gian rất ngắn, thường là vài giờ hoặc vài ngày. Mục đích chính là tạo ra sự khan hiếm giả tạo và thúc đẩy khách hàng mua hàng nhanh chóng. Khác với các đợt giảm giá thông thường kéo dài hơn, "flash sale" nhấn mạnh vào tính chất chớp nhoáng, bất ngờ.
Prepositions
"on": Ví dụ, "The product is on flash sale." (Sản phẩm đang được bán giảm giá chớp nhoáng.). "in": Ví dụ, "Participate in our flash sale." (Tham gia chương trình giảm giá chớp nhoáng của chúng tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a flash sale (phát động/khởi động một đợt flash sale)
-
hold hold a flash sale (tổ chức một đợt flash sale)
-
announce announce a flash sale (thông báo một đợt flash sale)
-
miss miss a flash sale (bỏ lỡ một đợt flash sale)
-
catch catch a flash sale (chớp lấy cơ hội/mua được hàng trong đợt flash sale)
-
online online flash sale (đợt flash sale trực tuyến)
-
limited-time limited-time flash sale (đợt flash sale giới hạn thời gian)
-
daily daily flash sale (đợt flash sale hàng ngày)
-
exclusive exclusive flash sale (đợt flash sale độc quyền)
Idioms
-
Don't miss the flash sale!
Đừng bỏ lỡ đợt flash sale!
"Quick! Don't miss the flash sale on electronics, it ends at midnight!"
(Nhanh lên! Đừng bỏ lỡ đợt flash sale đồ điện tử, nó kết thúc lúc nửa đêm!)
-
a flash sale on [product/category]
một đợt flash sale áp dụng cho [sản phẩm/danh mục]
"They're having a flash sale on all winter clothing this weekend."
(Họ đang có đợt flash sale cho tất cả quần áo mùa đông cuối tuần này.)
-
take advantage of a flash sale
tận dụng đợt flash sale
"You should take advantage of this flash sale to upgrade your phone."
(Bạn nên tận dụng đợt flash sale này để nâng cấp điện thoại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flash sale
Danh từMột khoảng thời gian rất ngắn trong đó một công ty bán sản phẩm với giá thấp hơn nhiều so với bình thường.
"The company announced a flash sale on its website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash sale".
