(Top Banner Ad)
flash sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế

flash sale

UK: /flæʃ seɪl/ • US: /flæʃ seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá chớp nhoáng khuyến mãi chớp nhoáng siêu khuyến mãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short period during which a company sells products at much lower prices than usual.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất ngắn trong đó một công ty bán sản phẩm với giá thấp hơn nhiều so với bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a flash sale on its website."

    "Công ty đã thông báo về một đợt giảm giá chớp nhoáng trên trang web của họ."

  • "Don't miss our flash sale this weekend!"

    "Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá chớp nhoáng của chúng tôi vào cuối tuần này!"

  • "The flash sale caused a surge in website traffic."

    "Đợt giảm giá chớp nhoáng đã gây ra sự tăng vọt về lưu lượng truy cập trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash Đèn flash; tia chớp; khoảnh khắc
Verb flash Lóe sáng; chiếu sáng nhanh; hiện ra nhanh
Adjective flashy Lòe loẹt; phô trương
Noun sale Sự bán hàng; đợt giảm giá
Verb sell Bán
Noun seller Người bán; mặt hàng bán chạy
Noun salesperson Nhân viên bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flasshen
Old Norse
sala
Modern English
flash sale (compound noun)

Sự kết hợp của 'chớp nhoáng' và 'giảm giá'

Từ 'flash' (nghĩa là nhanh chóng, bất ngờ, chớp nhoáng) kết hợp với 'sale' (nghĩa là bán hàng, đợt giảm giá) tạo thành 'flash sale'. Thuật ngữ này mô tả một chương trình khuyến mãi đặc biệt, ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài vài giờ hoặc một ngày, với số lượng sản phẩm giới hạn, nhằm tạo ra sự cấp bách và thu hút người mua phải hành động nhanh chóng.

Usage Note

"Flash sale" thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi giảm giá diễn ra trong thời gian rất ngắn, thường là vài giờ hoặc vài ngày. Mục đích chính là tạo ra sự khan hiếm giả tạo và thúc đẩy khách hàng mua hàng nhanh chóng. Khác với các đợt giảm giá thông thường kéo dài hơn, "flash sale" nhấn mạnh vào tính chất chớp nhoáng, bất ngờ.

Prepositions

on in

"on": Ví dụ, "The product is on flash sale." (Sản phẩm đang được bán giảm giá chớp nhoáng.). "in": Ví dụ, "Participate in our flash sale." (Tham gia chương trình giảm giá chớp nhoáng của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flash sale
  • launch launch a flash sale
    (phát động/khởi động một đợt flash sale)
  • hold hold a flash sale
    (tổ chức một đợt flash sale)
  • announce announce a flash sale
    (thông báo một đợt flash sale)
  • miss miss a flash sale
    (bỏ lỡ một đợt flash sale)
  • catch catch a flash sale
    (chớp lấy cơ hội/mua được hàng trong đợt flash sale)
Tính từ + flash sale
  • online online flash sale
    (đợt flash sale trực tuyến)
  • limited-time limited-time flash sale
    (đợt flash sale giới hạn thời gian)
  • daily daily flash sale
    (đợt flash sale hàng ngày)
  • exclusive exclusive flash sale
    (đợt flash sale độc quyền)

Idioms

  • Don't miss the flash sale!

    Đừng bỏ lỡ đợt flash sale!

    "Quick! Don't miss the flash sale on electronics, it ends at midnight!"

    (Nhanh lên! Đừng bỏ lỡ đợt flash sale đồ điện tử, nó kết thúc lúc nửa đêm!)

  • a flash sale on [product/category]

    một đợt flash sale áp dụng cho [sản phẩm/danh mục]

    "They're having a flash sale on all winter clothing this weekend."

    (Họ đang có đợt flash sale cho tất cả quần áo mùa đông cuối tuần này.)

  • take advantage of a flash sale

    tận dụng đợt flash sale

    "You should take advantage of this flash sale to upgrade your phone."

    (Bạn nên tận dụng đợt flash sale này để nâng cấp điện thoại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash sale

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất ngắn trong đó một công ty bán sản phẩm với giá thấp hơn nhiều so với bình thường.

"The company announced a flash sale on its website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash sale".

Tâm lý cấp bách và FOMO (Fear Of Missing Out)

Flash sale là một chiến lược marketing mạnh mẽ, được thiết kế để tạo ra cảm giác cấp bách và khan hiếm. Bằng cách giới hạn thời gian và số lượng sản phẩm, các nhà bán lẻ khuyến khích người tiêu dùng mua hàng nhanh chóng vì sợ bỏ lỡ ưu đãi tốt (FOMO - Fear Of Missing Out), từ đó thúc đẩy doanh số tức thời.

Phổ biến trong thương mại điện tử

Các đợt flash sale cực kỳ phổ biến và hiệu quả trên các nền tảng thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, Tiki, Amazon. Chúng thường diễn ra vào các dịp lễ lớn (Black Friday, Cyber Monday) hoặc các ngày sale số đôi (11.11, 12.12), trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa mua sắm trực tuyến hiện đại, giúp thu hút lượng lớn khách hàng và tăng doanh số nhanh chóng.