instant reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An immediate response to something.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng ngay lập tức đối với một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news triggered an instant reaction of disbelief among the crowd."
"Tin tức đã gây ra một phản ứng tức thì của sự hoài nghi trong đám đông."
-
"Her instant reaction was to scream."
"Phản ứng tức thì của cô ấy là hét lên."
-
"The market had an instant reaction to the interest rate cut."
"Thị trường đã có một phản ứng ngay lập tức với việc cắt giảm lãi suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | instantaneous | xảy ra ngay lập tức, tức thời |
| Verb | react | phản ứng, đáp lại |
| Noun | reaction | phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phản ứng xảy ra nhanh chóng và không cần suy nghĩ nhiều. Nó có thể áp dụng cho cả phản ứng vật lý và cảm xúc. So sánh với 'quick reaction' có thể nhấn mạnh tốc độ, trong khi 'immediate response' có thể nhấn mạnh tính trực tiếp mà không nhất thiết phải nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic automatic instant reaction (phản ứng tức thì tự động)
-
immediate immediate instant reaction (phản ứng tức thì ngay lập tức)
-
elicit elicit an instant reaction (gây ra một phản ứng tức thì)
-
trigger trigger an instant reaction (kích hoạt một phản ứng tức thì)
Idioms
-
jerk reaction
phản ứng thái quá, bộc phát một cách tiêu cực
"My jerk reaction was to yell at him, but I stopped myself."
(Phản ứng bộc phát của tôi là muốn hét vào mặt anh ta, nhưng tôi đã kiềm chế lại.)
-
knee-jerk reaction
phản ứng theo quán tính, phản ứng thiếu suy nghĩ
"The government's knee-jerk reaction was to increase taxes."
(Phản ứng theo quán tính của chính phủ là tăng thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant reaction
Danh từMột phản ứng ngay lập tức đối với một điều gì đó.
"The news triggered an instant reaction of disbelief among the crowd."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what an instant reaction! |
Wow, thật là một phản ứng tức thì! |
| Phủ định | Oh, there wasn't an instant reaction, was there? |
Ồ, không có phản ứng tức thì nào cả, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, was that an instant reaction? |
Này, đó có phải là một phản ứng tức thì không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news of his victory caused an instant reaction among his supporters. |
Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã gây ra một phản ứng tức thì trong số những người ủng hộ anh ấy. |
| Phủ định | There wasn't an instant reaction to the new policy; it took time for people to understand its implications. |
Đã không có một phản ứng tức thì đối với chính sách mới; mọi người cần thời gian để hiểu ý nghĩa của nó. |
| Nghi vấn | Was there an instant reaction when the fire alarm went off? |
Có phản ứng tức thì nào khi chuông báo cháy vang lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant reaction".
