(Top Banner Ad)
instant reaction
B2
Danh từ B2 Tổng quát

instant reaction

UK: /ˈɪnstənt riˈækʃən/ • US: /ˈɪnstənt riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tức thì phản ứng ngay lập tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immediate response to something.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng ngay lập tức đối với một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news triggered an instant reaction of disbelief among the crowd."

    "Tin tức đã gây ra một phản ứng tức thì của sự hoài nghi trong đám đông."

  • "Her instant reaction was to scream."

    "Phản ứng tức thì của cô ấy là hét lên."

  • "The market had an instant reaction to the interest rate cut."

    "Thị trường đã có một phản ứng ngay lập tức với việc cắt giảm lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instantaneous xảy ra ngay lập tức, tức thời
Verb react phản ứng, đáp lại
Noun reaction phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
English
instant
English
reaction

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instans', có nghĩa là 'đứng gần' hoặc 'hiện tại'. Nó ám chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, như thể nó đang 'đứng' ngay trước mặt bạn. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như 'ngay lập tức'.

Nguồn gốc của 'Reaction'

Từ 'reaction' xuất phát từ động từ 'react', có nghĩa là 'phản ứng' hoặc 'hành động đáp lại'. Nó thường liên quan đến một hành động hoặc cảm xúc xảy ra sau một sự kiện hoặc kích thích nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'phản ứng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phản ứng xảy ra nhanh chóng và không cần suy nghĩ nhiều. Nó có thể áp dụng cho cả phản ứng vật lý và cảm xúc. So sánh với 'quick reaction' có thể nhấn mạnh tốc độ, trong khi 'immediate response' có thể nhấn mạnh tính trực tiếp mà không nhất thiết phải nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant reaction
  • automatic automatic instant reaction
    (phản ứng tức thì tự động)
  • immediate immediate instant reaction
    (phản ứng tức thì ngay lập tức)
Verb + instant reaction
  • elicit elicit an instant reaction
    (gây ra một phản ứng tức thì)
  • trigger trigger an instant reaction
    (kích hoạt một phản ứng tức thì)

Idioms

  • jerk reaction

    phản ứng thái quá, bộc phát một cách tiêu cực

    "My jerk reaction was to yell at him, but I stopped myself."

    (Phản ứng bộc phát của tôi là muốn hét vào mặt anh ta, nhưng tôi đã kiềm chế lại.)

  • knee-jerk reaction

    phản ứng theo quán tính, phản ứng thiếu suy nghĩ

    "The government's knee-jerk reaction was to increase taxes."

    (Phản ứng theo quán tính của chính phủ là tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng ngay lập tức đối với một điều gì đó.

"The news triggered an instant reaction of disbelief among the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what an instant reaction!
Wow, thật là một phản ứng tức thì!
Phủ định
Oh, there wasn't an instant reaction, was there?
Ồ, không có phản ứng tức thì nào cả, phải không?
Nghi vấn
Hey, was that an instant reaction?
Này, đó có phải là một phản ứng tức thì không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of his victory caused an instant reaction among his supporters.
Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã gây ra một phản ứng tức thì trong số những người ủng hộ anh ấy.
Phủ định
There wasn't an instant reaction to the new policy; it took time for people to understand its implications.
Đã không có một phản ứng tức thì đối với chính sách mới; mọi người cần thời gian để hiểu ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Was there an instant reaction when the fire alarm went off?
Có phản ứng tức thì nào khi chuông báo cháy vang lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant reaction".

Phản ứng nhanh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra 'instant reaction' được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong kinh doanh, nơi quyết định nhanh chóng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro là đưa ra quyết định sai lầm nếu không suy nghĩ kỹ.