Knee-jerk reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick and automatic reaction or response, often without careful thought or consideration.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng nhanh chóng và tự động, thường không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's knee-jerk reaction was to increase security measures."
"Phản ứng bốc đồng của chính phủ là tăng cường các biện pháp an ninh."
-
"His knee-jerk reaction was to blame someone else for the mistake."
"Phản ứng bốc đồng của anh ấy là đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm."
-
"The media's knee-jerk reaction to the scandal was overly sensational."
"Phản ứng bốc đồng của giới truyền thông đối với vụ bê bối là quá giật gân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng bốc đồng, thiếu suy xét. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá các phản ứng vội vàng đối với một tình huống hoặc sự kiện. Phân biệt với 'reflex' trong y học, 'knee-jerk reaction' mang tính biểu tượng và xã hội nhiều hơn. Nó không chỉ là phản ứng bản năng mà còn thể hiện một cách tiếp cận vấn đề hời hợt.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra phản ứng. Ví dụ: 'His knee-jerk reaction to the news was anger.' (Phản ứng bốc đồng của anh ấy đối với tin tức là tức giận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Predictable predictable knee-jerk reaction (phản ứng bột phát có thể đoán trước)
-
Typical typical knee-jerk reaction (phản ứng bột phát điển hình)
-
Emotional emotional knee-jerk reaction (phản ứng bột phát đầy cảm xúc)
-
Provoke provoke a knee-jerk reaction (gây ra một phản ứng bột phát)
-
Trigger trigger a knee-jerk reaction (khơi mào một phản ứng bột phát)
-
Have have a knee-jerk reaction (có một phản ứng bột phát)
Idioms
-
Knee-jerk reaction
Phản ứng tự phát, thiếu suy nghĩ, phản ứng theo quán tính.
"The government's knee-jerk reaction to the crisis was to raise taxes."
(Phản ứng tự phát của chính phủ trước cuộc khủng hoảng là tăng thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Knee-jerk reaction
NounMột phản ứng nhanh chóng và tự động, thường không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận.
"The government's knee-jerk reaction was to increase security measures."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His knee-jerk reaction was to disagree with everything I said. |
Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy là không đồng ý với mọi điều tôi nói. |
| Phủ định | She didn't mean to respond with a knee-jerk reaction, but the situation surprised her. |
Cô ấy không có ý định phản ứng một cách thiếu suy nghĩ, nhưng tình huống đó đã làm cô ấy bất ngờ. |
| Nghi vấn | Was it a knee-jerk reaction, or did you genuinely consider the proposal? |
Đó có phải là một phản ứng thiếu suy nghĩ, hay bạn đã thực sự cân nhắc đề xuất đó? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had listened to the expert's advice, they wouldn't have such a knee-jerk reaction to the new regulations now. |
Nếu công ty đã lắng nghe lời khuyên của chuyên gia, họ sẽ không có phản ứng bộc phát như vậy với các quy định mới bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so impulsive, he wouldn't have had such a knee-jerk response to the criticism yesterday. |
Nếu anh ấy không quá bốc đồng, anh ấy đã không có phản ứng bột phát như vậy đối với những lời chỉ trích ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the government had anticipated the public's concerns, would they have such a knee-jerk policy in place today? |
Nếu chính phủ đã dự đoán được những lo ngại của công chúng, liệu họ có đưa ra một chính sách phản ứng nhanh như vậy ngày hôm nay không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was implementing knee-jerk policies without considering long-term effects. |
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách phản ứng thiếu suy nghĩ mà không xem xét các tác động dài hạn. |
| Phủ định | He wasn't having a knee-jerk reaction to the news; he was carefully considering the situation. |
Anh ấy không phản ứng vội vàng với tin tức; anh ấy đang xem xét tình hình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Were they giving a knee-jerk response to the criticism, or did they have a well-thought-out plan? |
Họ đang đưa ra một phản ứng vội vàng đối với những lời chỉ trích, hay họ có một kế hoạch chu đáo? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's knee-jerk reaction to the crisis was to cut costs. |
Phản ứng bộc phát của công ty đối với cuộc khủng hoảng là cắt giảm chi phí. |
| Phủ định | The government's knee-jerk reaction wasn't a well-thought-out strategy. |
Phản ứng bộc phát của chính phủ không phải là một chiến lược được cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was it really the public's knee-jerk reaction that caused the politician to lose votes? |
Có thật là phản ứng bộc phát của công chúng đã khiến chính trị gia mất phiếu bầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Knee-jerk reaction".
