spontaneous reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unprompted and immediate response or action.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc hành động ngay lập tức và không có sự thúc đẩy nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her spontaneous reaction was to scream."
"Phản ứng tự phát của cô ấy là hét lên."
-
"The audience's spontaneous reaction was applause."
"Phản ứng tự phát của khán giả là tràng pháo tay."
-
"Sometimes, spontaneous reactions are the most honest."
"Đôi khi, những phản ứng tự phát là trung thực nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | Tự phát, tự ý, không bị ép buộc |
| Noun | spontaneity | Sự tự phát, tính tự nhiên, tính tự ý |
| Adverb | spontaneously | Một cách tự phát, tự động, tự ý |
| Noun | reaction | Phản ứng, sự phản ứng |
| Verb | react | Phản ứng lại, đáp lại |
| Adjective | reactive | Có tính phản ứng, dễ phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các phản ứng tự nhiên, không có sự suy nghĩ hay cân nhắc trước. Nó nhấn mạnh tính tức thời và không có sự chuẩn bị. Khác với 'planned response' (phản hồi đã lên kế hoạch), 'spontaneous reaction' thể hiện sự bộc phát.
Prepositions
'Reaction to' dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện gây ra phản ứng. Ví dụ: 'His reaction to the news was spontaneous.' ('Phản ứng của anh ấy với tin tức thật tự phát'). 'Reaction in' thường ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ phản ứng trong một tình huống cụ thể, ví dụ 'Her spontaneous reaction in the moment was to help'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause a spontaneous reaction (gây ra một phản ứng tự phát)
-
provoke provoke a spontaneous reaction (kích động một phản ứng tự phát)
-
elicit elicit a spontaneous reaction (khơi gợi một phản ứng tự phát)
-
trigger trigger a spontaneous reaction (kích hoạt một phản ứng tự phát)
-
strong a strong spontaneous reaction (một phản ứng tự phát mạnh mẽ)
-
emotional an emotional spontaneous reaction (một phản ứng tự phát đầy cảm xúc)
-
immediate an immediate spontaneous reaction (một phản ứng tự phát tức thì)
Idioms
-
A spontaneous reaction of [emotion/action]
Một phản ứng tự phát gồm [cảm xúc/hành động]
"The audience's spontaneous reaction of applause filled the hall."
(Phản ứng vỗ tay tự phát của khán giả tràn ngập khán phòng.)
-
To elicit/provoke a spontaneous reaction
Gây ra/kích thích một phản ứng tự phát
"His unexpected announcement elicited a spontaneous reaction of gasps."
(Thông báo bất ngờ của anh ấy đã gây ra những tiếng thở hổn hển tự phát.)
-
It was a purely spontaneous reaction.
Đó hoàn toàn là một phản ứng tự phát.
"She insisted that her outburst was purely a spontaneous reaction to the news."
(Cô ấy khẳng định rằng sự bộc phát của mình hoàn toàn là một phản ứng tự phát trước tin tức đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous reaction
Danh từMột phản ứng hoặc hành động ngay lập tức và không có sự thúc đẩy nào.
"Her spontaneous reaction was to scream."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd had a spontaneous reaction to the singer's performance. |
Đám đông đã có một phản ứng tự phát đối với màn trình diễn của ca sĩ. |
| Phủ định | She did not react spontaneously to the news; she needed time to process it. |
Cô ấy đã không phản ứng một cách tự phát với tin tức; cô ấy cần thời gian để xử lý nó. |
| Nghi vấn | Did he spontaneously offer to help, or was he asked? |
Anh ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ một cách tự phát, hay là anh ấy được yêu cầu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience has been reacting spontaneously to the comedian's jokes. |
Khán giả đã phản ứng một cách tự nhiên với những câu chuyện cười của diễn viên hài. |
| Phủ định | The government hasn't been spontaneously reacting to the citizens' concerns. |
Chính phủ đã không phản ứng một cách tự phát đối với những lo ngại của người dân. |
| Nghi vấn | Has she been spontaneously volunteering to help others? |
Cô ấy có tự nguyện giúp đỡ người khác một cách tự phát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous reaction".
