(Top Banner Ad)
instantaneously after
C1
Trạng từ + Giới từ C1 Tổng quát

instantaneously after

UK: /ˌɪnstənˈteɪniəsli ˈɑːftər/ • US: /ˌɪnstənˈteɪniəsli ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức sau khi tức khắc sau liền sau đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately following; happening at the exact moment after something else.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức sau khi; xảy ra chính xác vào thời điểm sau một sự việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lights went out and instantaneously after, the backup generator kicked in."

    "Đèn vụt tắt và ngay lập tức sau đó, máy phát điện dự phòng hoạt động."

  • "The alarm sounded, and instantaneously after, the building was evacuated."

    "Chuông báo động vang lên, và ngay lập tức sau đó, tòa nhà đã được sơ tán."

  • "She finished the race and instantaneously after collapsed from exhaustion."

    "Cô ấy hoàn thành cuộc đua và ngay lập tức sau đó ngã quỵ vì kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Noun instance ví dụ, trường hợp cụ thể
Adjective instantaneous thuộc về tức thời, ngay lập tức
Adverb instantly một cách ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

eventually after (cuối cùng sau khi)later after (sau đó)after a delay (sau một thời gian trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instare
Latin
instans
Late Latin
instantaneus
English
instantaneous
English
instantaneously

Nguồn gốc từ 'đứng trên' và 'hiện diện'

Từ "instantaneously" bắt nguồn từ tiếng Latin "instare", có nghĩa là "đứng trên" hoặc "hiện diện". Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành "tức thì", "ngay lập tức", nhấn mạnh sự việc diễn ra vào chính khoảnh khắc hiện tại. "After" là một từ gốc Germanic cổ, đơn giản có nghĩa là "sau".

Khi tốc độ trở thành yếu tố then chốt

Cụm từ "instantaneously after" nhấn mạnh một hành động hoặc sự kiện diễn ra không chút chậm trễ ngay sau một hành động khác. Nó thể hiện sự liền mạch, không có khoảng cách thời gian đáng kể, thường dùng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục và tốc độ xảy ra của một hành động hoặc sự kiện ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra gần như đồng thời, không có khoảng thời gian đáng kể giữa chúng. Khác với 'soon after' (không lâu sau), 'instantaneously after' nhấn mạnh vào việc không có độ trễ.

Prepositions

after

Giới từ 'after' được sử dụng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra tiếp theo một hành động khác. Trong trường hợp này, 'instantaneously' bổ nghĩa cho 'after', làm rõ rằng khoảng thời gian giữa hai hành động là cực kỳ ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instantaneously after
  • react react instantaneously after
    (phản ứng ngay lập tức sau)
  • occur occur instantaneously after
    (xảy ra ngay lập tức sau)
  • begin begin instantaneously after
    (bắt đầu ngay lập tức sau)
  • change change instantaneously after
    (thay đổi ngay lập tức sau)
  • take effect take effect instantaneously after
    (có hiệu lực/tác dụng ngay lập tức sau)
Noun + instantaneously after
  • A response A response followed instantaneously after
    (Một phản hồi theo sau ngay lập tức)
  • An alarm An alarm sounded instantaneously after
    (Một tiếng chuông báo động vang lên ngay lập tức sau)

Idioms

  • take effect instantaneously after [something]

    có hiệu lực/tác dụng ngay lập tức sau [một điều gì đó]

    "The new policy will take effect instantaneously after its approval."

    (Chính sách mới sẽ có hiệu lực ngay lập tức sau khi được phê duyệt.)

  • respond instantaneously after [an event]

    phản hồi/phản ứng ngay lập tức sau [một sự kiện]

    "The system is designed to respond instantaneously after detecting a threat."

    (Hệ thống được thiết kế để phản hồi ngay lập tức sau khi phát hiện mối đe dọa.)

  • happen instantaneously after [a trigger]

    xảy ra ngay lập tức sau [một tác nhân kích hoạt]

    "The explosion happened instantaneously after the button was pressed."

    (Vụ nổ xảy ra ngay lập tức sau khi nút được nhấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantaneously after

Trạng từ + Giới từ
Lật mặt

Ngay lập tức sau khi; xảy ra chính xác vào thời điểm sau một sự việc khác.

"The lights went out and instantaneously after, the backup generator kicked in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantaneously after".

Văn hóa 'mì ăn liền' và sự thỏa mãn tức thì

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là kỷ nguyên số, con người thường mong muốn mọi thứ diễn ra nhanh chóng và đạt được kết quả ngay lập tức. Cụm từ "instantaneously after" phản ánh khao khát này, nơi sự chờ đợi được rút ngắn tối đa, từ dịch vụ giao hàng đến thông tin trực tuyến.

Tầm quan trọng của phản ứng tức thời trong công nghệ và an ninh

Trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, tài chính, giao dịch chứng khoán, hoặc các dịch vụ khẩn cấp và an ninh, khả năng phản ứng "instantaneously after" một sự kiện là cực kỳ quan trọng. Một phản ứng chậm trễ dù chỉ một khoảnh khắc cũng có thể gây ra thiệt hại lớn hoặc bỏ lỡ cơ hội.