(Top Banner Ad)
instantly after
B2
Trạng ngữ/Liên từ B2 Chung

instantly after

UK: /ˈɪnstəntli ɑːftər/ • US: /ˈɪnstəntli æftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức sau khi tức thì sau khi liền sau đó vừa mới sau khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately following something else; at the very moment after.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra; vào khoảnh khắc ngay sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instantly after the bell rang, the students rushed out of the classroom."

    "Ngay sau khi tiếng chuông reo, học sinh ùa ra khỏi lớp."

  • "The pain started instantly after I twisted my ankle."

    "Cơn đau bắt đầu ngay lập tức sau khi tôi bị trẹo mắt cá chân."

  • "Instantly after the news broke, the stock market plummeted."

    "Ngay sau khi tin tức được đưa ra, thị trường chứng khoán đã lao dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adjective instant ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
Old French
instant
Middle English
instauntly
Modern English
instantly
Old English
æfter
Proto-Germanic
*aftaraz

Nguồn gốc của 'Instantly After'

Cụm từ 'instantly after' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Instantly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instans' (nghĩa là 'đứng trên', 'hiện diện'), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'instant' và tiếng Anh trung đại 'instauntly' với nghĩa 'ngay lập tức', nhấn mạnh sự không có độ trễ. 'After' đến từ tiếng Anh cổ 'æfter', có nghĩa 'sau' hoặc 'tiếp theo'. Khi kết hợp, 'instantly after' truyền tải ý nghĩa mạnh mẽ về việc một sự kiện xảy ra 'ngay lập tức sau' một sự kiện khác, không hề có khoảng cách thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tiếp nhanh chóng giữa hai sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra gần như đồng thời. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'immediately after' hoặc 'right after' là không đáng kể, nhưng 'instantly' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tốc độ.

Prepositions

Không áp dụng vì không phải giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đứng trước 'instantly after'
  • occur occur instantly after
    (xảy ra ngay lập tức sau khi)
  • happen happen instantly after
    (diễn ra ngay lập tức sau khi)
  • die die instantly after
    (chết ngay lập tức sau khi)
  • respond respond instantly after
    (phản hồi ngay lập tức sau khi)
  • begin begin instantly after
    (bắt đầu ngay lập tức sau khi)

Idioms

  • instantly after impact

    ngay lập tức sau va chạm

    "The car stopped instantly after impact with the tree."

    (Chiếc xe dừng lại ngay lập tức sau va chạm với cái cây.)

  • instantly after the announcement

    ngay lập tức sau thông báo

    "The crowd cheered instantly after the announcement of the winner."

    (Đám đông hò reo ngay lập tức sau thông báo người chiến thắng.)

  • instantly after waking up

    ngay lập tức sau khi thức dậy

    "He drank a glass of water instantly after waking up."

    (Anh ấy uống một ly nước ngay lập tức sau khi thức dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantly after

Trạng ngữ/Liên từ
Lật mặt

Ngay lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra; vào khoảnh khắc ngay sau đó.

"Instantly after the bell rang, the students rushed out of the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantly after".

Văn hóa tốc độ và phản ứng nhanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong xã hội hiện đại nói chung, cụm từ 'instantly after' phản ánh một giá trị cao đối với tốc độ và phản ứng kịp thời. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh và giao tiếp kỹ thuật số, việc xử lý hoặc phản hồi 'ngay lập tức sau' một sự kiện thường được coi là dấu hiệu của sự hiệu quả và chuyên nghiệp.

Kỳ vọng về sự tức thời trong thời đại số

Với sự phát triển của công nghệ và internet, con người ngày càng có xu hướng mong đợi mọi thứ diễn ra 'ngay lập tức sau' khi họ thực hiện một hành động (ví dụ: nhấp chuột, gửi tin nhắn). Cụm từ này mô tả chính xác trải nghiệm về sự tức thời mà chúng ta thường thấy trong các ứng dụng, dịch vụ trực tuyến và giao tiếp hàng ngày.