(Top Banner Ad)
instigate a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

instigate a war

UK: /ˈɪnstɪɡeɪt/ • US: /ˈɪnstɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến tranh xúi giục chiến tranh kích động chiến tranh châm ngòi chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or provoke an event, typically one that is bad or violent.

Vietnamese Meaning

Khơi mào, xúi giục hoặc kích động một sự kiện, thường là một sự kiện tồi tệ hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government accused the rebels of instigating the war."

    "Chính phủ cáo buộc quân nổi dậy đã khơi mào cuộc chiến."

  • "Rumors suggest that a foreign power instigated the conflict."

    "Tin đồn cho rằng một thế lực nước ngoài đã khơi mào cuộc xung đột."

  • "The politician was accused of instigating hatred among different ethnic groups."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đã kích động sự thù hận giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instigation sự xúi giục, sự kích động
Noun instigator người xúi giục, kẻ kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
instigare
Old French
instiguer
Middle English
instigate
English
instigate

Nguồn gốc cổ xưa của 'Instigate'

Từ 'instigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instigare', mang ý nghĩa 'thúc đẩy, xúi giục'. Bản thân 'instigare' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, hướng tới) và động từ 'stigare' (đâm, chọc, thúc giục). 'Stigare' lại liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steig-, có nghĩa là 'đâm thủng, chọc'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'instigate' là dùng một vật nhọn để chọc, thúc đẩy ai đó hành động, thường là một hành động tiêu cực như gây chiến tranh.

Usage Note

Động từ 'instigate' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc chủ động gây ra một hành động, sự kiện xấu. Khác với 'start' (bắt đầu) đơn thuần, 'instigate' ngụ ý sự chủ động và có thể mang tính chất bí mật, xảo quyệt. So với 'provoke' (khiêu khích), 'instigate' thường liên quan đến việc lên kế hoạch và thực hiện hơn là chỉ đơn thuần tạo ra phản ứng.

Prepositions

into

Khi đi với 'into', 'instigate' có nghĩa là xúi giục ai đó làm gì đó, thường là một hành động sai trái hoặc nguy hiểm. Ví dụ: He was accused of instigating the crowd into violence.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instigate a war
  • threaten to threaten to instigate a war
    (đe dọa gây ra chiến tranh)
  • attempt to attempt to instigate a war
    (cố gắng gây ra chiến tranh)
Adverb + instigate a war
  • deliberately deliberately instigate a war
    (cố tình/chủ ý gây ra chiến tranh)
  • recklessly recklessly instigate a war
    (liều lĩnh gây ra chiến tranh)
Adjective + type of war
  • civil instigate a civil war
    (kích động một cuộc nội chiến)
  • proxy instigate a proxy war
    (kích động một cuộc chiến tranh ủy nhiệm)

Idioms

  • instigate a war of words

    khơi mào một cuộc chiến tranh ngôn từ/tranh cãi gay gắt

    "The politician's provocative speech threatened to instigate a war of words between the two rival parties."

    (Bài phát biểu khiêu khích của vị chính trị gia đe dọa khơi mào một cuộc chiến tranh ngôn từ giữa hai đảng đối địch.)

  • instigate a war of nerves

    khơi mào một cuộc chiến tranh tâm lý/căng thẳng

    "The prolonged negotiations instigated a war of nerves between the two delegations, with neither willing to back down."

    (Các cuộc đàm phán kéo dài đã khơi mào một cuộc chiến tranh tâm lý giữa hai phái đoàn, không bên nào chịu nhượng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instigate a war

Động từ
Lật mặt

Khơi mào, xúi giục hoặc kích động một sự kiện, thường là một sự kiện tồi tệ hoặc bạo lực.

"The government accused the rebels of instigating the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instigate a war".

Tội ác chống lại hòa bình (Crimes Against Peace)

Sau Thế chiến II, Tòa án Quân sự Quốc tế Nuremberg đã định nghĩa 'Tội ác chống lại hòa bình' là một trong những tội ác chiến tranh nghiêm trọng nhất. Tội ác này bao gồm việc lên kế hoạch, chuẩn bị, khởi xướng hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh xâm lược, hoặc tham gia vào một âm mưu chung để thực hiện các hành vi đó. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của các nhà lãnh đạo trong việc 'instigate a war' và tác động sâu rộng của nó đến nhân loại.

Casus Belli (Lý do gây chiến)

Trong quan hệ quốc tế, 'casus belli' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'lý do gây chiến'. Nó đề cập đến một sự kiện hoặc tình huống được một quốc gia đưa ra để biện minh cho việc bắt đầu một cuộc chiến tranh. Thường thì 'casus belli' là một hành động gây hấn thực sự, nhưng đôi khi nó có thể là một cái cớ được dựng lên hoặc phóng đại để 'instigate a war' cho các mục đích chính trị khác, che giấu động cơ thực sự.