(Top Banner Ad)
instructional strategies
C1
noun phrase C1 Giáo dục

instructional strategies

UK: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl ˈstræt.ə.dʒiːz/ • US: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl ˈstræt̬.ə.dʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược giảng dạy phương pháp giảng dạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic plans or methods used by teachers to deliver instruction and help students learn.

Vietnamese Meaning

Các kế hoạch hoặc phương pháp có hệ thống được giáo viên sử dụng để cung cấp hướng dẫn và giúp học sinh học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective instructional strategies are essential for student success."

    "Các chiến lược giảng dạy hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh."

  • "The workshop focused on innovative instructional strategies."

    "Hội thảo tập trung vào các chiến lược giảng dạy đổi mới."

  • "Teachers are encouraged to experiment with different instructional strategies to find what works best for their students."

    "Giáo viên được khuyến khích thử nghiệm với các chiến lược giảng dạy khác nhau để tìm ra cách nào hiệu quả nhất cho học sinh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instruction sự hướng dẫn, sự giảng dạy
Verb instruct hướng dẫn, giảng dạy
Adjective instructive có tính hướng dẫn, bổ ích
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
Ancient Greek
στρατηγία (strategia)
Latin
instructio
French
stratégie
English (15th c.)
instruction
English (early 19th c.)
strategy
English (modern)
instructional strategies

Nguồn gốc của 'instructional'

Từ 'instructional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc xây dựng kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó, giống như việc xây dựng một công trình. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'hướng dẫn' hoặc 'giảng dạy', tập trung vào quá trình truyền đạt tri thức.

Nguồn gốc của 'strategies'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', mang ý nghĩa 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'chỉ huy quân sự'. Ban đầu, nó chỉ các kế hoạch và mưu lược được sử dụng trong chiến tranh để đạt được mục tiêu. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch tổng thể nào nhằm đạt được mục tiêu cụ thể, không chỉ trong quân sự mà còn trong kinh doanh, giáo dục, v.v.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'instructional strategies' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, ý chỉ các phương pháp hay kế hoạch tổng thể mà giáo viên sử dụng để dạy học hiệu quả. Nó phản ánh tư duy rằng việc giảng dạy cũng cần có 'chiến lược' rõ ràng và có chủ đích để 'xây dựng' kiến thức và kỹ năng cho người học một cách tối ưu nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo và phát triển chuyên môn. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và phương pháp khác nhau nhằm mục đích tối ưu hóa quá trình học tập. Sự khác biệt giữa 'instructional strategies' và 'teaching methods' có thể hơi mơ hồ, nhưng 'strategies' thường mang tính tổng quát và linh hoạt hơn, trong khi 'methods' có thể cụ thể và cấu trúc hơn.

Prepositions

for in with

For: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các chiến lược hướng đến (ví dụ: instructional strategies for improving reading comprehension). In: Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các chiến lược được áp dụng (ví dụ: instructional strategies in mathematics). With: Được sử dụng để chỉ công cụ hoặc tài liệu được sử dụng cùng với các chiến lược (ví dụ: instructional strategies with technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional strategies
  • Effective effective instructional strategies
    (các chiến lược giảng dạy hiệu quả)
  • Various various instructional strategies
    (các chiến lược giảng dạy đa dạng)
  • Innovative innovative instructional strategies
    (các chiến lược giảng dạy đổi mới)
  • Differentiated differentiated instructional strategies
    (các chiến lược giảng dạy phân hóa)
  • Student-centered student-centered instructional strategies
    (các chiến lược giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm)
Verb + instructional strategies
  • Implement implement instructional strategies
    (triển khai các chiến lược giảng dạy)
  • Employ employ instructional strategies
    (áp dụng các chiến lược giảng dạy)
  • Utilize utilize instructional strategies
    (sử dụng các chiến lược giảng dạy)
  • Develop develop instructional strategies
    (phát triển các chiến lược giảng dạy)
  • Choose choose instructional strategies
    (lựa chọn các chiến lược giảng dạy)
instructional strategies + Verb
  • Enhance instructional strategies enhance learning
    (các chiến lược giảng dạy nâng cao việc học)
  • Promote instructional strategies promote engagement
    (các chiến lược giảng dạy thúc đẩy sự tham gia)
  • Support instructional strategies support diverse learners
    (các chiến lược giảng dạy hỗ trợ người học đa dạng)

Idioms

  • differentiated instructional strategies

    Các chiến lược giảng dạy phân hóa (chiến lược điều chỉnh phương pháp dạy để phù hợp với nhu cầu, phong cách học và trình độ khác nhau của học sinh)

    "Teachers use differentiated instructional strategies to meet the diverse needs of their students."

    (Giáo viên sử dụng các chiến lược giảng dạy phân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)

  • effective instructional strategies

    Các chiến lược giảng dạy hiệu quả (các phương pháp dạy học mang lại kết quả tốt, giúp học sinh học tập tiến bộ và đạt được mục tiêu học tập)

    "Research continually explores what constitutes effective instructional strategies in various subjects."

    (Nghiên cứu không ngừng khám phá những gì tạo nên các chiến lược giảng dạy hiệu quả trong các môn học khác nhau.)

  • student-centered instructional strategies

    Các chiến lược giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm (các phương pháp tập trung vào hoạt động, nhu cầu, sở thích và sự tham gia chủ động của học sinh trong quá trình học tập)

    "Modern education emphasizes student-centered instructional strategies to foster active learning."

    (Nền giáo dục hiện đại nhấn mạnh các chiến lược giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm để thúc đẩy việc học tập chủ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional strategies

noun phrase
Lật mặt

Các kế hoạch hoặc phương pháp có hệ thống được giáo viên sử dụng để cung cấp hướng dẫn và giúp học sinh học tập.

"Effective instructional strategies are essential for student success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional strategies".

Giáo dục hiện đại và người học

Trong giáo dục hiện đại, 'instructional strategies' không chỉ là những phương pháp truyền đạt kiến thức mà còn là cách giáo viên thiết kế trải nghiệm học tập toàn diện. Xu hướng toàn cầu hướng tới việc cá nhân hóa việc học, khuyến khích sự tham gia chủ động của học sinh và phát triển tư duy phản biện, do đó, các chiến lược này ngày càng đa dạng, sáng tạo và lấy người học làm trung tâm.

Tầm quan trọng của sự linh hoạt và thích ứng

Giống như một vị tướng cần linh hoạt trong chiến trường, một giáo viên cũng cần biết lựa chọn và điều chỉnh các 'instructional strategies' phù hợp với từng đối tượng học sinh, từng bài học, môi trường và mục tiêu cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học đa văn hóa hoặc có nhiều trình độ khác nhau, nơi việc áp dụng một phương pháp duy nhất có thể không hiệu quả, đòi hỏi sự tinh tế và khả năng thích ứng cao từ người dạy.