(Top Banner Ad)
insufficient risk perception
C1
noun phrase C1 Psychology, Risk Management

insufficient risk perception

UK: ɪnsəˈfɪʃənt rɪsk pəˈsɛpʃən • US: ɪnsəˈfɪʃənt rɪsk pərˈsɛpʃən

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức rủi ro không đầy đủ sự nhận thức rủi ro chưa đầy đủ đánh giá rủi ro thấp thiếu nhận thức về rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where an individual or group underestimates the potential dangers or hazards associated with a particular activity or situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi một cá nhân hoặc một nhóm đánh giá thấp những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một hoạt động hoặc một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insufficient risk perception among young drivers contributes to higher accident rates."

    "Sự nhận thức không đầy đủ về rủi ro ở những người lái xe trẻ tuổi góp phần làm tăng tỷ lệ tai nạn."

  • "The company suffered significant losses due to insufficient risk perception regarding market volatility."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do nhận thức không đầy đủ về rủi ro liên quan đến sự biến động của thị trường."

  • "Public health campaigns aim to address insufficient risk perception of the dangers of unhealthy lifestyles."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giải quyết sự nhận thức không đầy đủ về rủi ro của những nguy cơ từ lối sống không lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj insufficient không đủ, thiếu
N insufficiency sự không đủ, sự thiếu hụt
Adv insufficiently một cách không đủ, thiếu
N risk rủi ro, nguy cơ
V risk đánh liều, mạo hiểm
Adj risky đầy rủi ro, nguy hiểm
N risk-taker người thích mạo hiểm
V perceive nhận thức, lĩnh hội
N perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Adj perceptive nhạy cảm, sáng suốt

Synonyms

underestimation of risk (sự đánh giá thấp rủi ro)poor risk awareness (nhận thức kém về rủi ro)

Antonyms

accurate risk perception (nhận thức chính xác về rủi ro)heightened risk awareness (nhận thức cao về rủi ro)

Related Words

Subject Area

Psychology, Risk Management

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sufficere
Latin
perceptio
Italian
risico
English
insufficient risk perception

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'insufficient risk perception' là một cụm danh từ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba từ. 'Insufficient' (không đủ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'in-' (không) và 'sufficere' (đủ). 'Risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risico' hoặc 'rischio', mang ý nghĩa về sự nguy hiểm. 'Perception' (nhận thức) đến từ tiếng Latinh 'perceptio', có nghĩa là 'sự nắm bắt, thu thập, hiểu biết'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một trạng thái tâm lý khi một người hoặc một nhóm người không nhận diện hoặc đánh giá đầy đủ mức độ nguy hiểm của một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc nhận thức về rủi ro không đầy đủ, dẫn đến các quyết định hoặc hành động không phù hợp, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'risk aversion' (sợ rủi ro) ở chỗ người đó không nhất thiết sợ rủi ro mà chỉ đơn giản là không nhận thức đầy đủ về nó. Nó cũng khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) vì đề cập đến sự chủ quan, cảm tính và thường là sai lệch trong việc đánh giá rủi ro của một cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

of regarding

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'insufficient risk perception' để chỉ đối tượng của rủi ro (ví dụ: insufficient risk perception of the dangers of smoking). Khi dùng 'regarding', nó thường được dùng để nói về sự thiếu nhận thức đối với một vấn đề cụ thể (ví dụ: insufficient risk perception regarding the new policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + insufficient risk perception
  • address address insufficient risk perception
    (giải quyết việc nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • lead to lead to insufficient risk perception
    (dẫn đến nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • contribute to contribute to insufficient risk perception
    (góp phần vào nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • suffer from suffer from insufficient risk perception
    (có/mắc phải nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • demonstrate demonstrate insufficient risk perception
    (thể hiện/chứng minh nhận thức rủi ro không đầy đủ)
Tính từ + insufficient risk perception
  • widespread widespread insufficient risk perception
    (nhận thức rủi ro không đầy đủ lan rộng)
  • general general insufficient risk perception
    (nhận thức rủi ro không đầy đủ phổ biến/chung)
  • serious serious insufficient risk perception
    (nhận thức rủi ro không đầy đủ nghiêm trọng)
  • dangerous dangerous insufficient risk perception
    (nhận thức rủi ro không đầy đủ nguy hiểm)
Cụm danh từ liên quan
  • consequences of consequences of insufficient risk perception
    (hậu quả của việc nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • factors contributing to factors contributing to insufficient risk perception
    (các yếu tố góp phần vào nhận thức rủi ro không đầy đủ)
  • problem of the problem of insufficient risk perception
    (vấn đề nhận thức rủi ro không đầy đủ)

Idioms

  • a tendency for insufficient risk perception

    khuynh hướng/xu hướng nhận thức rủi ro không đầy đủ

    "There is a tendency for insufficient risk perception among young drivers, leading to higher accident rates."

    (Có một khuynh hướng nhận thức rủi ro không đầy đủ ở những người lái xe trẻ tuổi, dẫn đến tỷ lệ tai nạn cao hơn.)

  • grapple with insufficient risk perception

    vật lộn/đấu tranh với vấn đề nhận thức rủi ro không đầy đủ

    "Policymakers often grapple with insufficient risk perception when designing public safety campaigns."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường vật lộn với vấn đề nhận thức rủi ro không đầy đủ khi thiết kế các chiến dịch an toàn công cộng.)

  • mitigate insufficient risk perception

    giảm thiểu/làm nhẹ nhận thức rủi ro không đầy đủ

    "Education programs are designed to mitigate insufficient risk perception regarding climate change."

    (Các chương trình giáo dục được thiết kế để giảm thiểu nhận thức rủi ro không đầy đủ liên quan đến biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficient risk perception

noun phrase
Lật mặt

Một tình huống khi một cá nhân hoặc một nhóm đánh giá thấp những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một hoạt động hoặc một tình huống cụ thể.

"Insufficient risk perception among young drivers contributes to higher accident rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insufficient risk perception led to a dangerous situation.
Nhận thức rủi ro không đầy đủ của anh ấy đã dẫn đến một tình huống nguy hiểm.
Phủ định
The driver didn't exhibit insufficient risk perception; they were clearly aware of the potential dangers.
Người lái xe không thể hiện sự nhận thức rủi ro không đầy đủ; họ rõ ràng nhận thức được những nguy hiểm tiềm ẩn.
Nghi vấn
What insufficient risk perception contributed to the accident?
Nhận thức rủi ro không đầy đủ nào đã góp phần gây ra tai nạn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insufficient risk perception is less obvious than his lack of experience.
Sự nhận thức rủi ro không đầy đủ của anh ấy ít rõ ràng hơn so với việc anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Phủ định
The company's insufficient risk perception isn't as dangerous as their complete disregard for safety regulations.
Sự nhận thức rủi ro không đầy đủ của công ty không nguy hiểm bằng việc họ hoàn toàn coi thường các quy định an toàn.
Nghi vấn
Is the government's insufficient risk perception more damaging than the public's apathy?
Liệu sự nhận thức rủi ro không đầy đủ của chính phủ có gây tổn hại nhiều hơn sự thờ ơ của công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient risk perception".

Thiên vị lạc quan (Optimism Bias)

Thiên vị lạc quan là một hiện tượng tâm lý phổ biến, nơi mọi người có xu hướng tin rằng họ ít có khả năng gặp phải những sự kiện tiêu cực (như tai nạn, bệnh tật, khó khăn tài chính) hơn những người khác. Điều này trực tiếp dẫn đến 'insufficient risk perception' vì cá nhân đánh giá thấp rủi ro của bản thân, ngay cả khi có bằng chứng khách quan cho thấy rủi ro đó là đáng kể, gây ra hành vi chủ quan, thiếu chuẩn bị.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả xu hướng những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó lại có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính họ, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp mình. Sự tự tin thái quá của người kém năng lực có thể khiến họ không nhận thức được đầy đủ các rủi ro, sai sót tiềm ẩn hoặc thách thức của nhiệm vụ, dẫn đến 'insufficient risk perception' và đưa ra các quyết định kém cỏi.